(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ biennium
C1

biennium

noun

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ hai năm giai đoạn hai năm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biennium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian hai năm.

Definition (English Meaning)

A period of two years.

Ví dụ Thực tế với 'Biennium'

  • "The company's strategic plan is updated every biennium."

    "Kế hoạch chiến lược của công ty được cập nhật hai năm một lần."

  • "The government allocated funds for the project over the next biennium."

    "Chính phủ đã phân bổ tiền cho dự án trong giai đoạn hai năm tới."

  • "The research was conducted over a biennium."

    "Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian hai năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Biennium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: biennium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

two-year period(giai đoạn hai năm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Học thuật Hành chính Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Biennium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'biennium' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ một giai đoạn hai năm cụ thể, ví dụ như trong kế hoạch, ngân sách, hoặc nghiên cứu. Không giống như 'two years' là một cách diễn đạt chung chung hơn, 'biennium' mang sắc thái chuyên môn hơn và thường liên quan đến các quy trình có cấu trúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during over

‘During’ được sử dụng để chỉ ra một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong khoảng thời gian hai năm. Ví dụ: ‘During the biennium, the project achieved significant milestones.’ ‘Over’ thường ám chỉ sự trải dài hoặc sự phân bổ nguồn lực trong khoảng thời gian hai năm. Ví dụ: ‘The budget was allocated over the biennium.’

Ngữ pháp ứng dụng với 'Biennium'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which lasted a biennium, yielded significant results.
Dự án, kéo dài hai năm, đã mang lại những kết quả đáng kể.
Phủ định
The study, which did not cover a full biennium, was considered incomplete.
Nghiên cứu, mà không bao phủ hết một giai đoạn hai năm, bị coi là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is this the biennium, during which the company achieved its highest profits?
Đây có phải là giai đoạn hai năm, trong đó công ty đạt được lợi nhuận cao nhất không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers a research grant every biennium.
Trường đại học cung cấp một khoản tài trợ nghiên cứu hai năm một lần.
Phủ định
The economic forecast does not project significant growth during the next biennium.
Dự báo kinh tế không dự kiến tăng trưởng đáng kể trong hai năm tới.
Nghi vấn
Does the city council approve a new budget every biennium?
Hội đồng thành phố có phê duyệt ngân sách mới hai năm một lần không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in research and development during the last biennium, they would be more competitive now.
Nếu công ty đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong suốt hai năm qua, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't taken that accounting course during that biennium, I wouldn't have the financial skills I have today.
Nếu tôi không tham gia khóa học kế toán đó trong suốt hai năm đó, tôi sẽ không có những kỹ năng tài chính mà tôi có ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the project had been properly planned during the last biennium, would we be facing these delays now?
Nếu dự án được lên kế hoạch đúng cách trong suốt hai năm qua, liệu chúng ta có đang đối mặt với những sự chậm trễ này bây giờ không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations will remain in effect for a biennium.
Các quy định mới sẽ có hiệu lực trong một nhiệm kỳ hai năm.
Phủ định
The construction project is not going to be completed within a biennium.
Dự án xây dựng sẽ không được hoàn thành trong vòng một nhiệm kỳ hai năm.
Nghi vấn
Will the next budget cycle cover a biennium?
Liệu chu kỳ ngân sách tiếp theo có bao gồm một nhiệm kỳ hai năm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)