(Top Banner Ad)
backcountry
B2
noun B2 Du lịch, Địa lý

backcountry

UK: /ˈbækˌkʌntri/ • US: /ˈbækˌkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa vùng hẻo lánh vùng hoang vu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remote areas, especially in mountains, that are far from towns and roads.

Vietnamese Meaning

Vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở vùng núi, cách xa các thị trấn và đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went skiing in the backcountry."

    "Họ đi trượt tuyết ở vùng sâu vùng xa."

  • "The backcountry is home to many endangered species."

    "Vùng sâu vùng xa là nhà của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Backcountry skiing requires special equipment and training."

    "Trượt tuyết vùng sâu vùng xa đòi hỏi thiết bị và đào tạo đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backcountry Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh (khu vực hoang dã, ít người ở)
Adjective backcountry Thuộc về vùng sâu vùng xa, dùng cho vùng hẻo lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
backcountry

Nguồn gốc của 'Backcountry'

Từ 'backcountry' đơn giản là sự kết hợp của 'back' (phía sau, vùng xa xôi) và 'country' (đất nước, vùng). Nó mô tả những khu vực hẻo lánh, ít người sinh sống, thường là vùng núi hoặc rừng sâu, nơi mà cuộc sống hoang dã và thiên nhiên chiếm ưu thế. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi người ta khám phá và định cư ở các vùng đất mới.

Usage Note

Chỉ những khu vực hoang vu, hẻo lánh, thường là nơi khó tiếp cận và ít người sinh sống. Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch mạo hiểm, thám hiểm, hoặc các hoạt động ngoài trời.

Prepositions

in to

Sử dụng "in the backcountry" để chỉ vị trí bên trong khu vực đó. Sử dụng "to the backcountry" để chỉ hành động đi đến khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • out in the backcountry

    ở vùng sâu vùng xa, hẻo lánh

    "They live out in the backcountry, miles from the nearest town."

    (Họ sống ở vùng sâu vùng xa, cách thị trấn gần nhất hàng dặm.)

  • the call of the backcountry

    sự thôi thúc của vùng hoang dã

    "He couldn't resist the call of the backcountry, so he quit his job and moved to the mountains."

    (Anh ấy không thể cưỡng lại sự thôi thúc của vùng hoang dã, vì vậy anh ấy đã bỏ việc và chuyển đến sống ở vùng núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backcountry

noun
Lật mặt

Vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở vùng núi, cách xa các thị trấn và đường xá.

"They went skiing in the backcountry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The backcountry is a dangerous place for inexperienced hikers.
Vùng hoang vu là một nơi nguy hiểm cho những người leo núi thiếu kinh nghiệm.
Phủ định
The backcountry is not always easily accessible.
Vùng hoang vu không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận.
Nghi vấn
Is the backcountry suitable for camping?
Vùng hoang vu có thích hợp để cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backcountry".

Backcountry Skiing

Trượt tuyết backcountry là một môn thể thao phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu. Nó liên quan đến việc trượt tuyết ở những khu vực không được chuẩn bị hoặc tuần tra, thường là những vùng núi hẻo lánh. Nó đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và thiết bị chuyên dụng, cũng như nhận thức cao về an toàn tuyết lở.

Wilderness Ethic

Khái niệm 'backcountry' thường liên quan đến đạo đức bảo tồn thiên nhiên hoang dã. Điều này bao gồm việc tôn trọng môi trường, thực hành 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace), và bảo vệ các khu vực hoang dã khỏi sự phát triển và khai thác.