(Top Banner Ad)
bi-annually
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

bi-annually

UK: /baɪˈænjuəli/ • US: /baɪˈænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần một năm bán niên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twice a year; semi-annually.

Vietnamese Meaning

Hai lần một năm; bán niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company publishes its financial report bi-annually."

    "Công ty xuất bản báo cáo tài chính của mình hai lần một năm."

  • "The conference is held bi-annually in June and December."

    "Hội nghị được tổ chức hai lần một năm vào tháng Sáu và tháng Mười Hai."

  • "We review our marketing strategy bi-annually to ensure its effectiveness."

    "Chúng tôi xem xét chiến lược tiếp thị của mình hai năm một lần để đảm bảo tính hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bi-annual Hàng nửa năm; xảy ra hai lần mỗi năm.
Noun bi-annuality Tính chất xảy ra hai lần một năm.
Adverb semi-annually Nửa năm một lần (từ đồng nghĩa được ưa chuộng để tránh nhầm lẫn).

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*at-no-
Latin
annus
Latin/Greek
bi-/bis
English
bi-annually

Gốc Từ và Sự Nhầm Lẫn

Từ 'bi-annually' được hình thành từ tiền tố 'bi-' (nghĩa là hai hoặc hai lần) và gốc Latin 'annus' (năm). Về mặt kỹ thuật, nó có nghĩa là 'hai lần một năm'. Tuy nhiên, do sự tương đồng với 'biennially' (hai năm một lần), từ này thường gây nhầm lẫn. Các nhà ngôn ngữ học khuyến nghị dùng 'semi-annually' để đảm bảo nghĩa 'hai lần một năm' rõ ràng hơn.

Usage Note

Từ 'bi-annually' thường gây nhầm lẫn với 'bi-ennially' (hai năm một lần). Để tránh nhầm lẫn, nên sử dụng 'semi-annually' hoặc 'twice a year' để chỉ 'hai lần một năm', và 'every two years' để chỉ 'hai năm một lần'. 'Bi-annually' nhấn mạnh tần suất xảy ra trong một năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bi-annually
  • review review the policies bi-annually
    (xem xét các chính sách hai lần một năm)
  • publish publish the journal bi-annually
    (xuất bản tạp chí định kỳ nửa năm)
  • assess assess the employee's performance bi-annually
    (đánh giá hiệu suất của nhân viên hai lần một năm)
Passive Voice / Scheduled
  • paid interest is paid bi-annually
    (tiền lãi được thanh toán hai lần một năm)
  • scheduled the health check is scheduled bi-annually
    (việc kiểm tra sức khỏe được lên lịch nửa năm một lần)

Idioms

  • A bi-annually recurring expense

    Một khoản chi phí lặp lại hai lần một năm

    "Paying the license fee is a bi-annually recurring expense we must budget for."

    (Thanh toán phí giấy phép là một khoản chi phí lặp lại hai lần một năm mà chúng ta phải lập ngân sách.)

  • Bi-annually held meetings

    Các cuộc họp được tổ chức nửa năm một lần

    "The board requires bi-annually held meetings to maintain oversight."

    (Ban giám đốc yêu cầu các cuộc họp được tổ chức nửa năm một lần để duy trì sự giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bi-annually

Trạng từ
Lật mặt

Hai lần một năm; bán niên.

"The company publishes its financial report bi-annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bi-annually".

Chu Kỳ Tài Chính

Trong tài chính phương Tây, 'bi-annually' là một thuật ngữ quan trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ tần suất thanh toán cổ tức (dividend payments) hoặc lãi suất trái phiếu (bond interest). Việc thanh toán nửa năm một lần là một tiêu chuẩn phổ biến đối với các nhà đầu tư.

Quy Ước Ngôn Ngữ và Sự Rõ Ràng

Mặc dù 'bi-annually' có nghĩa là hai lần một năm, do tính mơ hồ của tiền tố 'bi-', nhiều tổ chức học thuật và doanh nghiệp lớn tại Mỹ và châu Âu đã chuyển sang sử dụng 'semi-annually' (nửa năm một lần) để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong các hợp đồng và văn bản pháp lý.