(Top Banner Ad)
bi-annual
B2
adjective B2 Tổng quát

bi-annual

UK: /ˌbaɪˈænjuəl/ • US: /ˌbaɪˈænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

hai năm một lần nửa năm một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring twice a year.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hai lần một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a bi-annual conference in spring and autumn."

    "Công ty tổ chức một hội nghị hai năm một lần vào mùa xuân và mùa thu."

  • "We have a bi-annual audit."

    "Chúng tôi có một cuộc kiểm toán hai năm một lần."

  • "The journal publishes bi-annual reports on the economy."

    "Tạp chí xuất bản các báo cáo nửa năm một lần về nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Adverb annually hàng năm, mỗi năm một lần
Adjective biennial hai năm một lần (để phân biệt)
Adverb bi-annually hai lần một năm

Synonyms

semiannual (nửa năm một lần)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis ('twice') + annualis ('of a year')
English
bi-annual (or biannual)

Hai lần một năm, đừng nhầm nhé!

Từ 'bi-annual' được ghép từ hai gốc Latin: 'bi-' nghĩa là 'hai', và 'annus' nghĩa là 'năm'. Vì vậy, nó có nghĩa là 'hai lần trong một năm'. Một lỗi rất phổ biến là nhầm lẫn 'bi-annual' (hai lần một năm) với 'biennial' (hai năm một lần). Hãy nhớ mẹo này: 'bi-annual' có chữ 'annual' (hàng năm), nghĩa là nó xảy ra trong cùng một năm, nhưng hai lần.

Usage Note

Từ 'bi-annual' thường bị nhầm lẫn với 'biennial'. 'Bi-annual' chỉ sự kiện diễn ra hai lần một năm (nửa năm một lần). Cần phân biệt với 'biennial', nghĩa là sự kiện diễn ra hai năm một lần (cứ hai năm một lần).

Collocations (Từ đi kèm)

bi-annual + Noun
  • bi-annual event
    (sự kiện diễn ra hai lần một năm)
  • bi-annual report
    (báo cáo định kỳ hai lần một năm)
  • bi-annual meeting
    (cuộc họp định kỳ hai lần một năm)
  • bi-annual conference
    (hội nghị tổ chức hai lần một năm)
  • bi-annual publication
    (ấn phẩm phát hành hai lần một năm)
  • bi-annual sale
    (đợt giảm giá hai lần một năm)

Idioms

  • the bi-annual performance review

    Kỳ đánh giá hiệu suất công việc định kỳ hai lần một năm.

    "Many employees feel stressed before the bi-annual performance review."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy căng thẳng trước kỳ đánh giá hiệu suất hai lần một năm.)

  • a bi-annual tradition

    Một truyền thống được duy trì hai lần một năm.

    "Our family has a bi-annual tradition of going camping, once in the spring and once in the fall."

    (Gia đình tôi có truyền thống đi cắm trại hai lần một năm, một lần vào mùa xuân và một lần vào mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bi-annual

adjective
Lật mặt

Xảy ra hai lần một năm.

"The company holds a bi-annual conference in spring and autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bi-annual".

Tuần lễ Thời trang (Fashion Weeks)

Trong ngành thời trang quốc tế, các tuần lễ thời trang lớn (như ở New York, Paris, Milan) là những sự kiện 'bi-annual' nổi bật. Chúng được tổ chức hai lần mỗi năm: một lần vào tháng 2-3 để giới thiệu bộ sưu tập Thu/Đông, và một lần vào tháng 9-10 cho bộ sưu tập Xuân/Hè.

Chu kỳ Kinh doanh và Tài chính

Nhiều công ty, đặc biệt là các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, có nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính hai lần một năm (semi-annual/bi-annual reports) để cập nhật cho các nhà đầu tư về tình hình kinh doanh của họ. Các kỳ báo cáo này thường diễn ra sau mỗi sáu tháng.