backcountry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remote areas, especially in mountains, that are far from towns and roads.
Vietnamese Meaning
Vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở vùng núi, cách xa các thị trấn và đường xá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went skiing in the backcountry."
"Họ đi trượt tuyết ở vùng sâu vùng xa."
-
"The backcountry is home to many endangered species."
"Vùng sâu vùng xa là nhà của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Backcountry skiing requires special equipment and training."
"Trượt tuyết vùng sâu vùng xa đòi hỏi thiết bị và đào tạo đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | backcountry | Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh (khu vực hoang dã, ít người ở) |
| Adjective | backcountry | Thuộc về vùng sâu vùng xa, dùng cho vùng hẻo lánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những khu vực hoang vu, hẻo lánh, thường là nơi khó tiếp cận và ít người sinh sống. Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch mạo hiểm, thám hiểm, hoặc các hoạt động ngoài trời.
Prepositions
Sử dụng "in the backcountry" để chỉ vị trí bên trong khu vực đó. Sử dụng "to the backcountry" để chỉ hành động đi đến khu vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
out in the backcountry
ở vùng sâu vùng xa, hẻo lánh
"They live out in the backcountry, miles from the nearest town."
(Họ sống ở vùng sâu vùng xa, cách thị trấn gần nhất hàng dặm.)
-
the call of the backcountry
sự thôi thúc của vùng hoang dã
"He couldn't resist the call of the backcountry, so he quit his job and moved to the mountains."
(Anh ấy không thể cưỡng lại sự thôi thúc của vùng hoang dã, vì vậy anh ấy đã bỏ việc và chuyển đến sống ở vùng núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backcountry
nounVùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở vùng núi, cách xa các thị trấn và đường xá.
"They went skiing in the backcountry."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The backcountry is a dangerous place for inexperienced hikers. |
Vùng hoang vu là một nơi nguy hiểm cho những người leo núi thiếu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The backcountry is not always easily accessible. |
Vùng hoang vu không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận. |
| Nghi vấn | Is the backcountry suitable for camping? |
Vùng hoang vu có thích hợp để cắm trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backcountry".
