(Top Banner Ad)
bilingualism
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

bilingualism

UK: /baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự song ngữ chế độ song ngữ khả năng song ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to speak two languages fluently.

Vietnamese Meaning

Khả năng nói hai ngôn ngữ một cách trôi chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research shows that bilingualism can improve cognitive functions."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng song ngữ có thể cải thiện các chức năng nhận thức."

  • "Bilingualism is becoming increasingly common in urban areas."

    "Song ngữ ngày càng trở nên phổ biến ở khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilingual song ngữ (có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ)
Noun bilingual người song ngữ
Adjective multilingual đa ngữ (có khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ)
Noun multilingualism hiện tượng đa ngữ
Adjective monolingual đơn ngữ (chỉ sử dụng một ngôn ngữ)
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngành ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (hai) + lingua (lưỡi, ngôn ngữ)
Latin
bilinguis (hai lưỡi, nói hai thứ tiếng)
English
bilingual (adj.) + -ism (n.)
Modern English
bilingualism

Câu chuyện về 'Hai chiếc lưỡi'

Từ 'bilingualism' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Bi-' có nghĩa là 'hai', và 'lingua' có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Vì vậy, 'bilinguis' theo nghĩa đen là 'có hai lưỡi', nhưng được dùng để chỉ người nói được hai thứ tiếng. Đây là một cách hình tượng để nói về khả năng ngôn ngữ.

Hậu tố '-ism': Biến tính từ thành danh từ

Hậu tố '-ism' trong tiếng Anh thường được thêm vào để tạo thành một danh từ chỉ một học thuyết, một trạng thái, hoặc một hiện tượng. Khi thêm '-ism' vào sau tính từ 'bilingual' (song ngữ), chúng ta có danh từ 'bilingualism' – chỉ hiện tượng, trạng thái, hoặc việc thực hành sử dụng hai ngôn ngữ.

Usage Note

Bilingualism đề cập đến khả năng sử dụng hai ngôn ngữ khác nhau một cách thành thạo. Mức độ thành thạo có thể khác nhau, từ khả năng giao tiếp cơ bản đến thông thạo như người bản xứ. Nó khác với 'multilingualism' (đa ngôn ngữ), chỉ khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ.

Prepositions

in of

‘In bilingualism’ thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc ngữ cảnh cụ thể liên quan đến song ngữ. Ví dụ: ‘Research in bilingualism’. ‘Of bilingualism’ thường dùng để diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của song ngữ. Ví dụ: ‘The benefits of bilingualism’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilingualism
  • early bilingualism
    (song ngữ từ sớm, song ngữ thời thơ ấu)
  • additive bilingualism
    (song ngữ cộng hưởng (học ngôn ngữ thứ hai không làm mai một tiếng mẹ đẻ))
  • subtractive bilingualism
    (song ngữ trừ khử (học ngôn ngữ thứ hai làm mai một tiếng mẹ đẻ))
  • individual bilingualism
    (song ngữ cá nhân)
Verb + bilingualism
  • promote bilingualism
    (thúc đẩy song ngữ)
  • encourage bilingualism
    (khuyến khích song ngữ)
  • study bilingualism
    (nghiên cứu về song ngữ)
  • achieve bilingualism
    (đạt được khả năng song ngữ)
Noun + bilingualism
  • the benefits of bilingualism
    (những lợi ích của việc song ngữ)
  • research into bilingualism
    (nghiên cứu về song ngữ)
  • a form of bilingualism
    (một hình thức song ngữ)

Idioms

  • The gift of bilingualism

    Món quà song ngữ (coi khả năng nói hai thứ tiếng là một lợi thế, một món quà quý giá).

    "Many parents try to give their children the gift of bilingualism by speaking to them in two languages from birth."

    (Nhiều bậc cha mẹ cố gắng trao cho con mình món quà song ngữ bằng cách nói chuyện với chúng bằng hai thứ tiếng từ khi mới sinh.)

  • A bridge between cultures

    Cầu nối giữa các nền văn hóa (chỉ vai trò của người song ngữ trong việc kết nối và giúp mọi người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu nhau).

    "Her bilingualism acted as a bridge between the two communities, helping to resolve misunderstandings."

