twice a year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một năm; bán niên; hai năm một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company holds a meeting twice a year."
"Công ty tổ chức cuộc họp hai lần một năm."
-
"We have a summer sale and a winter sale, so we have a sale twice a year."
"Chúng tôi có đợt giảm giá mùa hè và đợt giảm giá mùa đông, vì vậy chúng tôi có đợt giảm giá hai lần một năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả một sự kiện diễn ra hai lần trong một năm. Cần phân biệt với 'every two years' (hai năm một lần). 'Semi-annually' và 'bi-annually' có nghĩa tương tự, nhưng 'bi-annually' đôi khi có thể gây nhầm lẫn (có thể hiểu là hai năm một lần), do đó 'twice a year' thường được ưu tiên sử dụng để tránh hiểu lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the dentist twice a year (khám nha sĩ hai lần một năm)
-
meet meet twice a year (họp hai lần một năm)
-
hold hold meetings twice a year (tổ chức các cuộc họp hai lần một năm)
-
review review the budget twice a year (xem xét ngân sách hai lần một năm)
-
check get a health check-up twice a year (khám sức khỏe định kỳ hai lần một năm)
-
pay pay taxes twice a year (nộp thuế hai lần một năm (ở một số hệ thống thuế))
Idioms
-
It's advisable to do X twice a year.
Người ta khuyến nghị nên làm X hai lần một năm.
"It's advisable to have your car serviced twice a year."
(Người ta khuyến nghị nên bảo dưỡng ô tô hai lần một năm.)
-
A regular check-up twice a year.
Một cuộc kiểm tra định kỳ hai lần một năm.
"Many doctors recommend a regular check-up twice a year for older patients."
(Nhiều bác sĩ khuyến nghị kiểm tra sức khỏe định kỳ hai lần một năm cho bệnh nhân lớn tuổi.)
-
The committee convenes twice a year.
Ủy ban nhóm họp hai lần một năm.
"The academic committee convenes twice a year to discuss policy changes."
(Ủy ban học thuật nhóm họp hai lần một năm để thảo luận về thay đổi chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twice a year
Trạng ngữ chỉ tần suấtXảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một năm; bán niên; hai năm một lần.
"The company holds a meeting twice a year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twice a year".
