(Top Banner Ad)
quadrennium
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Thể thao

quadrennium

UK: /kwɒˈdrɛniəm/ • US: /kwɑˈdrɛniəm/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ bốn năm giai đoạn bốn năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of four years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bốn năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city prepares extensively for the Olympics during each quadrennium."

    "Thành phố chuẩn bị kỹ lưỡng cho Thế vận hội Olympic trong mỗi chu kỳ bốn năm."

  • "The university restructured its curriculum over a quadrennium."

    "Trường đại học đã tái cấu trúc chương trình giảng dạy của mình trong một chu kỳ bốn năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quadrennial Xảy ra bốn năm một lần; liên quan đến một giai đoạn bốn năm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadri-
Latin
annus
Latin
quadrennium
English
quadrennium

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'quadrennium' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ 'quadri-' (nghĩa là 'bốn') và 'annus' (nghĩa là 'năm'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'một giai đoạn bốn năm'.

Usage Note

Từ 'quadrennium' thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện định kỳ diễn ra bốn năm một lần, chẳng hạn như Thế vận hội Olympic hoặc nhiệm kỳ tổng thống. Nó mang tính chất trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt với 'four years' nằm ở tính chất chính thức và gắn với một chu kỳ cụ thể.

Prepositions

during throughout

'During' và 'throughout' có thể được sử dụng để chỉ ra các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong suốt quadrennium. Ví dụ: 'During the quadrennium, the company launched several new products.' (Trong suốt chu kỳ bốn năm, công ty đã ra mắt một số sản phẩm mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadrennium
  • Olympic Olympic quadrennium
    (chu kỳ Thế vận hội kéo dài bốn năm)
  • electoral electoral quadrennium
    (nhiệm kỳ bầu cử kéo dài bốn năm)
  • fiscal fiscal quadrennium
    (giai đoạn tài khóa bốn năm)
Verb + quadrennium
  • complete complete a quadrennium
    (hoàn thành một giai đoạn bốn năm)
  • begin begin a new quadrennium
    (bắt đầu một giai đoạn bốn năm mới)
Prepositional phrases
  • during during the quadrennium
    (trong suốt giai đoạn bốn năm)
  • over over the quadrennium
    (trong khoảng thời gian bốn năm)

Idioms

  • the Olympic quadrennium

    chu kỳ bốn năm của Thế vận hội (khoảng thời gian giữa hai kỳ Thế vận hội liên tiếp)

    "Athletes train intensively throughout the Olympic quadrennium."

    (Các vận động viên tập luyện cật lực trong suốt chu kỳ bốn năm của Thế vận hội.)

  • the electoral quadrennium

    chu kỳ bầu cử bốn năm (đặc biệt trong các hệ thống bầu cử tổng thống hoặc quốc hội)

    "The party focused on key policy changes during the electoral quadrennium."

    (Đảng tập trung vào các thay đổi chính sách quan trọng trong chu kỳ bầu cử bốn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrennium

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian bốn năm.

"The city prepares extensively for the Olympics during each quadrennium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a quadrennium is a period of four years is a well-known fact.
Việc một quadrennium là một khoảng thời gian bốn năm là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the university offered the quadrennium exchange program is not confirmed.
Việc trường đại học có cung cấp chương trình trao đổi quadrennium hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the team was successful for only one quadrennium is something we are investigating.
Tại sao đội chỉ thành công trong một quadrennium là điều chúng tôi đang điều tra.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university celebrates its founding quadrennium with a series of events.
Trường đại học kỷ niệm bốn năm thành lập bằng một loạt các sự kiện.
Phủ định
The project did not complete within the quadrennium as initially planned.
Dự án đã không hoàn thành trong bốn năm như kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Does the grant cover expenses for the entire quadrennium?
Khoản trợ cấp có chi trả các chi phí cho toàn bộ giai đoạn bốn năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrennium".

Thế vận hội Olympic

Thế vận hội Olympic là một trong những ví dụ nổi bật nhất về chu kỳ bốn năm ('quadrennium'). Sự kiện thể thao quốc tế này được tổ chức bốn năm một lần, với mỗi 'quadrennium' đánh dấu khoảng thời gian giữa hai kỳ Thế vận hội liên tiếp.

Chu kỳ bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, chu kỳ bầu cử Tổng thống cũng là một 'quadrennium'. Cứ bốn năm một lần, người dân Mỹ lại đi bỏ phiếu để bầu ra Tổng thống mới, tạo nên một giai đoạn chính trị kéo dài bốn năm.