(Top Banner Ad)
bigamous
C1
adjective C1 Luật pháp, Xã hội

bigamous

UK: /ˈbɪɡəməs/ • US: /ˈbɪɡəməs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tảo hôn liên quan đến song hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the crime of bigamy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm tội song hôn (tảo hôn), tức là việc kết hôn với một người khác khi vẫn còn hôn thú với người hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with bigamous marriage after it was discovered he had another wife."

    "Anh ta bị buộc tội tảo hôn sau khi bị phát hiện đã có một người vợ khác."

  • "The bigamous relationship was exposed when his first wife found out about his second marriage."

    "Mối quan hệ song hôn bị phanh phui khi người vợ đầu tiên phát hiện ra cuộc hôn nhân thứ hai của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigamy Tội trùng hôn (hành vi kết hôn với ai đó trong khi vẫn đang kết hôn hợp pháp với người khác).
Noun bigamist Người phạm tội trùng hôn.
Adjective bigamous Có tính chất trùng hôn, liên quan đến tội trùng hôn.

Related Words

polygamous (đa thê, đa phu)illegal marriage (hôn nhân bất hợp pháp)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gamos (γάμος)
Late Latin
bigamia (bi- 'two' + gamos)
Old French
bigamie
English
bigamous

Câu chuyện về 'hai cuộc hôn nhân'

Từ 'bigamous' được ghép từ hai phần rất logic. Tiền tố 'bi-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hai', giống như trong 'bicycle' (xe hai bánh). Hậu tố '-gamous' bắt nguồn từ từ 'gamos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'hôn nhân'. Vì vậy, 'bigamous' có nghĩa đen là 'có hai cuộc hôn nhân', mô tả tình trạng một người kết hôn với người khác trong khi vẫn đang trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.

Usage Note

Từ 'bigamous' thường được sử dụng để mô tả các hành vi, mối quan hệ, hoặc tình huống liên quan đến tội song hôn. Nó nhấn mạnh tính chất phạm pháp và trái đạo đức của việc kết hôn hai lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • bigamous marriage
    (cuộc hôn nhân trùng hôn)
  • bigamous relationship
    (mối quan hệ trùng hôn)
  • bigamous union
    (sự kết hợp/liên minh trùng hôn)
Verb + be + bigamous
  • be considered bigamous
    (bị coi là trùng hôn)
  • enter into a bigamous marriage
    (tiến tới một cuộc hôn nhân trùng hôn)
  • accused of a bigamous offense
    (bị buộc tội trùng hôn)

Idioms

  • to lead a bigamous life

    Sống một cuộc đời hai vợ hai chồng, duy trì hai cuộc hôn nhân cùng lúc một cách bí mật.

    "He was secretly leading a bigamous life, with one family in the city and another in the countryside."

    (Anh ta đã bí mật sống một cuộc đời hai vợ, với một gia đình ở thành phố và một gia đình khác ở vùng quê.)

  • a bigamous offense

    Một tội danh liên quan đến việc kết hôn bất hợp pháp khi đã có vợ/chồng.

    "In this country, entering into a second marriage without divorcing your first spouse is a serious bigamous offense."

    (Ở đất nước này, việc kết hôn lần thứ hai mà không ly hôn với người vợ/chồng đầu tiên là một tội danh trùng hôn nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigamous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm tội song hôn (tảo hôn), tức là việc kết hôn với một người khác khi vẫn còn hôn thú với người hiện tại.

"He was charged with bigamous marriage after it was discovered he had another wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigamous".

Tội phạm Hình sự ở Phương Tây

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây, bao gồm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada, chế độ một vợ một chồng (monogamy) là nền tảng pháp lý và xã hội của hôn nhân. Do đó, trùng hôn (bigamy) không chỉ bị xã hội lên án mà còn là một tội hình sự. Người phạm tội có thể đối mặt với án tù và các hình phạt pháp lý khác. Điều này phản ánh truyền thống văn hóa và tôn giáo lâu đời coi trọng sự chung thủy trong hôn nhân với chỉ một người.

Chủ đề trong Phim ảnh và Văn học

Trùng hôn là một chủ đề hấp dẫn thường được khai thác trong văn hóa đại chúng phương Tây. Nó xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình (ví dụ: series 'Big Love' của HBO) và tiểu thuyết như một nguồn kịch tính. Các tác phẩm này thường khám phá sự phức tạp về mặt cảm xúc, đạo đức và hậu quả pháp lý của việc sống một cuộc đời hai mặt, thu hút sự tò mò của khán giả về những mối quan hệ bị cấm.