blockade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act or means of sealing off a place to prevent goods or people from entering or leaving.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc phương tiện phong tỏa một địa điểm để ngăn hàng hóa hoặc người ra vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The naval blockade of Cuba during the Missile Crisis was a tense moment in the Cold War."
"Cuộc phong tỏa hải quân Cuba trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa là một khoảnh khắc căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh."
-
"The blockade prevented essential supplies from reaching the city."
"Cuộc phong tỏa đã ngăn cản nguồn cung cấp thiết yếu đến thành phố."
-
"The government decided to blockade the border in response to the smuggling activities."
"Chính phủ quyết định phong tỏa biên giới để đáp trả các hoạt động buôn lậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blockade thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, chính trị hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn việc chỉ đơn giản là cấm vận (embargo) vì nó thường bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để thực thi.
Prepositions
"Blockade of" dùng để chỉ đối tượng bị phong tỏa (ví dụ: blockade of a port). "Blockade on" ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh lệnh phong tỏa (ví dụ: blockade on trade).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose/set up a blockade (thiết lập/áp đặt một cuộc phong tỏa)
-
lift/end a blockade (dỡ bỏ/chấm dứt một cuộc phong tỏa)
-
break a blockade (phá vỡ vòng phong tỏa)
-
run a blockade (vượt qua vòng phong tỏa)
-
tighten a blockade (siết chặt vòng phong tỏa)
-
naval blockade (phong tỏa đường biển)
-
economic blockade (phong tỏa kinh tế)
-
military blockade (phong tỏa quân sự)
-
complete/total blockade (phong tỏa hoàn toàn/toàn bộ)
Idioms
-
run the blockade
Vượt qua vòng vây/phong tỏa một cách táo bạo hoặc lén lút, thường để vận chuyển hàng hóa.
"During the war, brave pilots would run the blockade at night to deliver essential supplies."
(Trong chiến tranh, các phi công dũng cảm đã vượt qua vòng phong tỏa vào ban đêm để vận chuyển các nhu yếu phẩm.)
-
a blockade on/of information
Sự bưng bít, ngăn chặn thông tin một cách có chủ đích, không cho lan truyền ra ngoài.
"The authoritarian regime imposed a strict blockade on information coming from other countries."
(Chế độ độc tài đã áp đặt một sự ngăn chặn thông tin nghiêm ngặt đối với các tin tức từ nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blockade
Danh từMột hành động hoặc phương tiện phong tỏa một địa điểm để ngăn hàng hóa hoặc người ra vào.
"The naval blockade of Cuba during the Missile Crisis was a tense moment in the Cold War."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The naval blockade, a strategic maneuver, effectively cut off the enemy's supply lines. |
Cuộc phong tỏa hải quân, một động thái chiến lược, đã cắt đứt hiệu quả các đường tiếp tế của đối phương. |
| Phủ định | Despite the blockade, sanctions, and international pressure, the regime refused to yield. |
Bất chấp sự phong tỏa, các lệnh trừng phạt và áp lực quốc tế, chế độ này vẫn từ chối nhượng bộ. |
| Nghi vấn | General, will the blockade, if successfully maintained, cripple their economy? |
Thưa tướng quân, liệu cuộc phong tỏa, nếu được duy trì thành công, có làm tê liệt nền kinh tế của họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the navy hadn't imposed a blockade on the harbor, the ships would deliver the supplies now. |
Nếu hải quân không áp đặt lệnh phong tỏa lên bến cảng, các con tàu đã có thể giao hàng tiếp tế bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't planned the blockade so poorly, the enemy wouldn't have escaped. |
Nếu họ không lên kế hoạch phong tỏa tệ đến vậy, kẻ thù đã không thể trốn thoát. |
| Nghi vấn | If the allies had not lifted the blockade, would the city be starving now? |
Nếu quân đồng minh không dỡ bỏ lệnh phong tỏa, thành phố có bị chết đói bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the navy had not lifted the blockade, the enemy would have run out of supplies. |
Nếu hải quân không dỡ bỏ sự phong tỏa, kẻ thù đã hết nguồn cung cấp. |
| Phủ định | If the protesters had not blockaded the highway, the goods would not have been delayed. |
Nếu những người biểu tình không phong tỏa đường cao tốc, hàng hóa đã không bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Would the city have surrendered if the blockade had continued for another month? |
Liệu thành phố có đầu hàng nếu cuộc phong tỏa tiếp tục thêm một tháng nữa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy will blockade the port, won't it? |
Hải quân sẽ phong tỏa cảng, phải không? |
| Phủ định | They didn't blockade the road, did they? |
Họ đã không phong tỏa con đường, phải không? |
| Nghi vấn | The blockade isn't lifted yet, is it? |
Lệnh phong tỏa vẫn chưa được dỡ bỏ, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy was blockading the port to prevent supplies from reaching the enemy. |
Hải quân đang phong tỏa cảng để ngăn chặn nguồn cung cấp đến tay kẻ thù. |
| Phủ định | They were not blockading the road; they were simply checking vehicles. |
Họ không phong tỏa con đường; họ chỉ đang kiểm tra xe cộ. |
| Nghi vấn | Were they blockading the border crossing at that time? |
Có phải họ đang phong tỏa cửa khẩu biên giới vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockade".
