(Top Banner Ad)
heavy hitters
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

heavy hitters

UK: /ˌhɛvi ˈhɪtəz/ • US: /ˌhɛvi ˈhɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chủ chốt người có máu mặt người có tầm ảnh hưởng lớn cây đa cây đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are very influential and successful in a particular field or organization.

Vietnamese Meaning

Những người có tầm ảnh hưởng lớn và thành công trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has brought in some heavy hitters to turn things around."

    "Công ty đã mời về một vài nhân vật chủ chốt để xoay chuyển tình thế."

  • "He's one of the heavy hitters in the legal profession."

    "Anh ấy là một trong những người có ảnh hưởng lớn trong giới luật sư."

  • "The conference attracted heavy hitters from all over the world."

    "Hội nghị đã thu hút những nhân vật quan trọng từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Heavy Nặng, có trọng lượng lớn; nghiêm trọng
Noun Hit Cú đánh, sự va chạm; thành công
Verb Hit Đánh, va, chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Heavy
English
Hitter
English
Heavy Hitters

Nguồn Gốc 'Heavy Hitters'

Cụm từ 'heavy hitters' ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng chày, để chỉ những cầu thủ có khả năng đánh bóng rất mạnh và ghi nhiều điểm. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, thành công vượt trội trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ này mang ý nghĩa về sức mạnh và tầm ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có quyền lực, kinh nghiệm và khả năng tạo ra ảnh hưởng đáng kể. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự tôn trọng đối với năng lực của những người này. So với các từ như 'influencers' hay 'leaders', 'heavy hitters' nhấn mạnh hơn vào thành tích và khả năng thực tế.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ lĩnh vực mà 'heavy hitters' hoạt động (ví dụ: heavy hitters in the tech industry). Khi dùng 'of', nó chỉ tập thể hoặc nhóm mà 'heavy hitters' thuộc về (ví dụ: heavy hitters of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy hitters
  • Political political heavy hitters
    (những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong chính trị)
  • Industry industry heavy hitters
    (những người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp)
Verb + heavy hitters
  • Invite invite heavy hitters
    (mời những người có tầm ảnh hưởng lớn)
  • Attract attract heavy hitters
    (thu hút những người có tầm ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • Heavy hitter

    Người có tầm ảnh hưởng lớn, người quan trọng.

    "She's a real heavy hitter in the company."

    (Cô ấy là một người thực sự có tầm ảnh hưởng lớn trong công ty.)

  • Play with the heavy hitters

    Cạnh tranh với những người giỏi nhất, quan trọng nhất.

    "If you want to succeed, you have to play with the heavy hitters."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải cạnh tranh với những người giỏi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy hitters

Danh từ
Lật mặt

Những người có tầm ảnh hưởng lớn và thành công trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.

"The company has brought in some heavy hitters to turn things around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company needed to close a big deal, they brought in the heavy hitters.
Bởi vì công ty cần chốt một thương vụ lớn, họ đã đưa những người chủ chốt vào.
Phủ định
Although they are talented, the team isn't considered heavy hitters until they consistently deliver results.
Mặc dù họ tài năng, đội đó không được coi là những người chủ chốt cho đến khi họ liên tục mang lại kết quả.
Nghi vấn
If we want to win this contract, shouldn't we be deploying our heavy hitters?
Nếu chúng ta muốn thắng hợp đồng này, có phải chúng ta nên triển khai những người chủ chốt của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had hired the heavy hitters, they would have secured the deal.
Nếu công ty đã thuê những người giỏi nhất, họ đã có thể đảm bảo được thỏa thuận.
Phủ định
If the team had not included the heavy hitters, they might not have won the championship.
Nếu đội không có những người chơi chủ chốt, họ có lẽ đã không vô địch giải đấu.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had had the heavy hitters on board?
Dự án có thành công không nếu chúng ta có những người tài giỏi tham gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy hitters".

Thể Thao và Kinh Doanh

Thuật ngữ 'heavy hitters' bắt nguồn từ bóng chày, nơi nó dùng để chỉ những cầu thủ có khả năng đánh bóng rất mạnh. Sau này, nó được sử dụng rộng rãi trong giới kinh doanh để mô tả những cá nhân hoặc công ty có sức ảnh hưởng lớn và thành công vượt trội.