(Top Banner Ad)
blockade
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

blockade

UK: /blɒˈkeɪd/ • US: /blɑːˈkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phong tỏa sự phong tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or means of sealing off a place to prevent goods or people from entering or leaving.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc phương tiện phong tỏa một địa điểm để ngăn hàng hóa hoặc người ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval blockade of Cuba during the Missile Crisis was a tense moment in the Cold War."

    "Cuộc phong tỏa hải quân Cuba trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa là một khoảnh khắc căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh."

  • "The blockade prevented essential supplies from reaching the city."

    "Cuộc phong tỏa đã ngăn cản nguồn cung cấp thiết yếu đến thành phố."

  • "The government decided to blockade the border in response to the smuggling activities."

    "Chính phủ quyết định phong tỏa biên giới để đáp trả các hoạt động buôn lậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockade sự phong tỏa, hàng rào phong tỏa
Verb blockade phong tỏa, bao vây
Noun blockader tàu hoặc người thực hiện phong tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bloc
Dutch
blokkade
English
blockade

Từ Khúc Gỗ Đến Cuộc Vây Hãm

Từ 'blockade' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'blokkade'. Gốc của nó là từ 'blok', nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'khối'. Vào thế kỷ 17, người Hà Lan, một cường quốc hàng hải, đã dùng từ này để mô tả chiến thuật dùng tàu chiến xếp thành một 'khối' để chặn lối vào cảng của kẻ thù. Hậu tố '-ade' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường chỉ một hành động. Vì vậy, 'blockade' nghĩa đen là 'hành động tạo ra một khối chặn'.

Usage Note

Blockade thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, chính trị hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn việc chỉ đơn giản là cấm vận (embargo) vì nó thường bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để thực thi.

Prepositions

of on

"Blockade of" dùng để chỉ đối tượng bị phong tỏa (ví dụ: blockade of a port). "Blockade on" ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh lệnh phong tỏa (ví dụ: blockade on trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blockade
  • impose/set up a blockade
    (thiết lập/áp đặt một cuộc phong tỏa)
  • lift/end a blockade
    (dỡ bỏ/chấm dứt một cuộc phong tỏa)
  • break a blockade
    (phá vỡ vòng phong tỏa)
  • run a blockade
    (vượt qua vòng phong tỏa)
  • tighten a blockade
    (siết chặt vòng phong tỏa)
Adjective + blockade
  • naval blockade
    (phong tỏa đường biển)
  • economic blockade
    (phong tỏa kinh tế)
  • military blockade
    (phong tỏa quân sự)
  • complete/total blockade
    (phong tỏa hoàn toàn/toàn bộ)

Idioms

  • run the blockade

    Vượt qua vòng vây/phong tỏa một cách táo bạo hoặc lén lút, thường để vận chuyển hàng hóa.

    "During the war, brave pilots would run the blockade at night to deliver essential supplies."

    (Trong chiến tranh, các phi công dũng cảm đã vượt qua vòng phong tỏa vào ban đêm để vận chuyển các nhu yếu phẩm.)

  • a blockade on/of information

    Sự bưng bít, ngăn chặn thông tin một cách có chủ đích, không cho lan truyền ra ngoài.

    "The authoritarian regime imposed a strict blockade on information coming from other countries."

    (Chế độ độc tài đã áp đặt một sự ngăn chặn thông tin nghiêm ngặt đối với các tin tức từ nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockade

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc phương tiện phong tỏa một địa điểm để ngăn hàng hóa hoặc người ra vào.

"The naval blockade of Cuba during the Missile Crisis was a tense moment in the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naval blockade, a strategic maneuver, effectively cut off the enemy's supply lines.
Cuộc phong tỏa hải quân, một động thái chiến lược, đã cắt đứt hiệu quả các đường tiếp tế của đối phương.
Phủ định
Despite the blockade, sanctions, and international pressure, the regime refused to yield.
Bất chấp sự phong tỏa, các lệnh trừng phạt và áp lực quốc tế, chế độ này vẫn từ chối nhượng bộ.
Nghi vấn
General, will the blockade, if successfully maintained, cripple their economy?
Thưa tướng quân, liệu cuộc phong tỏa, nếu được duy trì thành công, có làm tê liệt nền kinh tế của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the navy hadn't imposed a blockade on the harbor, the ships would deliver the supplies now.
Nếu hải quân không áp đặt lệnh phong tỏa lên bến cảng, các con tàu đã có thể giao hàng tiếp tế bây giờ.
Phủ định
If they hadn't planned the blockade so poorly, the enemy wouldn't have escaped.
Nếu họ không lên kế hoạch phong tỏa tệ đến vậy, kẻ thù đã không thể trốn thoát.
Nghi vấn
If the allies had not lifted the blockade, would the city be starving now?
Nếu quân đồng minh không dỡ bỏ lệnh phong tỏa, thành phố có bị chết đói bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the navy had not lifted the blockade, the enemy would have run out of supplies.
Nếu hải quân không dỡ bỏ sự phong tỏa, kẻ thù đã hết nguồn cung cấp.
Phủ định
If the protesters had not blockaded the highway, the goods would not have been delayed.
Nếu những người biểu tình không phong tỏa đường cao tốc, hàng hóa đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would the city have surrendered if the blockade had continued for another month?
Liệu thành phố có đầu hàng nếu cuộc phong tỏa tiếp tục thêm một tháng nữa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy will blockade the port, won't it?
Hải quân sẽ phong tỏa cảng, phải không?
Phủ định
They didn't blockade the road, did they?
Họ đã không phong tỏa con đường, phải không?
Nghi vấn
The blockade isn't lifted yet, is it?
Lệnh phong tỏa vẫn chưa được dỡ bỏ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy was blockading the port to prevent supplies from reaching the enemy.
Hải quân đang phong tỏa cảng để ngăn chặn nguồn cung cấp đến tay kẻ thù.
Phủ định
They were not blockading the road; they were simply checking vehicles.
Họ không phong tỏa con đường; họ chỉ đang kiểm tra xe cộ.
Nghi vấn
Were they blockading the border crossing at that time?
Có phải họ đang phong tỏa cửa khẩu biên giới vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockade".

Cuộc Phong Tỏa Berlin (1948-1949)

Đây là một trong những cuộc khủng hoảng lớn đầu tiên của Chiến tranh Lạnh. Liên Xô đã phong tỏa mọi tuyến đường bộ và đường sắt vào Tây Berlin, vốn do phe Đồng Minh kiểm soát. Để đối phó, các nước Đồng Minh phương Tây đã tổ chức Cầu không vận Berlin (Berlin Airlift), vận chuyển hàng triệu tấn nhu yếu phẩm bằng máy bay trong gần một năm, một kỳ công về hậu cần đã cứu sống thành phố.

'Quarantine' vs. 'Blockade' trong Khủng hoảng Tên lửa Cuba

Trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba năm 1962, Tổng thống Mỹ John F. Kennedy đã tuyên bố một cuộc 'kiểm dịch' (quarantine) hải quân đối với Cuba thay vì một cuộc 'phong tỏa' (blockade). Lý do là vì theo luật pháp quốc tế, 'blockade' được coi là một hành động chiến tranh. Việc sử dụng từ 'quarantine' là một lựa chọn ngôn ngữ chiến lược để giảm bớt căng thẳng và tránh leo thang thành chiến tranh hạt nhân.