(Top Banner Ad)
maghreb
C1
Noun C1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

maghreb

UK: /ˈmæɡrəb/ • US: /ˈmɑːɡrəb/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Maghreb các nước Maghreb khu vực Maghreb
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of Northwest Africa, specifically the coastal regions of Morocco, Algeria, Tunisia, and sometimes Libya and Mauritania.

Vietnamese Meaning

Vùng Tây Bắc Châu Phi, cụ thể là các vùng ven biển của Morocco, Algeria, Tunisia, và đôi khi Libya và Mauritania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Maghreb has a rich and diverse history."

    "Vùng Maghreb có một lịch sử phong phú và đa dạng."

  • "The economies of the Maghreb countries are closely linked."

    "Nền kinh tế của các quốc gia Maghreb có mối liên kết chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Maghrebi Người hoặc vật gì đó đến từ vùng Maghreb (Bắc Phi); thuộc về Maghreb. (Người Maghrebi, văn hóa Maghrebi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مغرب (maġrib)
English
Maghreb

Nguồn Gốc Cái Tên

Từ 'Maghreb' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'مغرب' (maġrib), có nghĩa là 'nơi mặt trời lặn' hoặc 'phía tây'. Nó được sử dụng để chỉ khu vực Bắc Phi phía tây Ai Cập, nơi mà người Ả Rập thời xưa thấy mặt trời lặn. Khu vực này bao gồm các quốc gia như Morocco, Algeria, Tunisia, Libya và Mauritania.

Usage Note

Từ 'Maghreb' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia Bắc Phi có chung lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Ả Rập. Nó nhấn mạnh sự gắn kết về địa lý và văn hóa giữa các quốc gia này. So với 'North Africa', 'Maghreb' mang sắc thái văn hóa và lịch sử mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in of

'In the Maghreb' chỉ vị trí địa lý. 'Of the Maghreb' chỉ thuộc về hoặc liên quan đến vùng Maghreb.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maghreb
  • Greater Greater Maghreb
    (Đại Maghreb (khu vực bao gồm tất cả các quốc gia Bắc Phi))
  • North North Maghreb
    (Bắc Maghreb (khu vực phía bắc của Maghreb))
Verb + Maghreb
  • Visit Visit the Maghreb
    (Tham quan vùng Maghreb)
  • Explore Explore the Maghreb
    (Khám phá vùng Maghreb)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maghreb

Noun
Lật mặt

Vùng Tây Bắc Châu Phi, cụ thể là các vùng ven biển của Morocco, Algeria, Tunisia, và đôi khi Libya và Mauritania.

"The Maghreb has a rich and diverse history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Maghreb is a fascinating region with a rich history!
Wow, Maghreb là một khu vực hấp dẫn với một lịch sử phong phú!
Phủ định
Alas, the Maghrebi culture is not as widely known as it should be.
Than ôi, văn hóa Maghrebi không được biết đến rộng rãi như lẽ ra phải vậy.
Nghi vấn
Hey, have you ever considered visiting the Maghreb?
Này, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc đến thăm Maghreb chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maghrebi culture is a blend of Berber, Arab, and European influences.
Văn hóa Maghreb là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của Berber, Ả Rập và châu Âu.
Phủ định
The Maghreb is not just a geographical location; it's a cultural identity.
Maghreb không chỉ là một vị trí địa lý; nó là một bản sắc văn hóa.
Nghi vấn
Is the Maghreb known for its diverse culinary traditions?
Maghreb có nổi tiếng với truyền thống ẩm thực đa dạng của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Maghreb is known for its rich history.
Vùng Maghreb nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Phủ định
Is the Maghreb not influenced by European culture?
Maghreb không bị ảnh hưởng bởi văn hóa Châu Âu phải không?
Nghi vấn
Is this dish Maghrebi?
Món ăn này có phải là món Maghrebi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maghreb".

Vị Trí Địa Lý và Văn Hóa

Vùng Maghreb có vị trí địa lý và lịch sử đặc biệt, là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa khác nhau như Ả Rập, Berber và châu Âu. Điều này tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo và đa dạng.