biennium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of two years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hai năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's strategic plan is updated every biennium."
"Kế hoạch chiến lược của công ty được cập nhật hai năm một lần."
-
"The government allocated funds for the project over the next biennium."
"Chính phủ đã phân bổ tiền cho dự án trong giai đoạn hai năm tới."
-
"The research was conducted over a biennium."
"Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian hai năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'biennium' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ một giai đoạn hai năm cụ thể, ví dụ như trong kế hoạch, ngân sách, hoặc nghiên cứu. Không giống như 'two years' là một cách diễn đạt chung chung hơn, 'biennium' mang sắc thái chuyên môn hơn và thường liên quan đến các quy trình có cấu trúc.
Prepositions
‘During’ được sử dụng để chỉ ra một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong khoảng thời gian hai năm. Ví dụ: ‘During the biennium, the project achieved significant milestones.’ ‘Over’ thường ám chỉ sự trải dài hoặc sự phân bổ nguồn lực trong khoảng thời gian hai năm. Ví dụ: ‘The budget was allocated over the biennium.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
the current biennium (giai đoạn hai năm hiện tại)
-
the previous biennium (giai đoạn hai năm trước)
-
the upcoming biennium (giai đoạn hai năm sắp tới)
-
the first biennium of the decade (giai đoạn hai năm đầu tiên của thập kỷ)
-
during the biennium (trong suốt giai đoạn hai năm)
-
for the 2024-2025 biennium (cho giai đoạn hai năm 2024-2025)
-
at the close of the biennium (vào lúc kết thúc giai đoạn hai năm)
Idioms
-
the legislative biennium
Nhiệm kỳ lập pháp hai năm. Đây là một cụm từ cố định chỉ chu kỳ hoạt động của một quốc hội hoặc cơ quan lập pháp.
"Several key reforms were passed during the last legislative biennium."
(Một vài cải cách quan trọng đã được thông qua trong nhiệm kỳ lập pháp hai năm vừa qua.)
-
the budget biennium
Chu kỳ ngân sách hai năm. Đây là cụm từ chỉ việc ngân sách của chính phủ hoặc tổ chức được lập kế hoạch và phân bổ cho khoảng thời gian hai năm.
"The agency is planning its activities for the next budget biennium."
(Cơ quan đang lên kế hoạch cho các hoạt động của mình trong chu kỳ ngân sách hai năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biennium
nounMột khoảng thời gian hai năm.
"The company's strategic plan is updated every biennium."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which lasted a biennium, yielded significant results. |
Dự án, kéo dài hai năm, đã mang lại những kết quả đáng kể. |
| Phủ định | The study, which did not cover a full biennium, was considered incomplete. |
Nghiên cứu, mà không bao phủ hết một giai đoạn hai năm, bị coi là chưa hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Is this the biennium, during which the company achieved its highest profits? |
Đây có phải là giai đoạn hai năm, trong đó công ty đạt được lợi nhuận cao nhất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers a research grant every biennium. |
Trường đại học cung cấp một khoản tài trợ nghiên cứu hai năm một lần. |
| Phủ định | The economic forecast does not project significant growth during the next biennium. |
Dự báo kinh tế không dự kiến tăng trưởng đáng kể trong hai năm tới. |
| Nghi vấn | Does the city council approve a new budget every biennium? |
Hội đồng thành phố có phê duyệt ngân sách mới hai năm một lần không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in research and development during the last biennium, they would be more competitive now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong suốt hai năm qua, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't taken that accounting course during that biennium, I wouldn't have the financial skills I have today. |
Nếu tôi không tham gia khóa học kế toán đó trong suốt hai năm đó, tôi sẽ không có những kỹ năng tài chính mà tôi có ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the project had been properly planned during the last biennium, would we be facing these delays now? |
Nếu dự án được lên kế hoạch đúng cách trong suốt hai năm qua, liệu chúng ta có đang đối mặt với những sự chậm trễ này bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations will remain in effect for a biennium. |
Các quy định mới sẽ có hiệu lực trong một nhiệm kỳ hai năm. |
| Phủ định | The construction project is not going to be completed within a biennium. |
Dự án xây dựng sẽ không được hoàn thành trong vòng một nhiệm kỳ hai năm. |
| Nghi vấn | Will the next budget cycle cover a biennium? |
Liệu chu kỳ ngân sách tiếp theo có bao gồm một nhiệm kỳ hai năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biennium".
