quadrennium
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quadrennium'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian bốn năm.
Definition (English Meaning)
A period of four years.
Ví dụ Thực tế với 'Quadrennium'
-
"The city prepares extensively for the Olympics during each quadrennium."
"Thành phố chuẩn bị kỹ lưỡng cho Thế vận hội Olympic trong mỗi chu kỳ bốn năm."
-
"The university restructured its curriculum over a quadrennium."
"Trường đại học đã tái cấu trúc chương trình giảng dạy của mình trong một chu kỳ bốn năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quadrennium'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: quadrennium
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quadrennium'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'quadrennium' thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện định kỳ diễn ra bốn năm một lần, chẳng hạn như Thế vận hội Olympic hoặc nhiệm kỳ tổng thống. Nó mang tính chất trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt với 'four years' nằm ở tính chất chính thức và gắn với một chu kỳ cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'During' và 'throughout' có thể được sử dụng để chỉ ra các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong suốt quadrennium. Ví dụ: 'During the quadrennium, the company launched several new products.' (Trong suốt chu kỳ bốn năm, công ty đã ra mắt một số sản phẩm mới.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quadrennium'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That a quadrennium is a period of four years is a well-known fact.
|
Việc một quadrennium là một khoảng thời gian bốn năm là một sự thật được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định |
Whether the university offered the quadrennium exchange program is not confirmed.
|
Việc trường đại học có cung cấp chương trình trao đổi quadrennium hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn |
Why the team was successful for only one quadrennium is something we are investigating.
|
Tại sao đội chỉ thành công trong một quadrennium là điều chúng tôi đang điều tra. |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The university celebrates its founding quadrennium with a series of events.
|
Trường đại học kỷ niệm bốn năm thành lập bằng một loạt các sự kiện. |
| Phủ định |
The project did not complete within the quadrennium as initially planned.
|
Dự án đã không hoàn thành trong bốn năm như kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn |
Does the grant cover expenses for the entire quadrennium?
|
Khoản trợ cấp có chi trả các chi phí cho toàn bộ giai đoạn bốn năm không? |