(Top Banner Ad)
triennium
C2
noun C2 Chung (thời gian)

triennium

UK: /traɪˈɛniəm/ • US: /traɪˈɛniəm/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn ba năm chu kỳ ba năm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of three years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ba năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grant is awarded for a triennium."

    "Khoản tài trợ được trao cho một giai đoạn ba năm."

  • "Data was collected over a triennium to assess the effectiveness of the program."

    "Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ba năm để đánh giá hiệu quả của chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annual hàng năm
Noun anniversary lễ kỷ niệm
Noun biennium hai năm
Noun quinquennium năm năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thời gian)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triennium

Nguồn gốc của 'triennium'

Từ 'triennium' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'triennium', kết hợp từ 'tri-' (ba) và 'annus' (năm). Nó đơn giản chỉ khoảng thời gian ba năm. Trong lịch sử, nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc học thuật để chỉ các nhiệm kỳ kéo dài ba năm.

Usage Note

Từ 'triennium' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ một giai đoạn ba năm. Nó ít phổ biến hơn so với các cụm từ như 'three-year period' hoặc 'three years'. Tuy nhiên, nó mang tính trang trọng và chính xác hơn. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo, thống kê hoặc tài liệu lịch sử.

Prepositions

over during

'Over a triennium' chỉ một khoảng thời gian ba năm. 'During a triennium' chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian ba năm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triennium
  • entire entire triennium
    (toàn bộ giai đoạn ba năm)
  • following following triennium
    (ba năm tiếp theo)
  • subsequent subsequent triennium
    (ba năm sau đó)
Verb + triennium
  • complete complete a triennium
    (hoàn thành một giai đoạn ba năm)
  • serve serve a triennium
    (phục vụ một nhiệm kỳ ba năm)
  • spend spend a triennium
    (dành một giai đoạn ba năm)

Idioms

  • Every three years (referring to a triennium)

    Cứ mỗi ba năm

    "The committee reviews the budget every three years."

    (Ủy ban xem xét ngân sách cứ mỗi ba năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triennium

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian ba năm.

"The grant is awarded for a triennium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triennium".

Chu kỳ thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các khoảng thời gian như triennium thường được sử dụng để đánh dấu các sự kiện quan trọng hoặc các cột mốc trong sự nghiệp, học vấn, hoặc các dự án dài hạn.