(Top Banner Ad)
bikeable
B2
adjective B2 Urban Planning/Transportation

bikeable

UK: /ˈbaɪkəbəl/ • US: /ˈbaɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đi xe đạp được thuận tiện cho việc đi xe đạp thân thiện với xe đạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for or able to be travelled by bicycle.

Vietnamese Meaning

Có thể đi xe đạp được; thích hợp cho việc đi xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is becoming increasingly bikeable with the addition of new bike lanes."

    "Thành phố ngày càng trở nên thích hợp cho việc đi xe đạp hơn với việc bổ sung các làn đường xe đạp mới."

  • "We need to make our streets more bikeable."

    "Chúng ta cần làm cho đường phố của chúng ta thích hợp cho việc đi xe đạp hơn."

  • "The city has invested heavily in making the downtown core more bikeable."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc làm cho khu vực trung tâm thành phố trở nên thích hợp cho việc đi xe đạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bike xe đạp
Verb bike đi xe đạp
Noun biker người đi xe đạp (thường chỉ người đam mê, đi xe đạp đường trường hoặc xe mô tô)
Noun biking hoạt động, việc đi xe đạp
Noun bicycle xe đạp (dạng đầy đủ)
Noun cyclist người đi xe đạp (chỉ chung, bao gồm cả vận động viên)

Synonyms

cyclable (có thể đi xe đạp được)bicycle-friendly (thân thiện với xe đạp)

Antonyms

unbikeable (không thể đi xe đạp được)

Related Words

Subject Area

Urban Planning/Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷékʷlos
Ancient Greek
κύκλος (kúklos)
Latin
cyclus + bi- + -abilis
Old French
cycle + -able
Modern English
bike + -able

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'bikeable' là một từ khá mới trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai phần rất đơn giản: 'bike' (dạng rút gọn của 'bicycle' - xe đạp) và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Vì vậy, 'bikeable' có nghĩa đen là 'có thể đi xe đạp được'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới để mô tả các khái niệm hiện đại, như việc quy hoạch đô thị thân thiện với người đi xe đạp.

Usage Note

Từ 'bikeable' thường được dùng để mô tả các tuyến đường, khu vực, hoặc thành phố mà việc đi xe đạp là dễ dàng, an toàn và thú vị. Nó nhấn mạnh đến sự thân thiện với xe đạp về mặt cơ sở hạ tầng (ví dụ: làn đường dành cho xe đạp) và địa hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bikeable
  • very bikeable city
    (thành phố rất dễ đi lại bằng xe đạp)
  • highly bikeable neighborhood
    (khu phố cực kỳ thuận tiện cho việc đi xe đạp)
  • quite bikeable route
    (tuyến đường khá dễ đi xe đạp)
  • not very bikeable in the winter
    (không thuận tiện lắm cho việc đi xe đạp vào mùa đông)
Verb + bikeable
  • make the area more bikeable
    (làm cho khu vực này thân thiện hơn với xe đạp)
  • is considered bikeable
    (được coi là có thể đi lại bằng xe đạp)
  • find the path bikeable
    (thấy con đường này đi xe đạp được)

Idioms

  • within bikeable distance

    Trong khoảng cách có thể đạp xe tới được.

    "My new apartment is great because the supermarket is within bikeable distance."

    (Căn hộ mới của tôi rất tuyệt vì siêu thị nằm trong khoảng cách có thể đạp xe tới.)

  • a bikeable score

    Một điểm số dùng để đánh giá mức độ thân thiện với xe đạp của một địa điểm hoặc khu vực.

    "Before moving, we checked the online map for the neighborhood's bikeable score."

    (Trước khi chuyển đi, chúng tôi đã kiểm tra điểm số thân thiện với xe đạp của khu phố trên bản đồ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bikeable

adjective
Lật mặt

Có thể đi xe đạp được; thích hợp cho việc đi xe đạp.

"The city is becoming increasingly bikeable with the addition of new bike lanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners consider this area bikeable.
Các nhà hoạch định thành phố coi khu vực này là nơi có thể đi xe đạp được.
Phủ định
They do not consider the mountain trail bikeable.
Họ không coi con đường mòn trên núi là nơi có thể đi xe đạp được.
Nghi vấn
Do you consider this path bikeable?
Bạn có coi con đường này là nơi có thể đi xe đạp được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bikeable".

Phong Trào "Thành Phố Thân Thiện Với Xe Đạp"

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hà Lan và Đan Mạch, có một phong trào xã hội mạnh mẽ nhằm làm cho các thành phố trở nên 'bikeable' hơn. Điều này bao gồm việc xây dựng làn đường dành riêng cho xe đạp, hệ thống chia sẻ xe đạp công cộng và thay đổi luật giao thông để ưu tiên người đi xe. Một 'điểm số bikeable' cao là một yếu tố hấp dẫn lớn khi mua bán bất động sản.

Lối Sống Lành Mạnh và Bền Vững

Đối với nhiều người ở Bắc Mỹ và châu Âu, việc sống trong một khu phố 'bikeable' gắn liền với chất lượng cuộc sống cao hơn. Nó có nghĩa là ít phụ thuộc vào ô tô, tăng cường hoạt động thể chất, giảm ô nhiễm và tạo ra ý thức cộng đồng mạnh mẽ hơn. Đó không chỉ là về phương tiện đi lại, mà còn là một lựa chọn về lối sống.