bike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương tiện có hai bánh, được đẩy bằng bàn đạp và điều khiển bằng tay lái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ride my bike to work every day."
"Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày."
-
"He bought a new bike for his son."
"Anh ấy mua một chiếc xe đạp mới cho con trai mình."
-
"Biking is a great way to exercise."
"Đạp xe là một cách tuyệt vời để tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bike' thường được dùng để chỉ xe đạp thông thường. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ xe máy, nhưng điều này ít phổ biến hơn. So sánh với 'bicycle', 'bike' là cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.
Prepositions
'on a bike' dùng để chỉ việc bạn đang ở trên xe đạp và sử dụng nó. 'with a bike' dùng để chỉ việc bạn sở hữu hoặc đi cùng một chiếc xe đạp. Ví dụ: 'He went to school on his bike.' (Anh ấy đến trường bằng xe đạp của mình.) và 'She is a girl with a bike.' (Cô ấy là một cô gái có xe đạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride a bike (đi xe đạp)
-
get on/off a bike (lên/xuống xe đạp)
-
fix/repair a bike (sửa một chiếc xe đạp)
-
lock a bike (khóa một chiếc xe đạp)
-
mountain bike (xe đạp địa hình)
-
racing bike (xe đạp đua)
-
electric bike (e-bike) (xe đạp điện)
-
stationary/exercise bike (xe đạp tập thể dục (tại chỗ))
-
bike lane (làn đường dành cho xe đạp)
-
bike rack (giá để xe đạp)
-
bike helmet (mũ bảo hiểm xe đạp)
-
bike pump (bơm xe đạp)
Idioms
-
on your bike!
Đi đi! Biến đi! (cách nói thân mật hoặc hơi thô lỗ để bảo ai đó rời đi)
"I've heard enough of your excuses. On your bike!"
(Tôi nghe đủ lời bào chữa của anh rồi. Biến đi cho khuất mắt!)
-
it's like riding a bike
Chỉ một kỹ năng mà bạn không bao giờ quên một khi đã học được.
"I hadn't played the piano for ten years, but it was like riding a bike."
(Tôi đã không chơi piano mười năm rồi, nhưng đó là một kỹ năng không thể nào quên được.)
-
get back on the bike
Cố gắng làm lại điều gì đó sau khi thất bại hoặc gặp trải nghiệm tồi tệ (tương tự 'ngã ở đâu, đứng lên ở đó').
"He was nervous about applying for jobs after being rejected, but he knew he had to get back on the bike."
(Anh ấy lo lắng về việc nộp đơn xin việc sau khi bị từ chối, nhưng anh biết mình phải cố gắng làm lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bike
danh từMột phương tiện có hai bánh, được đẩy bằng bàn đạp và điều khiển bằng tay lái.
"I ride my bike to work every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike".
