(Top Banner Ad)
bikepacking
B2
Danh từ B2 Du lịch, Thể thao

bikepacking

UK: /ˈbaɪkˌpækɪŋ/ • US: /ˈbaɪkˌpækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch xe đạp địa hình phượt xe đạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling and camping in the backcountry using a bicycle.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch, cắm trại ở vùng hẻo lánh bằng xe đạp, thường mang theo hành lý trên xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bikepacking is a great way to explore remote areas."

    "Bikepacking là một cách tuyệt vời để khám phá những vùng hẻo lánh."

  • "Many people enjoy bikepacking as a way to connect with nature."

    "Nhiều người thích bikepacking như một cách để kết nối với thiên nhiên."

  • "She invested in lightweight gear for her bikepacking adventure."

    "Cô ấy đã đầu tư vào các thiết bị nhẹ cho chuyến phiêu lưu bikepacking của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bikepacker Người đi phượt bằng xe đạp, người chơi bộ môn bikepacking.
Verb to bikepack Thực hiện chuyến đi phượt bằng xe đạp.
Adjective bikepacking Thuộc về hoặc được thiết kế cho việc đi phượt bằng xe đạp (ví dụ: bikepacking gear - đồ dùng bikepacking).

Synonyms

bicycle touring (du lịch bằng xe đạp)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
bike + backpacking
Modern English (c. 1970s)
bikepacking

Sự Kết Hợp Của Tốc Độ và Tự Do

Từ 'bikepacking' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'bike' (xe đạp) và 'backpacking' (du lịch bụi). Thuật ngữ này nổi lên vào khoảng những năm 1970 để mô tả một phong cách phiêu lưu mới: các chuyến đi xe đạp kéo dài nhiều ngày mà người tham gia tự mang theo tất cả dụng cụ của mình. Nó hòa trộn sự tự do khám phá của du lịch bụi với tốc độ và khoảng cách di chuyển xa hơn của xe đạp.

Usage Note

Bikepacking kết hợp yếu tố của đi xe đạp địa hình và du lịch bụi. Nó thường liên quan đến các chuyến đi dài ngày trên các địa hình khác nhau, từ đường nhựa đến đường mòn đất và đường sỏi đá. Điểm khác biệt chính so với touring xe đạp truyền thống là bikepacking sử dụng hành lý nhẹ hơn và thiết kế đặc biệt để gắn vào khung xe đạp thay vì các giá đỡ nặng nề.

Prepositions

on for

* **on:** Dùng để chỉ hoạt động bikepacking được thực hiện trên một loại địa hình hoặc tuyến đường cụ thể. Ví dụ: 'We went bikepacking on the Great Divide Route.' * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian của chuyến bikepacking. Ví dụ: 'They prepared for a bikepacking trip lasting several days.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bikepacking
  • go bikepacking
    (đi phượt bằng xe đạp)
  • try bikepacking for the first time
    (thử đi phượt xe đạp lần đầu tiên)
  • plan a bikepacking trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi phượt xe đạp)
Adjective + bikepacking
  • ultralight bikepacking
    (phượt xe đạp siêu nhẹ (mang đồ tối giản))
  • solo bikepacking
    (phượt xe đạp một mình)
  • epic bikepacking adventure
    (chuyến phiêu lưu phượt xe đạp hoành tráng)
Noun + bikepacking
  • bikepacking route
    (cung đường phượt xe đạp)
  • bikepacking gear
    (dụng cụ/trang bị phượt xe đạp)
  • bikepacking community
    (cộng đồng phượt xe đạp)

Idioms

  • to be in bikepacking mode

    Ở trong 'chế độ đi phượt'; hoàn toàn tập trung và sẵn sàng cho một chuyến đi, với tư duy tối giản và phiêu lưu.

    "Once I've packed my bags and checked my bike, I'm in full bikepacking mode and forget all about work."

    (Một khi tôi đã đóng gói xong hành lý và kiểm tra xe, tôi hoàn toàn vào 'chế độ bikepacking' và quên hết mọi công việc.)

  • the call of the bikepacking trail

    Tiếng gọi của cung đường phượt; sự thôi thúc, niềm khao khát mạnh mẽ muốn lên đường đi phượt bằng xe đạp.

    "Every spring, I hear the call of the bikepacking trail and I just have to plan a trip into the mountains."

    (Mỗi độ xuân về, tôi lại nghe thấy 'tiếng gọi của cung đường bikepacking' và không thể không lên kế hoạch cho một chuyến đi lên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bikepacking

Danh từ
Lật mặt

Hình thức du lịch, cắm trại ở vùng hẻo lánh bằng xe đạp, thường mang theo hành lý trên xe.

"Bikepacking is a great way to explore remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bikepacking".

Văn hóa 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết)

Cộng đồng bikepacking quốc tế rất coi trọng triết lý 'Leave No Trace'. Điều này có nghĩa là giảm thiểu tác động đến môi trường bằng cách mang về tất cả rác thải, tôn trọng động vật hoang dã, và giữ gìn các địa điểm cắm trại. Đây là nguyên tắc cốt lõi về việc tận hưởng thiên nhiên một cách có trách nhiệm.

Sự trỗi dậy của xe 'Gravel' và các sự kiện cộng đồng

Sự phổ biến của bikepacking đã thúc đẩy sự phát triển của 'xe đạp sỏi' (gravel bike) – loại xe đa dụng được thiết kế cho cả đường nhựa và đường mòn. Điều này đã dẫn đến sự bùng nổ của các cuộc đua và sự kiện bikepacking đường dài, nơi hàng trăm người cùng nhau xuất phát, tạo nên một tinh thần cộng đồng và phiêu lưu mạnh mẽ.