(Top Banner Ad)
biased party
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị/Luật pháp/Xã hội

biased party

UK: /ˈbaɪəst ˈpɑːti/ • US: /ˈbaɪəst ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên thiên vị bên không khách quan nhóm có thành kiến phe cánh thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or individual showing prejudice for or against someone or something unfairly; a partial group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc cá nhân thể hiện sự thiên vị hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng; một nhóm không khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation was criticized for being conducted by a biased party."

    "Cuộc điều tra bị chỉ trích vì được thực hiện bởi một bên không khách quan."

  • "The judge recused himself from the case due to being seen as a biased party."

    "Thẩm phán đã từ chối xét xử vụ án vì bị coi là một bên thiên vị."

  • "It's important to remain objective and not act as a biased party in this dispute."

    "Điều quan trọng là phải duy trì tính khách quan và không hành động như một bên thiên vị trong tranh chấp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb to bias làm cho thiên vị, gây ảnh hưởng
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị

Synonyms

prejudiced group (nhóm có thành kiến)partial side (bên thiên vị)

Antonyms

impartial party (bên vô tư)neutral party (bên trung lập)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Luật pháp/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
biais
Old French
biais ('a slope, a slant')
Middle English
bias ('oblique line')
16th Century English
bias ('undue prejudice')
Modern English
biased party

Nguồn gốc từ trò chơi bi gỗ

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu xuất phát từ trò chơi bi gỗ (bowls) của Pháp. Trong trò chơi này, một quả bi được làm cho nặng hơn ở một bên để nó không lăn theo đường thẳng mà lăn theo đường cong. Đường cong này được gọi là 'biais'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ sự thiên lệch trong suy nghĩ hay quan điểm của một người.

Từ 'Party' có nghĩa là 'một phần'

Từ 'party' (bên, phe) đến từ tiếng Latin 'partire', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia'. Ban đầu, nó chỉ một 'phần' của một tổng thể. Dần dần, nó được dùng để chỉ một nhóm người đứng về 'một phía' hoặc 'một phe' trong một cuộc tranh luận, xung đột hoặc thỏa thuận pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'biased party' thường được dùng để chỉ một bên trong một cuộc tranh chấp, xung đột, hoặc quá trình ra quyết định mà bên đó không thể hiện sự khách quan. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu công bằng và nghiêng về một phía nhất định. Khác với 'neutral party' (bên trung lập) là bên không đứng về bên nào.

Prepositions

towards against in favor of

Ví dụ: Biased towards a particular candidate (thiên vị một ứng cử viên cụ thể); Biased against certain groups (thành kiến chống lại một số nhóm nhất định); Biased in favor of the prosecution (thiên vị bên công tố).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biased party
  • accuse a biased party
    (buộc tội một bên thiên vị)
  • identify a biased party
    (xác định một bên thiên vị)
  • remove a biased party from a discussion
    (loại bỏ một bên thiên vị khỏi cuộc thảo luận)
Adjective + biased party
  • a clearly biased party
    (một bên rõ ràng là thiên vị)
  • a potentially biased party
    (một bên có khả năng thiên vị)
  • a known biased party
    (một bên đã được biết là có thành kiến)
Noun + of a biased party
  • the testimony of a biased party
    (lời khai của một bên thiên vị)
  • the influence of a biased party
    (sự ảnh hưởng của một bên thiên vị)
  • the involvement of a biased party
    (sự tham gia của một bên thiên vị)

Idioms

  • To be a biased party to the dispute

    Là một bên có thành kiến trong cuộc tranh chấp (hàm ý không thể đưa ra phán quyết công bằng).

    "As his brother was involved, the manager was considered a biased party to the dispute and couldn't make the final decision."

    (Vì anh trai ông ta có liên quan, vị quản lý được xem là một bên thiên vị trong cuộc tranh chấp và không thể đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • The fox guarding the henhouse

    Giao trứng cho ác. Cụm từ này không chứa 'biased party' nhưng mô tả một tình huống có một bên thiên vị một cách nguy hiểm, khi người có lợi ích cá nhân được giao trọng trách bảo vệ chính lợi ích đó.

    "Putting the company that caused the pollution in charge of the cleanup is like letting the fox guard the henhouse; they are a biased party."

    (Giao cho công ty gây ô nhiễm phụ trách việc dọn dẹp cũng giống như giao trứng cho ác; họ là một bên thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased party

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhóm hoặc cá nhân thể hiện sự thiên vị hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng; một nhóm không khách quan.

"The investigation was criticized for being conducted by a biased party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will be biased towards the defendant because they went to the same law school.
Thẩm phán sẽ thiên vị bị cáo vì họ học cùng trường luật.
Phủ định
The news report is not going to be biased if the journalist does proper research.
Bản tin sẽ không bị thiên vị nếu nhà báo nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the mediator be biased in favor of the larger corporation?
Liệu người hòa giải có thiên vị cho tập đoàn lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased party".

Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, kinh doanh và báo chí, khái niệm 'xung đột lợi ích' rất quan trọng. Một người hoặc một tổ chức được coi là 'biased party' khi họ có lợi ích cá nhân (về tài chính, quan hệ, v.v.) có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ. Các quy tắc nghiêm ngặt được đặt ra để ngăn chặn những bên thiên vị như vậy tham gia vào quá trình ra quyết định nhằm đảm bảo sự công bằng.

Vai trò của Bồi thẩm đoàn (Jury System)

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ và Anh, bồi thẩm đoàn (jury) gồm các công dân bình thường phải là một bên trung lập, không thiên vị. Có một quy trình lựa chọn bồi thẩm viên gọi là 'voir dire', trong đó các luật sư sẽ đặt câu hỏi để loại bỏ bất kỳ ai có thể là 'biased party', chẳng hạn như người đã có định kiến về vụ án hoặc có quen biết với những người liên quan.