bikepacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of travelling and camping in the backcountry using a bicycle.
Vietnamese Meaning
Hình thức du lịch, cắm trại ở vùng hẻo lánh bằng xe đạp, thường mang theo hành lý trên xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bikepacking is a great way to explore remote areas."
"Bikepacking là một cách tuyệt vời để khám phá những vùng hẻo lánh."
-
"Many people enjoy bikepacking as a way to connect with nature."
"Nhiều người thích bikepacking như một cách để kết nối với thiên nhiên."
-
"She invested in lightweight gear for her bikepacking adventure."
"Cô ấy đã đầu tư vào các thiết bị nhẹ cho chuyến phiêu lưu bikepacking của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bikepacker | Người đi phượt bằng xe đạp, người chơi bộ môn bikepacking. |
| Verb | to bikepack | Thực hiện chuyến đi phượt bằng xe đạp. |
| Adjective | bikepacking | Thuộc về hoặc được thiết kế cho việc đi phượt bằng xe đạp (ví dụ: bikepacking gear - đồ dùng bikepacking). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bikepacking kết hợp yếu tố của đi xe đạp địa hình và du lịch bụi. Nó thường liên quan đến các chuyến đi dài ngày trên các địa hình khác nhau, từ đường nhựa đến đường mòn đất và đường sỏi đá. Điểm khác biệt chính so với touring xe đạp truyền thống là bikepacking sử dụng hành lý nhẹ hơn và thiết kế đặc biệt để gắn vào khung xe đạp thay vì các giá đỡ nặng nề.
Prepositions
* **on:** Dùng để chỉ hoạt động bikepacking được thực hiện trên một loại địa hình hoặc tuyến đường cụ thể. Ví dụ: 'We went bikepacking on the Great Divide Route.' * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian của chuyến bikepacking. Ví dụ: 'They prepared for a bikepacking trip lasting several days.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go bikepacking (đi phượt bằng xe đạp)
-
try bikepacking for the first time (thử đi phượt xe đạp lần đầu tiên)
-
plan a bikepacking trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi phượt xe đạp)
-
ultralight bikepacking (phượt xe đạp siêu nhẹ (mang đồ tối giản))
-
solo bikepacking (phượt xe đạp một mình)
-
epic bikepacking adventure (chuyến phiêu lưu phượt xe đạp hoành tráng)
-
bikepacking route (cung đường phượt xe đạp)
-
bikepacking gear (dụng cụ/trang bị phượt xe đạp)
-
bikepacking community (cộng đồng phượt xe đạp)
Idioms
-
to be in bikepacking mode
Ở trong 'chế độ đi phượt'; hoàn toàn tập trung và sẵn sàng cho một chuyến đi, với tư duy tối giản và phiêu lưu.
"Once I've packed my bags and checked my bike, I'm in full bikepacking mode and forget all about work."
(Một khi tôi đã đóng gói xong hành lý và kiểm tra xe, tôi hoàn toàn vào 'chế độ bikepacking' và quên hết mọi công việc.)
-
the call of the bikepacking trail
Tiếng gọi của cung đường phượt; sự thôi thúc, niềm khao khát mạnh mẽ muốn lên đường đi phượt bằng xe đạp.
"Every spring, I hear the call of the bikepacking trail and I just have to plan a trip into the mountains."
(Mỗi độ xuân về, tôi lại nghe thấy 'tiếng gọi của cung đường bikepacking' và không thể không lên kế hoạch cho một chuyến đi lên núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bikepacking
Danh từHình thức du lịch, cắm trại ở vùng hẻo lánh bằng xe đạp, thường mang theo hành lý trên xe.
"Bikepacking is a great way to explore remote areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bikepacking".
