(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quinquennium
C2

quinquennium

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn năm năm chu kỳ năm năm năm năm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quinquennium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian năm năm.

Definition (English Meaning)

A period of five years.

Ví dụ Thực tế với 'Quinquennium'

  • "The project is expected to be completed within a quinquennium."

    "Dự án dự kiến sẽ hoàn thành trong vòng một quinquennium (giai đoạn năm năm)."

  • "The company has experienced significant growth over the last quinquennium."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong quinquennium (giai đoạn năm năm) vừa qua."

  • "The research program will be conducted over a quinquennium."

    "Chương trình nghiên cứu sẽ được thực hiện trong một quinquennium (giai đoạn năm năm)."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quinquennium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: quinquennium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

five-year period(giai đoạn năm năm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

biennium(giai đoạn hai năm)
triennium(giai đoạn ba năm)
decade(thập kỷ (giai đoạn mười năm))
century(thế kỷ (giai đoạn một trăm năm))

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Quinquennium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'quinquennium' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ một giai đoạn kéo dài năm năm. Nó ít phổ biến hơn so với cụm từ 'five-year period' nhưng mang tính chính xác và chuyên môn hơn. Khác với 'decade' (thập kỷ) chỉ 10 năm, 'quinquennium' chỉ rõ ràng 5 năm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during over

'During' được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian năm năm đó. 'Over' có thể dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc bao quát của khoảng thời gian.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quinquennium'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)