(Top Banner Ad)
cyclist
A2
danh từ A2 Thể thao

cyclist

UK: /ˈsaɪklɪst/ • US: /ˈsaɪklɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người đi xe đạp vận động viên xe đạp (trong ngữ cảnh thể thao)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a bicycle.

Vietnamese Meaning

Người đi xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclist won the race."

    "Người đi xe đạp đó đã thắng cuộc đua."

  • "Cyclists must obey traffic laws."

    "Người đi xe đạp phải tuân thủ luật giao thông."

  • "The city is building more bike lanes to protect cyclists."

    "Thành phố đang xây dựng thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp để bảo vệ người đi xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle Chu kỳ, vòng quay; xe đạp (viết tắt của bicycle)
Noun/Gerund cycling Môn thể thao đạp xe; việc đạp xe
Verb cycle Đạp xe; tuần hoàn, luân phiên
Noun bicycle Xe đạp (phương tiện có hai bánh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
French
cycle
English (mid-19th C)
cycle
English (1880s)
cyclist

Nguồn gốc của người đạp xe

Từ 'cyclist' là sự kết hợp của danh từ/động từ 'cycle' (đạp xe/chu kỳ) và hậu tố chỉ người '-ist' (người thực hiện hành động hoặc sở thích). Gốc 'cycle' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kýklos', nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Do đó, một 'cyclist' theo nghĩa đen là người vận hành hoặc gắn bó với bánh xe.

Usage Note

Từ 'cyclist' chỉ đơn thuần là người đạp xe, không nhấn mạnh mục đích (ví dụ như đi làm, tập thể dục, hay đua xe). Nó là một từ trung tính, dùng để chỉ bất kỳ ai đang sử dụng xe đạp.

Prepositions

for against

for (ủng hộ): Cyclists are campaigning *for* safer roads. against (phản đối): They are campaigning *against* cars in the park.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyclist (Mô tả)
  • professional a professional cyclist
    (Một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp)
  • amateur an amateur cyclist
    (Một người đạp xe nghiệp dư)
  • injured an injured cyclist
    (Một người đạp xe bị thương)
  • fast a fast cyclist
    (Một người đạp xe nhanh)
Verb + cyclist (Hành động tác động)
  • overtake to overtake a cyclist
    (Vượt qua một người đạp xe)
  • hit A car hit a cyclist.
    (Một chiếc ô tô đã đâm vào một người đạp xe.)
  • follow follow the cyclist's signals
    (Làm theo tín hiệu của người đạp xe)
Noun + of cyclists (Tập hợp)
  • group a group of cyclists
    (Một nhóm người đạp xe)
  • peloton the main peloton of cyclists
    (Đoàn đua (peloton) chính của các vận động viên xe đạp)

Idioms

  • A commuter cyclist

    Người đạp xe đi làm (đi lại hàng ngày)

    "The city needs better lanes for commuter cyclists."

    (Thành phố cần có làn đường tốt hơn cho những người đạp xe đi làm hàng ngày.)

  • To share the road (with cyclists)

    Cùng chia sẻ đường (với người đạp xe/các phương tiện khác)

    "Drivers must learn to share the road safely with cyclists."

    (Các tài xế phải học cách chia sẻ đường an toàn với người đi xe đạp.)

  • Fair-weather cyclist

    Người chỉ đạp xe khi thời tiết đẹp (chỉ theo đuổi sở thích khi thuận lợi)

    "I'm just a fair-weather cyclist; I never ride when it rains."

    (Tôi chỉ là một 'cyclist thời tiết đẹp'; tôi không bao giờ đạp xe khi trời mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyclist

danh từ
Lật mặt

Người đi xe đạp.

"The cyclist won the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cyclist is incredibly fast!
Ồ, người đi xe đạp đó nhanh thật đấy!
Phủ định
Oh no, the cyclist isn't wearing a helmet!
Ôi không, người đi xe đạp đó không đội mũ bảo hiểm!
Nghi vấn
Hey, is that cyclist a professional?
Này, người đi xe đạp đó có phải là một vận động viên chuyên nghiệp không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cyclist won the race.
Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua.
Phủ định
He is not a cyclist, he prefers running.
Anh ấy không phải là một người đi xe đạp, anh ấy thích chạy bộ hơn.
Nghi vấn
Are those cyclists part of a team?
Những người đi xe đạp đó có phải là thành viên của một đội không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a professional cyclist next year.
Cô ấy sẽ trở thành một vận động viên xe đạp chuyên nghiệp vào năm tới.
Phủ định
They are not going to hire a cyclist for their promotional event.
Họ sẽ không thuê một người đi xe đạp cho sự kiện quảng cáo của họ.
Nghi vấn
Are you going to be a cyclist and participate in the race?
Bạn có định trở thành một người đi xe đạp và tham gia cuộc đua không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cyclist will be training for the upcoming race all morning.
Người đi xe đạp sẽ tập luyện cho cuộc đua sắp tới cả buổi sáng.
Phủ định
That cyclist won't be competing this year due to an injury.
Người đi xe đạp đó sẽ không tham gia thi đấu năm nay do bị thương.
Nghi vấn
Will the cyclist be wearing a helmet during the competition?
Người đi xe đạp có đội mũ bảo hiểm trong suốt cuộc thi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cyclist won the race yesterday.
Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't a cyclist last year; she started this year.
Cô ấy không phải là một người đi xe đạp vào năm ngoái; cô ấy bắt đầu năm nay.
Nghi vấn
Did the cyclist repair his bike after the accident?
Người đi xe đạp có sửa xe sau tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclist".

Tour de France: Giải Đua Lớn nhất

Giải Tour de France là giải đua xe đạp chuyên nghiệp nổi tiếng và uy tín nhất trên thế giới, diễn ra hàng năm tại Pháp. Nó không chỉ là sự kiện thể thao mà còn là biểu tượng văn hóa lớn của châu Âu, thu hút hàng triệu khán giả và tôn vinh sức bền của các vận động viên đạp xe (cyclists).

Văn hóa Đạp xe Đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây và châu Âu, đạp xe không chỉ là môn thể thao mà còn là phương tiện đi lại quan trọng. Các tổ chức bảo vệ môi trường và nhóm vận động viên đạp xe thường xuyên tổ chức các sự kiện như 'Critical Mass' để nâng cao nhận thức về nhu cầu hạ tầng an toàn cho người đạp xe.