(Top Banner Ad)
market depth
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tài chính

market depth

UK: /ˈmɑːkɪt depθ/ • US: /ˈmɑːrkɪt depθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ sâu thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Market depth refers to the quantity of buy and sell orders for a security at various price levels. It indicates the market's ability to absorb large orders without significantly impacting the price.

Vietnamese Meaning

Độ sâu thị trường đề cập đến số lượng lệnh mua và bán cho một chứng khoán ở các mức giá khác nhau. Nó cho biết khả năng của thị trường hấp thụ các lệnh lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high market depth suggests strong liquidity for this stock."

    "Độ sâu thị trường cao cho thấy tính thanh khoản mạnh mẽ cho cổ phiếu này."

  • "Analysts examine market depth to predict potential price movements."

    "Các nhà phân tích kiểm tra độ sâu thị trường để dự đoán các biến động giá tiềm năng."

  • "Insufficient market depth can make it difficult to execute large trades without affecting the price."

    "Độ sâu thị trường không đủ có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch lớn mà không ảnh hưởng đến giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường, nơi diễn ra các hoạt động mua bán
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động quảng bá sản phẩm/dịch vụ
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán ra thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Adjective deep Sâu, thâm thúy
Verb deepen Làm sâu hơn, đào sâu, tăng cường
Noun depth Chiều sâu, độ sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchié
Middle English
market
Modern English
market

Nguồn gốc của từ 'market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'marchié' và vào tiếng Anh trung cổ thành 'market', ban đầu để chỉ một nơi công cộng diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa.

Sự kết hợp của 'market' và 'depth'

Từ 'depth' có nghĩa là 'chiều sâu', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēop' (sâu). Khi kết hợp với 'market' tạo thành 'market depth', cụm từ này trở thành một thuật ngữ tài chính hiện đại. Nó mô tả mức độ dễ dàng mà một tài sản có thể được mua hoặc bán trên thị trường mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó, thể hiện 'chiều sâu' của khả năng hấp thụ các lệnh giao dịch lớn.

Usage Note

Market depth là một chỉ số quan trọng để đánh giá tính thanh khoản của thị trường. Độ sâu thị trường lớn cho thấy có nhiều người mua và người bán sẵn sàng giao dịch ở các mức giá khác nhau, làm giảm nguy cơ trượt giá khi thực hiện các lệnh lớn. Ngược lại, độ sâu thị trường nhỏ có thể dẫn đến biến động giá lớn hơn khi có các lệnh lớn được thực hiện.

Prepositions

in of

"in": Thường được sử dụng để chỉ ra độ sâu thị trường trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'market depth in the stock market').
"of": Thường được sử dụng để chỉ độ sâu thị trường của một chứng khoán cụ thể (ví dụ: 'market depth of the Apple stock').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market depth
  • good good market depth
    (Độ sâu thị trường tốt (có nhiều lệnh mua/bán ở nhiều mức giá))
  • poor poor market depth
    (Độ sâu thị trường kém (ít lệnh mua/bán, khó giao dịch khối lượng lớn))
  • shallow shallow market depth
    (Độ sâu thị trường nông (tương tự 'poor', dễ bị ảnh hưởng giá))
  • sufficient sufficient market depth
    (Độ sâu thị trường đủ (đủ để thực hiện giao dịch lớn))
  • insufficient insufficient market depth
    (Độ sâu thị trường không đủ)
Verb + market depth
  • assess assess market depth
    (Đánh giá độ sâu thị trường)
  • measure measure market depth
    (Đo lường độ sâu thị trường)
  • increase increase market depth
    (Tăng độ sâu thị trường)
  • reduce reduce market depth
    (Giảm độ sâu thị trường)
  • improve improve market depth
    (Cải thiện độ sâu thị trường)
  • provide provide market depth
    (Cung cấp độ sâu thị trường (thông tin về các lệnh chờ))
Noun + market depth
  • lack lack of market depth
    (Thiếu độ sâu thị trường)
  • indicator market depth indicator
    (Chỉ báo độ sâu thị trường)

Idioms

  • lack of market depth

    Thiếu độ sâu thị trường (khó giao dịch khối lượng lớn mà không ảnh hưởng giá)

    "Investors are hesitant to trade large blocks of shares due to the lack of market depth."

    (Các nhà đầu tư ngần ngại giao dịch khối lượng lớn cổ phiếu do thiếu độ sâu thị trường.)

  • measure market depth

    Đo lường độ sâu thị trường (đánh giá khả năng hấp thụ lệnh giao dịch)

    "Traders often use order books to measure market depth before placing significant orders."

    (Các nhà giao dịch thường sử dụng sổ lệnh để đo lường độ sâu thị trường trước khi đặt các lệnh lớn.)

  • improve market depth

    Cải thiện độ sâu thị trường (thường qua việc tăng cường thanh khoản)

    "New regulations aim to improve market depth and reduce price volatility."

    (Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện độ sâu thị trường và giảm biến động giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market depth

Noun Phrase
Lật mặt

Độ sâu thị trường đề cập đến số lượng lệnh mua và bán cho một chứng khoán ở các mức giá khác nhau. Nó cho biết khả năng của thị trường hấp thụ các lệnh lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.

"The high market depth suggests strong liquidity for this stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market depth increased significantly after the positive news.
Độ sâu thị trường đã tăng lên đáng kể sau tin tức tích cực.
Phủ định
The market depth did not change noticeably despite the analyst's prediction.
Độ sâu thị trường không thay đổi đáng kể mặc dù nhà phân tích đã dự đoán.
Nghi vấn
Has the market depth improved substantially following the policy change?
Độ sâu thị trường đã được cải thiện đáng kể sau sự thay đổi chính sách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market depth".

Tầm quan trọng của thanh khoản thị trường

Trong các nền kinh tế phương Tây, thị trường có tính thanh khoản cao (độ sâu thị trường tốt) được xem là yếu tố cốt lõi cho sự ổn định và hiệu quả. Thanh khoản đảm bảo rằng nhà đầu tư có thể dễ dàng mua hoặc bán tài sản mà không gây biến động giá lớn, từ đó khuyến khích hoạt động đầu tư và thương mại.

Công nghệ và sự phát triển của độ sâu thị trường

Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là giao dịch điện tử và thuật toán, đã thay đổi đáng kể cách chúng ta nhìn nhận và đo lường độ sâu thị trường. Ngày nay, dữ liệu về độ sâu thị trường có thể được truy cập gần như ngay lập tức, cho phép các nhà giao dịch đưa ra quyết định nhanh chóng hơn và giúp thị trường trở nên minh bạch hơn.