semi-annually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Twice a year; every six months.
Vietnamese Meaning
Hai lần một năm; cứ mỗi sáu tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interest is paid semi-annually."
"Tiền lãi được trả hai lần một năm."
-
"We have semi-annually meetings to discuss the budget."
"Chúng tôi có các cuộc họp hai năm một lần để thảo luận về ngân sách."
-
"The company publishes its report semi-annually."
"Công ty công bố báo cáo của mình hai năm một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | semi-annual | xảy ra hoặc được thực hiện nửa năm một lần; bán niên |
| Noun | semi-annual report | báo cáo bán niên |
| Adjective | annual | hàng năm, thường niên |
| Adverb | annually | hàng năm, mỗi năm |
| Noun | anniversary | ngày kỷ niệm hàng năm |
| Adjective | biennial | xảy ra hai năm một lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thanh toán, báo cáo, hoặc sự kiện diễn ra định kỳ với tần suất nửa năm một lần. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và khoảng thời gian sáu tháng giữa mỗi lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay semi-annually (thanh toán nửa năm một lần)
-
report report semi-annually (báo cáo nửa năm một lần)
-
review review semi-annually (xem xét nửa năm một lần)
-
meet meet semi-annually (họp nửa năm một lần)
-
occur occur semi-annually (xảy ra nửa năm một lần)
-
held be held semi-annually (được tổ chức nửa năm một lần)
-
published be published semi-annually (được xuất bản nửa năm một lần)
Idioms
-
on a semi-annual basis
trên cơ sở nửa năm một lần
"The company's financial results are published on a semi-annual basis."
(Kết quả tài chính của công ty được công bố trên cơ sở nửa năm một lần.)
-
paid semi-annually
được thanh toán nửa năm một lần
"Interest on these bonds is paid semi-annually to investors."
(Lãi suất trái phiếu này được thanh toán nửa năm một lần cho các nhà đầu tư.)
-
a semi-annual review
một cuộc xem xét/đánh giá nửa năm một lần
"Employees usually receive a semi-annual review of their performance."
(Nhân viên thường nhận được một cuộc đánh giá hiệu suất nửa năm một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semi-annually
Trạng từHai lần một năm; cứ mỗi sáu tháng.
"The interest is paid semi-annually."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company reports its earnings semi-annually: they release a report every six months. |
Công ty báo cáo thu nhập của mình nửa năm một lần: họ phát hành một báo cáo mỗi sáu tháng. |
| Phủ định | The subscription is not billed semi-annually: it's charged monthly. |
Đăng ký không được thanh toán nửa năm một lần: nó được tính phí hàng tháng. |
| Nghi vấn | Does the committee meet semi-annually: or is it more frequent? |
Ủy ban có họp nửa năm một lần không: hay là thường xuyên hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company releases its financial reports semi-annually. |
Công ty phát hành báo cáo tài chính của mình nửa năm một lần. |
| Phủ định | The payments are not made semi-annually, but rather quarterly. |
Các khoản thanh toán không được thực hiện nửa năm một lần mà là hàng quý. |
| Nghi vấn | Does the interest accrue semi-annually on this type of account? |
Liệu lãi suất có tích lũy nửa năm một lần trên loại tài khoản này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have been reporting its earnings semi-annually for a decade. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã báo cáo thu nhập của mình nửa năm một lần trong một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been meeting semi-annually to discuss the budget if the project fails. |
Họ sẽ không gặp nhau nửa năm một lần để thảo luận về ngân sách nếu dự án thất bại. |
| Nghi vấn | Will the association have been holding elections semi-annually for much longer? |
Liệu hiệp hội có tiếp tục tổ chức bầu cử nửa năm một lần trong thời gian dài hơn nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-annually".
