(Top Banner Ad)
price spread
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

price spread

UK: /praɪs sprɛd/ • US: /praɪs sprɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chênh lệch giá biên độ giá spread giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between the buying and selling price of an asset or security.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một tài sản hoặc chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price spread on this bond is very tight, indicating high liquidity."

    "Spread giá trên trái phiếu này rất hẹp, cho thấy tính thanh khoản cao."

  • "A wide price spread can make it difficult to execute profitable trades."

    "Một spread giá rộng có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch có lợi nhuận."

  • "The broker profits from the price spread by buying low and selling high."

    "Nhà môi giới kiếm lợi nhuận từ spread giá bằng cách mua giá thấp và bán giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không định giá được (rất quý giá)
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao
Noun spread sự chênh lệch, sự lan rộng, bơ phết
Verb spread trải ra, lan rộng, truyền bá

Synonyms

bid-ask spread (chênh lệch giá mua bán)market spread (spread thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price
Old English
sprædan
English
spread
English
price spread (compound term)

Nguồn gốc của 'giá' và 'chênh lệch'

Thuật ngữ "price spread" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong lĩnh vực tài chính, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cổ xưa. Từ "price" (giá) bắt nguồn từ tiếng Latin "pretium", mang ý nghĩa giá trị hoặc phần thưởng. Trong khi đó, từ "spread" (chênh lệch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sprædan", với nghĩa gốc là trải rộng ra. Khi được kết hợp, "price spread" mô tả sự khác biệt giữa hai mức giá, một khái niệm cơ bản trong các thị trường tài chính ngày nay để phân tích lợi nhuận hoặc rủi ro.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch tài chính, đặc biệt là trong thị trường chứng khoán, hàng hóa, và ngoại hối. 'Price spread' cho thấy mức lợi nhuận tiềm năng cho nhà giao dịch (nếu họ mua và bán thành công) hoặc chi phí giao dịch (nếu họ cần mua hoặc bán ngay lập tức). Spread hẹp thường biểu thị tính thanh khoản cao hơn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'the price spread in this stock is narrow' (spread trong cổ phiếu này hẹp) ; 'the impact on the price spread' (tác động lên spread giá)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price spread
  • wide wide price spread
    (chênh lệch giá lớn/rộng)
  • narrow narrow price spread
    (chênh lệch giá hẹp)
  • tight tight price spread
    (chênh lệch giá sít sao)
  • significant significant price spread
    (chênh lệch giá đáng kể)
  • favourable favourable price spread
    (chênh lệch giá có lợi)
  • unfavourable unfavourable price spread
    (chênh lệch giá bất lợi)
Verb + price spread
  • widen widen the price spread
    (làm rộng chênh lệch giá)
  • narrow narrow the price spread
    (thu hẹp chênh lệch giá)
  • calculate calculate the price spread
    (tính toán chênh lệch giá)
  • monitor monitor the price spread
    (giám sát chênh lệch giá)
  • exploit exploit the price spread
    (tận dụng chênh lệch giá)
Noun + price spread (as a modifier)
  • bid-ask bid-ask price spread
    (chênh lệch giá mua-bán)
  • currency currency price spread
    (chênh lệch giá tiền tệ)

Idioms

  • to tighten the price spread

    thu hẹp chênh lệch giá (giữa giá mua và giá bán, hoặc giữa các thị trường)

    "The new trading platform helped to tighten the price spread, benefiting investors."

    (Nền tảng giao dịch mới đã giúp thu hẹp chênh lệch giá, mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư.)

  • to widen the price spread

    mở rộng chênh lệch giá

    "Lack of liquidity can lead to a widening of the price spread, making trading more expensive."

    (Thiếu thanh khoản có thể dẫn đến việc chênh lệch giá mở rộng, khiến việc giao dịch trở nên đắt đỏ hơn.)

  • to capitalize on a price spread

    tận dụng chênh lệch giá để kiếm lời

    "Experienced traders often look for opportunities to capitalize on a price spread between different exchanges."

    (Các nhà giao dịch có kinh nghiệm thường tìm kiếm cơ hội để tận dụng chênh lệch giá giữa các sàn giao dịch khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price spread

Danh từ
Lật mặt

Sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một tài sản hoặc chứng khoán.

"The price spread on this bond is very tight, indicating high liquidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price spread".

Tầm quan trọng trong thị trường tài chính

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, "price spread" (chênh lệch giá) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả và thanh khoản của thị trường. Chênh lệch giá hẹp thường cho thấy một thị trường cạnh tranh và có tính thanh khoản cao, nơi các giao dịch có thể được thực hiện dễ dàng và với chi phí thấp hơn cho nhà đầu tư. Ngược lại, chênh lệch giá rộng có thể báo hiệu rủi ro cao hơn, ít cạnh tranh hơn hoặc thị trường thiếu thông tin. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các nhà đầu tư và chi phí giao dịch.

Minh bạch và công bằng giá

Khái niệm "price spread" cũng liên quan đến sự minh bạch và công bằng trong định giá. Trong nhiều thị trường, các cơ quan quản lý thường giám sát chênh lệch giá để đảm bảo rằng các nhà môi giới hoặc người tạo lập thị trường không lợi dụng vị thế của họ để tạo ra chênh lệch quá lớn, gây bất lợi cho khách hàng nhỏ lẻ. Mục tiêu là duy trì một sân chơi bình đẳng, nơi thông tin giá cả được phản ánh một cách hợp lý và công bằng cho tất cả các bên tham gia.