(Top Banner Ad)
bid-ask spread
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

bid-ask spread

UK: /ˈbɪd ɑːsk sprɛd/ • US: /ˈbɪd æsk sprɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chênh lệch giá mua bán biên độ giá mua bán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between the bid price and the ask price for an asset.

Vietnamese Meaning

Chênh lệch giữa giá chào mua (bid) và giá chào bán (ask) của một tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bid-ask spread for this stock is very tight, indicating high liquidity."

    "Chênh lệch giá mua bán của cổ phiếu này rất nhỏ, cho thấy tính thanh khoản cao."

  • "A wide bid-ask spread can make it more expensive to trade."

    "Chênh lệch giá mua bán lớn có thể khiến giao dịch trở nên đắt đỏ hơn."

  • "The bid-ask spread narrowed after the company announced positive earnings."

    "Chênh lệch giá mua bán thu hẹp sau khi công ty công bố lợi nhuận tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bid giá đặt mua, sự trả giá
Verb to bid đặt giá mua, trả giá
Noun bidder người trả giá
Noun ask giá chào bán
Verb to ask chào bán, yêu cầu (một mức giá)
Noun spread sự chênh lệch, sự lan rộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
biddan (to ask, pray), āscian (to ask), sprǣdan (to spread out)
Middle English
bidden (to offer), asken (to ask), spreden (to spread)
Modern English (Finance)
bid (price offer to buy) + ask (price offer to sell) + spread (the difference)

Nguồn Gốc từ Sàn Giao Dịch

Thuật ngữ này bắt nguồn từ các sàn giao dịch tài chính. 'Bid' là giá một người mua sẵn sàng trả. 'Ask' (hay 'offer') là giá một người bán sẵn sàng bán. 'Spread' (chênh lệch) chính là khoảng cách giữa hai mức giá này. Đây là khoản lợi nhuận mà nhà tạo lập thị trường (market maker) kiếm được khi tạo điều kiện cho các giao dịch diễn ra.

Ví Dụ Quầy Đổi Tiền

Hãy tưởng tượng một quầy đổi tiền ở sân bay. Họ mua đô la Mỹ từ bạn với giá 23.000 VNĐ (giá 'bid') và bán đô la Mỹ cho bạn với giá 23.500 VNĐ (giá 'ask'). Khoản chênh lệch 500 VNĐ chính là 'bid-ask spread', là lợi nhuận của họ cho dịch vụ đổi tiền.

Usage Note

Bid-ask spread là một chỉ số quan trọng về tính thanh khoản của một tài sản. Spread càng nhỏ, tính thanh khoản càng cao, và ngược lại. Spread có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như khối lượng giao dịch, biến động thị trường và thông tin bất cân xứng.

Prepositions

of on

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ‘bid-ask spread of a stock’ (chênh lệch giá mua bán của một cổ phiếu). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ ‘impact on bid-ask spread’ (tác động lên chênh lệch giá mua bán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bid-ask spread
  • narrow/tight bid-ask spread
    (chênh lệch giá mua-bán hẹp)
  • wide bid-ask spread
    (chênh lệch giá mua-bán rộng)
  • average bid-ask spread
    (chênh lệch giá mua-bán trung bình)
Verb + bid-ask spread
  • widen the bid-ask spread
    (nới rộng chênh lệch giá mua-bán)
  • narrow/tighten the bid-ask spread
    (thu hẹp chênh lệch giá mua-bán)
  • pay the bid-ask spread
    (trả khoản chênh lệch giá mua-bán)
  • quote a bid-ask spread
    (báo giá chênh lệch mua-bán)
Noun + bid-ask spread
  • The cost of the bid-ask spread
    (chi phí của chênh lệch giá mua-bán)
  • The size of the bid-ask spread
    (độ lớn của chênh lệch giá mua-bán)

Idioms

  • crossing the spread

    Chấp nhận trả chi phí chênh lệch để thực hiện giao dịch ngay lập tức bằng cách mua ở giá 'ask' cao hơn hoặc bán ở giá 'bid' thấp hơn.

    "To buy the stock immediately, he had to cross the spread and accept the seller's asking price."

    (Để mua cổ phiếu ngay lập tức, anh ấy phải chấp nhận trả phí chênh lệch và mua theo giá chào bán của người bán.)

  • making the market

    Hành động của một công ty hoặc cá nhân (nhà tạo lập thị trường) khi đồng thời báo cả giá mua và giá bán cho một tài sản, nhằm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch mua-bán.

    "Large banks are constantly making the market for major currencies, profiting from the bid-ask spread."

    (Các ngân hàng lớn liên tục tạo lập thị trường cho các loại tiền tệ chính, kiếm lời từ chênh lệch giá mua-bán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bid-ask spread

danh từ
Lật mặt

Chênh lệch giữa giá chào mua (bid) và giá chào bán (ask) của một tài sản.

"The bid-ask spread for this stock is very tight, indicating high liquidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bid-ask spread".

Chênh Lệch Mua-Bán: 'Nhiệt Kế' Sức Khỏe Thị Trường

Trong các thị trường tài chính phương Tây, chênh lệch mua-bán được coi là một chỉ báo quan trọng về 'sức khỏe' của một tài sản. Chênh lệch hẹp cho thấy tính thanh khoản cao (nhiều người mua và bán) và sự ổn định. Ngược lại, chênh lệch rộng có thể là dấu hiệu của rủi ro, khối lượng giao dịch thấp hoặc biến động mạnh. Các nhà giao dịch thường nhìn vào nó để đánh giá nhanh tình hình thị trường.

Cuộc Chiến Từng Mili-giây: Robot Thu Hẹp Chênh Lệch

Sự phát triển của giao dịch tần suất cao (High-Frequency Trading - HFT) bằng thuật toán đã làm thay đổi đáng kể bản chất của chênh lệch mua-bán. Các robot giao dịch tinh vi cạnh tranh nhau từng mili-giây để đưa ra mức chênh lệch hẹp nhất có thể. Điều này làm cho thị trường hiệu quả hơn nhưng cũng tạo ra các loại rủi ro mới, là một đặc điểm của Phố Wall hiện đại.