favoritism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of giving unfair preferential treatment to one person or group at the expense of another.
Vietnamese Meaning
Sự thiên vị, hành động đối xử ưu ái, bất công với một người hoặc một nhóm người so với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of favoritism in its hiring practices."
"Công ty bị cáo buộc thiên vị trong quy trình tuyển dụng của mình."
-
"Favoritism within the family caused a lot of resentment."
"Sự thiên vị trong gia đình đã gây ra rất nhiều sự oán giận."
-
"The manager's favoritism towards his employees was obvious."
"Sự thiên vị của người quản lý đối với các nhân viên của anh ta là quá rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Favoritism ám chỉ sự ưu ái không công bằng, thường dựa trên mối quan hệ cá nhân, tình cảm, hoặc những lý do không liên quan đến năng lực hay thành tích. Nó khác với 'nepotism' (chế độ người nhà), vốn chỉ sự ưu ái dành cho người thân, và khác với 'bias' (sự thiên kiến), vốn là một khuynh hướng hoặc thành kiến vô thức.
Prepositions
Favoritism *in* (a place/group): thiên vị ở đâu đó. Favoritism *towards* (someone/something): thiên vị đối với ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant favoritism (sự thiên vị trắng trợn, rõ ràng)
-
rampant rampant favoritism (tình trạng thiên vị tràn lan)
-
outright outright favoritism (sự thiên vị hoàn toàn, không che giấu)
-
crony crony favoritism (sự thiên vị bạn bè thân hữu)
-
gender gender favoritism (thiên vị giới tính)
-
workplace workplace favoritism (thiên vị nơi làm việc)
-
show show favoritism (thể hiện sự thiên vị)
-
practice practice favoritism (thực hành sự thiên vị)
-
accuse someone of accuse someone of favoritism (buộc tội ai đó thiên vị)
-
avoid avoid favoritism (tránh sự thiên vị)
-
combat combat favoritism (chống lại sự thiên vị)
-
accusations of accusations of favoritism (những lời buộc tội thiên vị)
-
charges of charges of favoritism (những cáo buộc thiên vị)
Idioms
-
show favoritism
Thể hiện sự thiên vị; đối xử ưu ái với một người hay một nhóm người hơn những người khác một cách không công bằng.
"The coach was criticized for showing favoritism towards his own son."
(Huấn luyện viên bị chỉ trích vì đã thể hiện sự thiên vị đối với con trai mình.)
-
allegations of favoritism
Những cáo buộc về sự thiên vị; những lời tố cáo ai đó đã ưu ái người khác một cách không công bằng.
"The company faced serious allegations of favoritism in its promotion policies."
(Công ty đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về sự thiên vị trong chính sách thăng chức của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favoritism
nounSự thiên vị, hành động đối xử ưu ái, bất công với một người hoặc một nhóm người so với những người khác.
"The company was accused of favoritism in its hiring practices."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who was known for his favoritism, promoted his nephew. |
Người quản lý, người nổi tiếng vì sự thiên vị, đã thăng chức cho cháu trai của mình. |
| Phủ định | The company policy, which is designed to prevent favoritism, was not followed in this case. |
Chính sách của công ty, được thiết kế để ngăn chặn sự thiên vị, đã không được tuân thủ trong trường hợp này. |
| Nghi vấn | Is there a system in place that identifies favoritism, which can be detrimental to team morale? |
Có hệ thống nào tại chỗ để xác định sự thiên vị, điều có thể gây bất lợi cho tinh thần đồng đội không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager had not shown favoritism, the team would have been more productive. |
Nếu người quản lý đã không thể hiện sự thiên vị, đội đã có thể làm việc hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the company had not tolerated favoritism, employees would not have felt demotivated. |
Nếu công ty đã không dung túng cho sự thiên vị, nhân viên đã không cảm thấy mất động lực. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the boss hadn't shown such blatant favoritism? |
Dự án có thành công không nếu ông chủ đã không thể hiện sự thiên vị trắng trợn như vậy? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager's favoritism towards his relatives was obvious to everyone. |
Sự thiên vị của người quản lý đối với người thân của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | The company's policy isn't a reflection of the CEO's favoritism. |
Chính sách của công ty không phản ánh sự thiên vị của CEO. |
| Nghi vấn | Is John's favoritism the reason he promoted his friend? |
Có phải sự thiên vị của John là lý do anh ta thăng chức cho bạn mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favoritism".
