(Top Banner Ad)
cycle touring
B2
Noun B2 Du lịch, Thể thao

cycle touring

UK: /ˈsaɪkəl ˈtʊərɪŋ/ • US: /ˈsaɪkəl ˈtʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch bằng xe đạp phượt xe đạp tour xe đạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of touring on a bicycle, typically over long distances, often involving camping or staying in various accommodations along the way.

Vietnamese Meaning

Hoạt động du lịch bằng xe đạp, thường là trên những quãng đường dài, thường bao gồm việc cắm trại hoặc ở các loại hình lưu trú khác nhau trên đường đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cycle touring is a great way to see the countryside and get some exercise."

    "Du lịch bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng quê và tập thể dục."

  • "He is planning a cycle touring trip through Europe."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng xe đạp xuyên châu Âu."

  • "Cycle touring requires a good level of fitness and some preparation."

    "Du lịch bằng xe đạp đòi hỏi một mức độ thể lực tốt và một số sự chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyclist Người đi xe đạp
Verb cycle Đi xe đạp
Noun tour Chuyến du lịch, chuyến đi tham quan
Verb tour Đi du lịch, đi tham quan (khắp nơi)
Adjective touring Dùng cho du lịch (ví dụ: touring bike - xe đạp du lịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kyklos (κύκλος)
Old French
tourner
English (19th C.)
cycle
English (Modern Compound)
cycle touring

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ “cycle touring” là sự kết hợp của “cycle” (xe đạp) và “touring” (du lịch). Khi xe đạp an toàn (safety bicycle) được phát minh vào cuối thế kỷ 19, nó đã giúp con người có thể dễ dàng đi du lịch đường dài. Khái niệm này sau đó phát triển thành một loại hình du lịch phiêu lưu, nơi người ta tự mình khám phá các khu vực rộng lớn bằng xe đạp.

Nguồn gốc của 'Tour'

Từ “tour” (du lịch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tourner', nghĩa là 'quay vòng' hoặc 'đi vòng quanh'. Khái niệm này ám chỉ việc đi một quãng đường dài và trở về, hoặc đơn giản là một chuyến đi khám phá. Khi kết hợp với “cycle”, nó tạo nên ý nghĩa rõ ràng là một chuyến du lịch kéo dài được thực hiện trên xe đạp.

Usage Note

Khác với việc đạp xe thông thường hoặc đạp xe thể thao, cycle touring nhấn mạnh vào yếu tố khám phá, trải nghiệm và di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác trong một hành trình dài ngày. Nó thường bao gồm việc mang theo hành lý và chuẩn bị kỹ lưỡng cho các điều kiện thời tiết và địa hình khác nhau.

Prepositions

on for

On: Dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'We went cycle touring on the coast.' For: Dùng để chỉ mục đích của chuyến đi. Ví dụ: 'We planned a cycle touring trip for exploring the countryside.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle touring
  • go go cycle touring
    (đi du lịch/phượt bằng xe đạp)
  • plan plan a cycle touring trip
    (lên kế hoạch cho chuyến đi xe đạp)
  • undertake undertake long-distance cycle touring
    (thực hiện chuyến phượt xe đạp đường dài)
Adjective + cycle touring
  • leisurely leisurely cycle touring
    (du lịch xe đạp thong thả, thư giãn)
  • challenging challenging cycle touring route
    (lộ trình du lịch xe đạp đầy thử thách)
  • epic epic cycle touring adventure
    (chuyến phiêu lưu phượt xe đạp hoành tráng)
Noun + cycle touring
  • gear cycle touring gear
    (thiết bị/đồ dùng chuyên dụng để du lịch xe đạp)
  • route cycle touring route
    (tuyến đường du lịch xe đạp)

Idioms

  • Self-supported cycle touring

    Du lịch xe đạp tự túc (tự mang theo lều, thức ăn, sửa chữa)

    "She prefers self-supported cycle touring, carrying her tent and food for weeks."

    (Cô ấy thích du lịch xe đạp tự túc, mang theo lều và thức ăn trong nhiều tuần.)

  • Fully loaded cycle touring

    Du lịch xe đạp mang theo đầy đủ hành lý (toàn bộ đồ đạc)

    "A fully loaded cycle touring setup often includes four panniers and a handlebar bag."

    (Một thiết lập du lịch xe đạp đầy đủ hành lý thường bao gồm bốn túi treo (panniers) và một túi ghi đông.)

  • Chasing the horizon

    Theo đuổi chân trời (ám chỉ sự khám phá không ngừng nghỉ)

    "For many, cycle touring is about chasing the horizon and seeing where the next turn leads."

    (Đối với nhiều người, du lịch xe đạp là việc theo đuổi chân trời và xem ngã rẽ tiếp theo sẽ dẫn mình đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle touring

Noun
Lật mặt

Hoạt động du lịch bằng xe đạp, thường là trên những quãng đường dài, thường bao gồm việc cắm trại hoặc ở các loại hình lưu trú khác nhau trên đường đi.

"Cycle touring is a great way to see the countryside and get some exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cycle touring is a great way to see the countryside.
Du lịch bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng nông thôn.
Phủ định
Cycle touring isn't for everyone; it requires a certain level of fitness.
Du lịch bằng xe đạp không dành cho tất cả mọi người; nó đòi hỏi một mức độ thể lực nhất định.
Nghi vấn
Is cycle touring something you've always wanted to try?
Du lịch bằng xe đạp có phải là điều bạn luôn muốn thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle touring".

Văn hóa Bikepacking và Tối giản

“Cycle touring” là hình thức du lịch cơ bản, nhưng thuật ngữ hiện đại hơn là “bikepacking” (du lịch xe đạp dã ngoại) thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi đường mòn hoặc địa hình phức tạp hơn, nơi người đi xe đạp phải tuân thủ chủ nghĩa tối giản (chỉ mang theo những thứ thiết yếu) để di chuyển nhẹ nhàng và linh hoạt.

Mạng lưới EuroVelo

Châu Âu đã xây dựng mạng lưới đường EuroVelo khổng lồ, bao gồm các tuyến đường dài xuyên lục địa, được quy hoạch và đánh dấu đặc biệt để phục vụ cho du lịch xe đạp. Sự tồn tại của mạng lưới này nhấn mạnh vai trò của cycle touring như một hình thức du lịch bền vững và phổ biến trong văn hóa Tây phương.