cycle touring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of touring on a bicycle, typically over long distances, often involving camping or staying in various accommodations along the way.
Vietnamese Meaning
Hoạt động du lịch bằng xe đạp, thường là trên những quãng đường dài, thường bao gồm việc cắm trại hoặc ở các loại hình lưu trú khác nhau trên đường đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cycle touring is a great way to see the countryside and get some exercise."
"Du lịch bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng quê và tập thể dục."
-
"He is planning a cycle touring trip through Europe."
"Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng xe đạp xuyên châu Âu."
-
"Cycle touring requires a good level of fitness and some preparation."
"Du lịch bằng xe đạp đòi hỏi một mức độ thể lực tốt và một số sự chuẩn bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với việc đạp xe thông thường hoặc đạp xe thể thao, cycle touring nhấn mạnh vào yếu tố khám phá, trải nghiệm và di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác trong một hành trình dài ngày. Nó thường bao gồm việc mang theo hành lý và chuẩn bị kỹ lưỡng cho các điều kiện thời tiết và địa hình khác nhau.
Prepositions
On: Dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'We went cycle touring on the coast.' For: Dùng để chỉ mục đích của chuyến đi. Ví dụ: 'We planned a cycle touring trip for exploring the countryside.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go cycle touring (đi du lịch/phượt bằng xe đạp)
-
plan plan a cycle touring trip (lên kế hoạch cho chuyến đi xe đạp)
-
undertake undertake long-distance cycle touring (thực hiện chuyến phượt xe đạp đường dài)
-
leisurely leisurely cycle touring (du lịch xe đạp thong thả, thư giãn)
-
challenging challenging cycle touring route (lộ trình du lịch xe đạp đầy thử thách)
-
epic epic cycle touring adventure (chuyến phiêu lưu phượt xe đạp hoành tráng)
-
gear cycle touring gear (thiết bị/đồ dùng chuyên dụng để du lịch xe đạp)
-
route cycle touring route (tuyến đường du lịch xe đạp)
Idioms
-
Self-supported cycle touring
Du lịch xe đạp tự túc (tự mang theo lều, thức ăn, sửa chữa)
"She prefers self-supported cycle touring, carrying her tent and food for weeks."
(Cô ấy thích du lịch xe đạp tự túc, mang theo lều và thức ăn trong nhiều tuần.)
-
Fully loaded cycle touring
Du lịch xe đạp mang theo đầy đủ hành lý (toàn bộ đồ đạc)
"A fully loaded cycle touring setup often includes four panniers and a handlebar bag."
(Một thiết lập du lịch xe đạp đầy đủ hành lý thường bao gồm bốn túi treo (panniers) và một túi ghi đông.)
-
Chasing the horizon
Theo đuổi chân trời (ám chỉ sự khám phá không ngừng nghỉ)
"For many, cycle touring is about chasing the horizon and seeing where the next turn leads."
(Đối với nhiều người, du lịch xe đạp là việc theo đuổi chân trời và xem ngã rẽ tiếp theo sẽ dẫn mình đến đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycle touring
NounHoạt động du lịch bằng xe đạp, thường là trên những quãng đường dài, thường bao gồm việc cắm trại hoặc ở các loại hình lưu trú khác nhau trên đường đi.
"Cycle touring is a great way to see the countryside and get some exercise."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cycle touring is a great way to see the countryside. |
Du lịch bằng xe đạp là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn vùng nông thôn. |
| Phủ định | Cycle touring isn't for everyone; it requires a certain level of fitness. |
Du lịch bằng xe đạp không dành cho tất cả mọi người; nó đòi hỏi một mức độ thể lực nhất định. |
| Nghi vấn | Is cycle touring something you've always wanted to try? |
Du lịch bằng xe đạp có phải là điều bạn luôn muốn thử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle touring".
