biased party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group or individual showing prejudice for or against someone or something unfairly; a partial group.
Vietnamese Meaning
Một nhóm hoặc cá nhân thể hiện sự thiên vị hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng; một nhóm không khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation was criticized for being conducted by a biased party."
"Cuộc điều tra bị chỉ trích vì được thực hiện bởi một bên không khách quan."
-
"The judge recused himself from the case due to being seen as a biased party."
"Thẩm phán đã từ chối xét xử vụ án vì bị coi là một bên thiên vị."
-
"It's important to remain objective and not act as a biased party in this dispute."
"Điều quan trọng là phải duy trì tính khách quan và không hành động như một bên thiên vị trong tranh chấp này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'biased party' thường được dùng để chỉ một bên trong một cuộc tranh chấp, xung đột, hoặc quá trình ra quyết định mà bên đó không thể hiện sự khách quan. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu công bằng và nghiêng về một phía nhất định. Khác với 'neutral party' (bên trung lập) là bên không đứng về bên nào.
Prepositions
Ví dụ: Biased towards a particular candidate (thiên vị một ứng cử viên cụ thể); Biased against certain groups (thành kiến chống lại một số nhóm nhất định); Biased in favor of the prosecution (thiên vị bên công tố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse a biased party (buộc tội một bên thiên vị)
-
identify a biased party (xác định một bên thiên vị)
-
remove a biased party from a discussion (loại bỏ một bên thiên vị khỏi cuộc thảo luận)
-
a clearly biased party (một bên rõ ràng là thiên vị)
-
a potentially biased party (một bên có khả năng thiên vị)
-
a known biased party (một bên đã được biết là có thành kiến)
-
the testimony of a biased party (lời khai của một bên thiên vị)
-
the influence of a biased party (sự ảnh hưởng của một bên thiên vị)
-
the involvement of a biased party (sự tham gia của một bên thiên vị)
Idioms
-
To be a biased party to the dispute
Là một bên có thành kiến trong cuộc tranh chấp (hàm ý không thể đưa ra phán quyết công bằng).
"As his brother was involved, the manager was considered a biased party to the dispute and couldn't make the final decision."
(Vì anh trai ông ta có liên quan, vị quản lý được xem là một bên thiên vị trong cuộc tranh chấp và không thể đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
The fox guarding the henhouse
Giao trứng cho ác. Cụm từ này không chứa 'biased party' nhưng mô tả một tình huống có một bên thiên vị một cách nguy hiểm, khi người có lợi ích cá nhân được giao trọng trách bảo vệ chính lợi ích đó.
"Putting the company that caused the pollution in charge of the cleanup is like letting the fox guard the henhouse; they are a biased party."
(Giao cho công ty gây ô nhiễm phụ trách việc dọn dẹp cũng giống như giao trứng cho ác; họ là một bên thiên vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biased party
Tính từ + Danh từMột nhóm hoặc cá nhân thể hiện sự thiên vị hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng; một nhóm không khách quan.
"The investigation was criticized for being conducted by a biased party."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will be biased towards the defendant because they went to the same law school. |
Thẩm phán sẽ thiên vị bị cáo vì họ học cùng trường luật. |
| Phủ định | The news report is not going to be biased if the journalist does proper research. |
Bản tin sẽ không bị thiên vị nếu nhà báo nghiên cứu kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the mediator be biased in favor of the larger corporation? |
Liệu người hòa giải có thiên vị cho tập đoàn lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased party".
