(Top Banner Ad)
semi-annually
B2
Trạng từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

semi-annually

UK: /ˌsemiˈænjuəli/ • US: /ˌsemɪˈænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần một năm cứ mỗi sáu tháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twice a year; every six months.

Vietnamese Meaning

Hai lần một năm; cứ mỗi sáu tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interest is paid semi-annually."

    "Tiền lãi được trả hai lần một năm."

  • "We have semi-annually meetings to discuss the budget."

    "Chúng tôi có các cuộc họp hai năm một lần để thảo luận về ngân sách."

  • "The company publishes its report semi-annually."

    "Công ty công bố báo cáo của mình hai năm một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective semi-annual xảy ra hoặc được thực hiện nửa năm một lần; bán niên
Noun semi-annual report báo cáo bán niên
Adjective annual hàng năm, thường niên
Adverb annually hàng năm, mỗi năm
Noun anniversary ngày kỷ niệm hàng năm
Adjective biennial xảy ra hai năm một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
annus
Latin
annualis
English
annual
English
annually
English
semi-annually

Gốc gác 'nửa năm'

Từ "semi-annually" được ghép từ tiền tố "semi-" trong tiếng Latin có nghĩa là "một nửa" hoặc "bán", và từ "annually" có nghĩa là "hàng năm". "Annually" lại bắt nguồn từ "annus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "năm". Do đó, "semi-annually" mang ý nghĩa "nửa năm một lần" hoặc "hai lần một năm".

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thanh toán, báo cáo, hoặc sự kiện diễn ra định kỳ với tần suất nửa năm một lần. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và khoảng thời gian sáu tháng giữa mỗi lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + semi-annually
  • pay pay semi-annually
    (thanh toán nửa năm một lần)
  • report report semi-annually
    (báo cáo nửa năm một lần)
  • review review semi-annually
    (xem xét nửa năm một lần)
  • meet meet semi-annually
    (họp nửa năm một lần)
Adverbial phrases with semi-annually
  • occur occur semi-annually
    (xảy ra nửa năm một lần)
  • held be held semi-annually
    (được tổ chức nửa năm một lần)
  • published be published semi-annually
    (được xuất bản nửa năm một lần)

Idioms

  • on a semi-annual basis

    trên cơ sở nửa năm một lần

    "The company's financial results are published on a semi-annual basis."

    (Kết quả tài chính của công ty được công bố trên cơ sở nửa năm một lần.)

  • paid semi-annually

    được thanh toán nửa năm một lần

    "Interest on these bonds is paid semi-annually to investors."

    (Lãi suất trái phiếu này được thanh toán nửa năm một lần cho các nhà đầu tư.)

  • a semi-annual review

    một cuộc xem xét/đánh giá nửa năm một lần

    "Employees usually receive a semi-annual review of their performance."

    (Nhân viên thường nhận được một cuộc đánh giá hiệu suất nửa năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-annually

Trạng từ
Lật mặt

Hai lần một năm; cứ mỗi sáu tháng.

"The interest is paid semi-annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company reports its earnings semi-annually: they release a report every six months.
Công ty báo cáo thu nhập của mình nửa năm một lần: họ phát hành một báo cáo mỗi sáu tháng.
Phủ định
The subscription is not billed semi-annually: it's charged monthly.
Đăng ký không được thanh toán nửa năm một lần: nó được tính phí hàng tháng.
Nghi vấn
Does the committee meet semi-annually: or is it more frequent?
Ủy ban có họp nửa năm một lần không: hay là thường xuyên hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company releases its financial reports semi-annually.
Công ty phát hành báo cáo tài chính của mình nửa năm một lần.
Phủ định
The payments are not made semi-annually, but rather quarterly.
Các khoản thanh toán không được thực hiện nửa năm một lần mà là hàng quý.
Nghi vấn
Does the interest accrue semi-annually on this type of account?
Liệu lãi suất có tích lũy nửa năm một lần trên loại tài khoản này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been reporting its earnings semi-annually for a decade.
Đến năm sau, công ty sẽ đã báo cáo thu nhập của mình nửa năm một lần trong một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been meeting semi-annually to discuss the budget if the project fails.
Họ sẽ không gặp nhau nửa năm một lần để thảo luận về ngân sách nếu dự án thất bại.
Nghi vấn
Will the association have been holding elections semi-annually for much longer?
Liệu hiệp hội có tiếp tục tổ chức bầu cử nửa năm một lần trong thời gian dài hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-annually".

Báo cáo tài chính doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, nhiều công ty niêm yết có nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính 'semi-annually' (bán niên) cho các nhà đầu tư. Điều này giúp các bên liên quan cập nhật tình hình hoạt động và tài chính của công ty hai lần mỗi năm, thường là vào giữa năm và cuối năm tài chính.

Lãi suất và Tín dụng

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là đối với các loại trái phiếu hoặc khoản vay nhất định, lãi suất thường được trả 'semi-annually'. Điều này có nghĩa là người cho vay hoặc chủ sở hữu trái phiếu sẽ nhận được thanh toán lãi hai lần trong một năm, mang lại dòng tiền đều đặn.