(Top Banner Ad)
twice a year
A2
Trạng ngữ chỉ tần suất A2 Tổng quát

twice a year

Nghĩa tiếng Việt

hai lần một năm bán niên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done two times in a year; semi-annually; bi-annually.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một năm; bán niên; hai năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a meeting twice a year."

    "Công ty tổ chức cuộc họp hai lần một năm."

  • "We have a summer sale and a winter sale, so we have a sale twice a year."

    "Chúng tôi có đợt giảm giá mùa hè và đợt giảm giá mùa đông, vì vậy chúng tôi có đợt giảm giá hai lần một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb once một lần, trước đây
Adverb thrice ba lần (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective yearly hàng năm, diễn ra mỗi năm
Adverb yearly hàng năm, mỗi năm một lần
Adjective annual hàng năm, thường niên
Adverb annually hàng năm, mỗi năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwis ('twice') & *yeh₁r- ('year')
Proto-Germanic
*twīgaz ('twice') & *jērą ('year')
Old English
twiga ('twice') & ġēar ('year')
Modern English
twice a year

Nguồn gốc của 'twice a year'

Cụm từ 'twice a year' là sự kết hợp trực tiếp của hai thành tố chính: 'twice' và 'a year'. 'Twice' có nghĩa là 'hai lần', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twiga' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dwis. Từ 'year' (năm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy *yeh₁r-. Do đó, 'twice a year' đơn giản mang nghĩa 'hai lần trong một năm', diễn tả tần suất một cách rõ ràng và trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả một sự kiện diễn ra hai lần trong một năm. Cần phân biệt với 'every two years' (hai năm một lần). 'Semi-annually' và 'bi-annually' có nghĩa tương tự, nhưng 'bi-annually' đôi khi có thể gây nhầm lẫn (có thể hiểu là hai năm một lần), do đó 'twice a year' thường được ưu tiên sử dụng để tránh hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động/Sự kiện định kỳ
  • visit visit the dentist twice a year
    (khám nha sĩ hai lần một năm)
  • meet meet twice a year
    (họp hai lần một năm)
  • hold hold meetings twice a year
    (tổ chức các cuộc họp hai lần một năm)
  • review review the budget twice a year
    (xem xét ngân sách hai lần một năm)
  • check get a health check-up twice a year
    (khám sức khỏe định kỳ hai lần một năm)
  • pay pay taxes twice a year
    (nộp thuế hai lần một năm (ở một số hệ thống thuế))

Idioms

  • It's advisable to do X twice a year.

    Người ta khuyến nghị nên làm X hai lần một năm.

    "It's advisable to have your car serviced twice a year."

    (Người ta khuyến nghị nên bảo dưỡng ô tô hai lần một năm.)

  • A regular check-up twice a year.

    Một cuộc kiểm tra định kỳ hai lần một năm.

    "Many doctors recommend a regular check-up twice a year for older patients."

    (Nhiều bác sĩ khuyến nghị kiểm tra sức khỏe định kỳ hai lần một năm cho bệnh nhân lớn tuổi.)

  • The committee convenes twice a year.

    Ủy ban nhóm họp hai lần một năm.

    "The academic committee convenes twice a year to discuss policy changes."

    (Ủy ban học thuật nhóm họp hai lần một năm để thảo luận về thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twice a year

Trạng ngữ chỉ tần suất
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một năm; bán niên; hai năm một lần.

"The company holds a meeting twice a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twice a year".

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, có một truyền thống là điều chỉnh đồng hồ hai lần một năm cho Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time – DST). Đồng hồ được chỉnh tiến lên một giờ vào mùa xuân ('spring forward') và lùi lại một giờ vào mùa thu ('fall back'), nhằm tận dụng ánh sáng ban ngày hiệu quả hơn.

Khuyến nghị sức khỏe định kỳ

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều khuyến nghị về sức khỏe liên quan đến việc kiểm tra định kỳ hai lần một năm. Ví dụ, việc khám nha sĩ hai lần một năm là lời khuyên phổ biến để duy trì vệ sinh răng miệng tốt. Tương tự, một số loại kiểm tra y tế hoặc xét nghiệm máu cũng được khuyến nghị với tần suất tương tự để theo dõi sức khỏe tổng quát.