(Top Banner Ad)
betterment
C1
danh từ C1 Phát triển cá nhân, Kinh tế, Xã hội

betterment

UK: /ˈbɛtəmənt/ • US: /ˈbɛtərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải thiện sự làm tốt hơn sự cải tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving something; an improvement.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện, sự làm tốt hơn; một sự cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is investing in infrastructure betterment to improve the quality of life for residents."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân."

  • "He dedicated his life to the betterment of the poor."

    "Ông ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho sự cải thiện đời sống của người nghèo."

  • "Investing in education is a key factor for societal betterment."

    "Đầu tư vào giáo dục là một yếu tố then chốt cho sự cải thiện của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb better Tốt hơn, giỏi hơn, hay hơn (dạng so sánh của 'good'/'well')
Verb better Cải thiện, làm cho tốt hơn (Ví dụ: to better oneself – tự cải thiện bản thân)
Noun (Person) betterer Người hoặc vật mang lại sự cải thiện/tiến bộ
Noun (Abstract) best Điều tốt nhất, người giỏi nhất (dạng so sánh tuyệt đối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
betera (comparative form of gōd - good)
ME (Middle English)
better
ModE (c. 15th C)
betterment (better + -ment)

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'betterment' là một danh từ được tạo ra bằng cách kết hợp tính từ so sánh 'better' (tốt hơn) và hậu tố danh từ phổ biến '-ment'. Hậu tố này chỉ kết quả của một hành động. Do đó, 'betterment' có nghĩa đen là kết quả của việc làm cho mọi thứ trở nên tốt hơn, hay 'sự cải thiện'.

Usage Note

Từ 'betterment' thường được sử dụng để chỉ một quá trình hoặc hành động nhằm nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa tích cực và hướng tới sự phát triển. Khác với 'improvement' (sự cải tiến), 'betterment' nhấn mạnh vào sự tiến bộ có chủ đích và có thể bao gồm cả sự đầu tư (về thời gian, tiền bạc, công sức) để đạt được kết quả tốt hơn.

Prepositions

for to

'Betterment for' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện dành cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'betterment for society'. 'Betterment to' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện đối với cái gì đó. Ví dụ: 'betterment to the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + betterment
  • significant significant betterment
    (Sự cải thiện đáng kể)
  • mutual mutual betterment
    (Sự cải thiện/tiến bộ chung (cho cả hai bên))
  • societal societal betterment
    (Sự cải thiện/phát triển của xã hội)
Verb + betterment
  • strive for strive for betterment
    (Phấn đấu vì sự cải thiện/tiến bộ)
  • ensure ensure betterment
    (Đảm bảo sự cải tiến)
  • achieve achieve betterment
    (Đạt được sự cải thiện/tiến bộ)
Prepositional Phrases
  • for for the betterment of
    (Vì lợi ích, vì sự phát triển của (dùng rất trang trọng))
  • contribute to contribute to betterment
    (Đóng góp vào sự cải thiện)

Idioms

  • For the betterment of the community/society

    Vì lợi ích chung, vì sự tiến bộ của cộng đồng/xã hội

    "All tax revenue should be used solely for the betterment of the population."

    (Tất cả doanh thu thuế chỉ nên được sử dụng vì sự tiến bộ của người dân.)

  • Personal betterment

    Sự tự cải thiện bản thân, sự phát triển cá nhân

    "She takes online courses for personal betterment and skill development."

    (Cô ấy tham gia các khóa học trực tuyến để tự cải thiện bản thân và phát triển kỹ năng.)

  • Seek professional betterment

    Tìm kiếm sự cải thiện/tiến bộ trong nghề nghiệp

    "The young doctor is seeking professional betterment by pursuing further specialization."

    (Vị bác sĩ trẻ đang tìm kiếm sự tiến bộ trong nghề nghiệp bằng cách theo đuổi chuyên môn sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betterment

danh từ
Lật mặt

Sự cải thiện, sự làm tốt hơn; một sự cải tiến.

"The city council is investing in infrastructure betterment to improve the quality of life for residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone desires betterment in their lives.
Mọi người đều mong muốn sự tốt đẹp hơn trong cuộc sống của họ.
Phủ định
None of us achieved betterment without hard work.
Không ai trong chúng ta đạt được sự tiến bộ mà không cần sự nỗ lực.
Nghi vấn
Will this lead to the betterment of society?
Liệu điều này có dẫn đến sự tốt đẹp hơn của xã hội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in employee training, there would be a noticeable betterment in overall performance.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, sẽ có một sự cải thiện đáng chú ý trong hiệu suất tổng thể.
Phủ định
If the government didn't prioritize economic growth over environmental concerns, there wouldn't be a significant betterment in air quality.
Nếu chính phủ không ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn các vấn đề môi trường, sẽ không có sự cải thiện đáng kể về chất lượng không khí.
Nghi vấn
Would there be a greater betterment in society if everyone volunteered a few hours each week if they had the time?
Liệu có sự cải thiện lớn hơn trong xã hội nếu mọi người tình nguyện vài giờ mỗi tuần nếu họ có thời gian không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would have seen a significant betterment in his financial situation.
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan, anh ấy đã thấy một sự cải thiện đáng kể trong tình hình tài chính của mình.
Phủ định
If the company had not focused on innovation, they would not have experienced any betterment in their market position.
Nếu công ty không tập trung vào đổi mới, họ đã không trải qua bất kỳ sự cải thiện nào trong vị thế thị trường của họ.
Nghi vấn
Would she have achieved any betterment in her health if she had followed the doctor's advice?
Liệu cô ấy có đạt được bất kỳ sự cải thiện nào về sức khỏe nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has invested heavily in employee betterment programs.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các chương trình cải thiện cho nhân viên.
Phủ định
They haven't seen any betterment in their living conditions despite working hard.
Họ đã không thấy bất kỳ sự cải thiện nào trong điều kiện sống mặc dù làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Has this new policy led to a significant betterment in customer satisfaction?
Chính sách mới này có dẫn đến sự cải thiện đáng kể về sự hài lòng của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betterment".

Tinh thần Tự Cải Thiện (Self-Improvement)

Khái niệm 'betterment' gắn liền mật thiết với giá trị cốt lõi của xã hội phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi tinh thần 'Self-Improvement' (Tự Cải Thiện) được đề cao. Người ta luôn khuyến khích đầu tư vào giáo dục, kỹ năng hoặc sức khỏe để đạt được 'betterment' cá nhân, từ đó có một cuộc sống tốt hơn (thường được gắn với 'Giấc mơ Mỹ').

Phát Triển Bền Vững và Từ Thiện

Trong lĩnh vực chính trị và hoạt động xã hội, 'betterment' là thuật ngữ trang trọng được sử dụng để mô tả mục tiêu của các tổ chức từ thiện, chính phủ hoặc phi lợi nhuận. Khi các tổ chức này hoạt động 'for the betterment of the environment' (vì sự cải thiện của môi trường), điều này thể hiện cam kết hành động vì lợi ích tập thể và phát triển bền vững.