triennium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of three years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ba năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grant is awarded for a triennium."
"Khoản tài trợ được trao cho một giai đoạn ba năm."
-
"Data was collected over a triennium to assess the effectiveness of the program."
"Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ba năm để đánh giá hiệu quả của chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | annual | hàng năm |
| Noun | anniversary | lễ kỷ niệm |
| Noun | biennium | hai năm |
| Noun | quinquennium | năm năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'triennium' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ một giai đoạn ba năm. Nó ít phổ biến hơn so với các cụm từ như 'three-year period' hoặc 'three years'. Tuy nhiên, nó mang tính trang trọng và chính xác hơn. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo, thống kê hoặc tài liệu lịch sử.
Prepositions
'Over a triennium' chỉ một khoảng thời gian ba năm. 'During a triennium' chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian ba năm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire entire triennium (toàn bộ giai đoạn ba năm)
-
following following triennium (ba năm tiếp theo)
-
subsequent subsequent triennium (ba năm sau đó)
-
complete complete a triennium (hoàn thành một giai đoạn ba năm)
-
serve serve a triennium (phục vụ một nhiệm kỳ ba năm)
-
spend spend a triennium (dành một giai đoạn ba năm)
Idioms
-
Every three years (referring to a triennium)
Cứ mỗi ba năm
"The committee reviews the budget every three years."
(Ủy ban xem xét ngân sách cứ mỗi ba năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triennium
nounMột khoảng thời gian ba năm.
"The grant is awarded for a triennium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triennium".
