(Top Banner Ad)
big guns
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

big guns

UK: /bɪɡ ɡʌnz/ • US: /bɪɡ ɡʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

những nhân vật tai to mặt lớn những người có máu mặt những người quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or powerful people, organizations, or resources that can strongly influence a situation.

Vietnamese Meaning

Những người, tổ chức hoặc nguồn lực quan trọng hoặc quyền lực có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They brought in the big guns to negotiate the deal."

    "Họ đã đưa những nhân vật quan trọng vào để đàm phán thỏa thuận."

  • "The company is bringing out the big guns to fight the lawsuit."

    "Công ty đang đưa ra những biện pháp mạnh mẽ để chống lại vụ kiện."

  • "When sales started to decline, they called in the big guns from headquarters."

    "Khi doanh số bắt đầu giảm, họ đã gọi những người có quyền lực từ trụ sở chính đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase big shot người quan trọng, nhân vật có máu mặt
Noun Phrase heavy hitter người có tầm ảnh hưởng lớn, người giỏi nhất trong lĩnh vực
Noun Phrase power player người có quyền lực và ảnh hưởng lớn, thường trong chính trị hoặc kinh doanh
Noun Phrase top brass giới chóp bu, những người lãnh đạo cao nhất (thường trong quân đội hoặc công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Thế kỷ 17 (Nghĩa đen)
big guns (đại bác cỡ lớn)
Thế kỷ 19 (Nghĩa bóng)
big guns (người/vật có tầm ảnh hưởng)

Từ Súng Lớn đến Người Lớn

Ban đầu, 'big guns' dùng để chỉ những khẩu đại bác lớn nhất trên tàu chiến hoặc trong một đội quân. Chúng là vũ khí tối thượng, chỉ được dùng trong những trận đánh quan trọng nhất. Vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng cụm từ này theo nghĩa bóng để chỉ những người có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực, ví như những 'khẩu đại bác' trong các cuộc tranh luận hay thương thảo.

Biểu tượng của Quyền lực và Sự Trọng yếu

Ngày nay, 'big guns' không chỉ là người mà còn có thể là bất cứ thứ gì có sức mạnh vượt trội: một công ty luật hàng đầu, một bằng chứng đanh thép, hay một chiến lược marketing đột phá. Việc 'bring in the big guns' (đưa những khẩu súng lớn vào) có nghĩa là sử dụng đến nguồn lực mạnh nhất của bạn để đảm bảo chiến thắng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn, có khả năng đưa ra quyết định quan trọng hoặc kiểm soát nguồn lực lớn. Thể hiện sự tôn trọng (hoặc đôi khi là sự e dè) đối với quyền lực của họ. Khác với 'influencers' (người có ảnh hưởng) ở chỗ 'big guns' thường liên quan đến quyền lực thực tế và khả năng đưa ra quyết định, trong khi 'influencers' tập trung vào khả năng thuyết phục và ảnh hưởng đến dư luận.

Prepositions

with among

'with the big guns' (làm việc với những người có quyền lực), 'among the big guns' (nằm trong số những người có quyền lực). Giới từ 'with' thể hiện sự hợp tác hoặc liên kết. Giới từ 'among' thể hiện vị trí hoặc vai trò trong một nhóm những người có quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big guns
  • bring in the big guns
    (huy động những nhân vật/nguồn lực quan trọng nhất vào cuộc)
  • call in the big guns
    (kêu gọi sự giúp đỡ từ những người có quyền lực/chuyên môn cao nhất)
  • roll out the big guns
    (tung ra những 'át chủ bài' hoặc sản phẩm/chiến lược mạnh nhất)
  • send for the big guns
    (cho gọi đến những người có khả năng giải quyết vấn đề)

Idioms

  • the big guns

    Những người hoặc vật quan trọng, quyền lực và có ảnh hưởng nhất trong một nhóm hoặc tình huống.

    "Wait until the big guns arrive; they'll know how to solve this."

    (Hãy đợi cho đến khi các sếp lớn đến; họ sẽ biết cách giải quyết vấn đề này.)

  • bring out/in the big guns

    Sử dụng đến phương án, nguồn lực hoặc con người mạnh nhất để giải quyết một vấn đề khó khăn.

    "The company is losing the court case, so they decided to bring in the big guns from a top law firm."

    (Công ty đang thua kiện, vì vậy họ quyết định nhờ đến các luật sư hàng đầu từ một công ty luật danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big guns

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người, tổ chức hoặc nguồn lực quan trọng hoặc quyền lực có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến một tình huống.

"They brought in the big guns to negotiate the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we face serious legal trouble, we will need to bring in the big guns.
Nếu chúng ta đối mặt với rắc rối pháp lý nghiêm trọng, chúng ta sẽ cần phải nhờ đến những người có tầm ảnh hưởng lớn.
Phủ định
If the negotiations don't improve, we won't hesitate to bring in the big guns.
Nếu các cuộc đàm phán không được cải thiện, chúng tôi sẽ không ngần ngại nhờ đến những người có tầm ảnh hưởng lớn.
Nghi vấn
Will the company bring in the big guns if the sales figures don't improve?
Công ty có nhờ đến những người có tầm ảnh hưởng lớn nếu doanh số không được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big guns".

Ẩn dụ Chiến tranh trong Kinh doanh và Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sử dụng các thuật ngữ quân sự như 'big guns', 'battle plan', 'target audience' trong kinh doanh và chính trị rất phổ biến. Điều này phản ánh một tư duy coi trọng cạnh tranh, chiến lược và việc phải 'chiến thắng' đối thủ. 'Big guns' là vũ khí mạnh nhất trong kho vũ khí ẩn dụ này.

Hình tượng trong Điện ảnh

Cụm từ 'calling in the big guns' là một mô-típ kinh điển trong phim hành động và phiêu lưu. Đây là khoảnh khắc cao trào khi phe chính diện, đang ở thế yếu, cuối cùng cũng nhận được sự trợ giúp từ một đồng minh cực mạnh hoặc một vũ khí bí mật, lật ngược tình thế. Nó tạo ra sự kịch tính và cảm giác nhẹ nhõm cho khán giả.