(Top Banner Ad)
bike
A1
danh từ A1

bike

UK: /baɪk/ • US: /baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp đi xe đạp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle with two wheels, propelled by pedals and steered with handlebars.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện có hai bánh, được đẩy bằng bàn đạp và điều khiển bằng tay lái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ride my bike to work every day."

    "Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày."

  • "He bought a new bike for his son."

    "Anh ấy mua một chiếc xe đạp mới cho con trai mình."

  • "Biking is a great way to exercise."

    "Đạp xe là một cách tuyệt vời để tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biker người đi xe đạp; người đi xe mô tô phân khối lớn
Noun biking việc/hoạt động đi xe đạp
Verb bike đi xe đạp
Noun motorbike xe mô tô, xe máy
Noun trike xe ba bánh (viết tắt của tricycle)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷekʷlos
Ancient Greek
κύκλος (kúklos)
Latin
bi- (two) + cyclus (cycle)
French
bicyclette
English
bicycle
English (Clipping)
bike

Từ 'Bicycle' đến 'Bike'

Từ 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle', xuất hiện lần đầu vào năm 1882. 'Bicycle' có nghĩa là 'hai bánh xe' (tiền tố 'bi-' nghĩa là 'hai' và '-cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'). Khi xe đạp trở nên phổ biến, người nói tiếng Anh bắt đầu dùng từ 'bike' ngắn gọn và thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'bike' thường được dùng để chỉ xe đạp thông thường. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ xe máy, nhưng điều này ít phổ biến hơn. So sánh với 'bicycle', 'bike' là cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.

Prepositions

on with

'on a bike' dùng để chỉ việc bạn đang ở trên xe đạp và sử dụng nó. 'with a bike' dùng để chỉ việc bạn sở hữu hoặc đi cùng một chiếc xe đạp. Ví dụ: 'He went to school on his bike.' (Anh ấy đến trường bằng xe đạp của mình.) và 'She is a girl with a bike.' (Cô ấy là một cô gái có xe đạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bike
  • ride a bike
    (đi xe đạp)
  • get on/off a bike
    (lên/xuống xe đạp)
  • fix/repair a bike
    (sửa một chiếc xe đạp)
  • lock a bike
    (khóa một chiếc xe đạp)
Adjective/Noun + bike
  • mountain bike
    (xe đạp địa hình)
  • racing bike
    (xe đạp đua)
  • electric bike (e-bike)
    (xe đạp điện)
  • stationary/exercise bike
    (xe đạp tập thể dục (tại chỗ))
Noun + bike
  • bike lane
    (làn đường dành cho xe đạp)
  • bike rack
    (giá để xe đạp)
  • bike helmet
    (mũ bảo hiểm xe đạp)
  • bike pump
    (bơm xe đạp)

Idioms

  • on your bike!

    Đi đi! Biến đi! (cách nói thân mật hoặc hơi thô lỗ để bảo ai đó rời đi)

    "I've heard enough of your excuses. On your bike!"

    (Tôi nghe đủ lời bào chữa của anh rồi. Biến đi cho khuất mắt!)

  • it's like riding a bike

    Chỉ một kỹ năng mà bạn không bao giờ quên một khi đã học được.

    "I hadn't played the piano for ten years, but it was like riding a bike."

    (Tôi đã không chơi piano mười năm rồi, nhưng đó là một kỹ năng không thể nào quên được.)

  • get back on the bike

    Cố gắng làm lại điều gì đó sau khi thất bại hoặc gặp trải nghiệm tồi tệ (tương tự 'ngã ở đâu, đứng lên ở đó').

    "He was nervous about applying for jobs after being rejected, but he knew he had to get back on the bike."

    (Anh ấy lo lắng về việc nộp đơn xin việc sau khi bị từ chối, nhưng anh biết mình phải cố gắng làm lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bike

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện có hai bánh, được đẩy bằng bàn đạp và điều khiển bằng tay lái.

"I ride my bike to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike".

Văn hóa Xe đạp ở Châu Âu

Ở nhiều thành phố châu Âu như Amsterdam (Hà Lan) hay Copenhagen (Đan Mạch), xe đạp là phương tiện giao thông chính. Các thành phố này có hệ thống làn đường dành riêng cho xe đạp rất phát triển, và người dân sử dụng xe đạp để đi làm, đi học và đi chơi hàng ngày. Đây được coi là một lối sống xanh, lành mạnh và hiệu quả.

Tour de France - Cuộc Đua Huyền Thoại

Tour de France là giải đua xe đạp đường trường danh giá nhất thế giới, diễn ra hàng năm tại Pháp. Các tay đua phải vượt qua những chặng đường vô cùng khắc nghiệt, từ đồng bằng đến leo núi cao. Giải đua không chỉ là một sự kiện thể thao lớn mà còn là một biểu tượng văn hóa của Pháp, thu hút hàng triệu người hâm mộ toàn cầu.