    (Khả năng song ngữ của cô ấy đã đóng vai trò như một cầu nối giữa hai cộng đồng, giúp giải quyết những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilingualism

Noun
Lật mặt

Khả năng nói hai ngôn ngữ một cách trôi chảy.

"Research shows that bilingualism can improve cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she valued bilingualism, she enrolled her children in a language immersion program.
Vì cô ấy coi trọng song ngữ, cô ấy đã đăng ký cho con mình vào một chương trình hòa nhập ngôn ngữ.
Phủ định
Although the company promoted bilingualism, it didn't offer any language training to its employees.
Mặc dù công ty quảng bá song ngữ, nhưng họ không cung cấp bất kỳ khóa đào tạo ngôn ngữ nào cho nhân viên của mình.
Nghi vấn
If you believe in the advantages of being bilingual, why haven't you started learning a second language?
Nếu bạn tin vào lợi thế của việc song ngữ, tại sao bạn chưa bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To promote bilingualism, the school offers language immersion programs.
Để thúc đẩy song ngữ, trường học cung cấp các chương trình học ngôn ngữ chuyên sâu.
Phủ định
It's not to say that bilingualism is always easy; it requires dedication.
Không phải để nói rằng song ngữ luôn dễ dàng; nó đòi hỏi sự tận tâm.
Nghi vấn
Why strive to achieve bilingual proficiency when monolingualism suffices?
Tại sao phải cố gắng đạt được trình độ song ngữ khi đơn ngữ là đủ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that bilingualism enhances cognitive abilities.
Họ tin rằng song ngữ tăng cường khả năng nhận thức.
Phủ định
It is not their belief that bilingualism hinders language development.
Họ không tin rằng song ngữ cản trở sự phát triển ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is it your opinion that bilingualism offers career advantages?
Có phải theo ý kiến của bạn rằng song ngữ mang lại lợi thế trong sự nghiệp?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The education system had been promoting bilingualism by teaching two languages from primary school.
Hệ thống giáo dục đã và đang thúc đẩy song ngữ bằng cách dạy hai ngôn ngữ từ bậc tiểu học.
Phủ định
The government hadn't been focusing on bilingualism in rural areas until recently.
Chính phủ đã không tập trung vào song ngữ ở khu vực nông thôn cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the company been investing in bilingual training programs before the merger?
Công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo song ngữ trước khi sáp nhập phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has become bilingual since she moved to Canada.
Cô ấy đã trở nên song ngữ kể từ khi chuyển đến Canada.
Phủ định
They haven't always been bilingual, they learned a second language later in life.
Họ không phải lúc nào cũng song ngữ, họ đã học một ngôn ngữ thứ hai khi lớn tuổi hơn.
Nghi vấn
Has the government implemented policies that have encouraged bilingualism in schools?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách khuyến khích song ngữ trong trường học chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were bilingual so I could easily communicate with people from different countries.
Tôi ước tôi song ngữ để có thể dễ dàng giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.
Phủ định
If only she weren't so focused on monolingual education; she could have enjoyed the benefits of bilingualism earlier.
Giá mà cô ấy không quá tập trung vào giáo dục đơn ngữ; cô ấy có thể đã được hưởng lợi từ việc song ngữ sớm hơn.
Nghi vấn
I wish I had known how valuable bilingualism was when I was younger. Would I have started learning a second language sooner?
Tôi ước tôi đã biết song ngữ có giá trị như thế nào khi tôi còn trẻ. Liệu tôi có bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilingualism".

Bộ não Song ngữ

Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc sử dụng hai ngôn ngữ thường xuyên có thể mang lại nhiều lợi ích cho não bộ. Người song ngữ thường có tư duy linh hoạt hơn, kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn và khả năng tập trung cao hơn. Thậm chí, việc này còn có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa của não và trì hoãn sự xuất hiện của các bệnh như Alzheimer.

Chuyển mã (Code-switching)

Đây là hiện tượng người song ngữ chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc trò chuyện. Ví dụ, một người Việt ở Mỹ có thể nói: 'I'm going to the chợ to buy some rau.' Đây không phải là dấu hiệu của sự nhầm lẫn, mà là một kỹ năng ngôn ngữ phức tạp, cho thấy khả năng sử dụng linh hoạt cả hai ngôn ngữ tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nghe.