bilingualism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to speak two languages fluently.
Vietnamese Meaning
Khả năng nói hai ngôn ngữ một cách trôi chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research shows that bilingualism can improve cognitive functions."
"Nghiên cứu cho thấy rằng song ngữ có thể cải thiện các chức năng nhận thức."
-
"Bilingualism is becoming increasingly common in urban areas."
"Song ngữ ngày càng trở nên phổ biến ở khu vực thành thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bilingual | song ngữ (có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ) |
| Noun | bilingual | người song ngữ |
| Adjective | multilingual | đa ngữ (có khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ) |
| Noun | multilingualism | hiện tượng đa ngữ |
| Adjective | monolingual | đơn ngữ (chỉ sử dụng một ngôn ngữ) |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Noun | linguistics | ngành ngôn ngữ học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bilingualism đề cập đến khả năng sử dụng hai ngôn ngữ khác nhau một cách thành thạo. Mức độ thành thạo có thể khác nhau, từ khả năng giao tiếp cơ bản đến thông thạo như người bản xứ. Nó khác với 'multilingualism' (đa ngôn ngữ), chỉ khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ.
Prepositions
‘In bilingualism’ thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc ngữ cảnh cụ thể liên quan đến song ngữ. Ví dụ: ‘Research in bilingualism’. ‘Of bilingualism’ thường dùng để diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của song ngữ. Ví dụ: ‘The benefits of bilingualism’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early bilingualism (song ngữ từ sớm, song ngữ thời thơ ấu)
-
additive bilingualism (song ngữ cộng hưởng (học ngôn ngữ thứ hai không làm mai một tiếng mẹ đẻ))
-
subtractive bilingualism (song ngữ trừ khử (học ngôn ngữ thứ hai làm mai một tiếng mẹ đẻ))
-
individual bilingualism (song ngữ cá nhân)
-
promote bilingualism (thúc đẩy song ngữ)
-
encourage bilingualism (khuyến khích song ngữ)
-
study bilingualism (nghiên cứu về song ngữ)
-
achieve bilingualism (đạt được khả năng song ngữ)
-
the benefits of bilingualism (những lợi ích của việc song ngữ)
-
research into bilingualism (nghiên cứu về song ngữ)
-
a form of bilingualism (một hình thức song ngữ)
Idioms
-
The gift of bilingualism
Món quà song ngữ (coi khả năng nói hai thứ tiếng là một lợi thế, một món quà quý giá).
"Many parents try to give their children the gift of bilingualism by speaking to them in two languages from birth."
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng trao cho con mình món quà song ngữ bằng cách nói chuyện với chúng bằng hai thứ tiếng từ khi mới sinh.)
-
A bridge between cultures
Cầu nối giữa các nền văn hóa (chỉ vai trò của người song ngữ trong việc kết nối và giúp mọi người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu nhau).
"Her bilingualism acted as a bridge between the two communities, helping to resolve misunderstandings."
(Khả năng song ngữ của cô ấy đã đóng vai trò như một cầu nối giữa hai cộng đồng, giúp giải quyết những hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bilingualism
NounKhả năng nói hai ngôn ngữ một cách trôi chảy.
"Research shows that bilingualism can improve cognitive functions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she valued bilingualism, she enrolled her children in a language immersion program. |
Vì cô ấy coi trọng song ngữ, cô ấy đã đăng ký cho con mình vào một chương trình hòa nhập ngôn ngữ. |
| Phủ định | Although the company promoted bilingualism, it didn't offer any language training to its employees. |
Mặc dù công ty quảng bá song ngữ, nhưng họ không cung cấp bất kỳ khóa đào tạo ngôn ngữ nào cho nhân viên của mình. |
| Nghi vấn | If you believe in the advantages of being bilingual, why haven't you started learning a second language? |
Nếu bạn tin vào lợi thế của việc song ngữ, tại sao bạn chưa bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To promote bilingualism, the school offers language immersion programs. |
Để thúc đẩy song ngữ, trường học cung cấp các chương trình học ngôn ngữ chuyên sâu. |
| Phủ định | It's not to say that bilingualism is always easy; it requires dedication. |
Không phải để nói rằng song ngữ luôn dễ dàng; nó đòi hỏi sự tận tâm. |
| Nghi vấn | Why strive to achieve bilingual proficiency when monolingualism suffices? |
Tại sao phải cố gắng đạt được trình độ song ngữ khi đơn ngữ là đủ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that bilingualism enhances cognitive abilities. |
Họ tin rằng song ngữ tăng cường khả năng nhận thức. |
| Phủ định | It is not their belief that bilingualism hinders language development. |
Họ không tin rằng song ngữ cản trở sự phát triển ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Is it your opinion that bilingualism offers career advantages? |
Có phải theo ý kiến của bạn rằng song ngữ mang lại lợi thế trong sự nghiệp? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The education system had been promoting bilingualism by teaching two languages from primary school. |
Hệ thống giáo dục đã và đang thúc đẩy song ngữ bằng cách dạy hai ngôn ngữ từ bậc tiểu học. |
| Phủ định | The government hadn't been focusing on bilingualism in rural areas until recently. |
Chính phủ đã không tập trung vào song ngữ ở khu vực nông thôn cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Had the company been investing in bilingual training programs before the merger? |
Công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo song ngữ trước khi sáp nhập phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has become bilingual since she moved to Canada. |
Cô ấy đã trở nên song ngữ kể từ khi chuyển đến Canada. |
| Phủ định | They haven't always been bilingual, they learned a second language later in life. |
Họ không phải lúc nào cũng song ngữ, họ đã học một ngôn ngữ thứ hai khi lớn tuổi hơn. |
| Nghi vấn | Has the government implemented policies that have encouraged bilingualism in schools? |
Chính phủ đã thực hiện các chính sách khuyến khích song ngữ trong trường học chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were bilingual so I could easily communicate with people from different countries. |
Tôi ước tôi song ngữ để có thể dễ dàng giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau. |
| Phủ định | If only she weren't so focused on monolingual education; she could have enjoyed the benefits of bilingualism earlier. |
Giá mà cô ấy không quá tập trung vào giáo dục đơn ngữ; cô ấy có thể đã được hưởng lợi từ việc song ngữ sớm hơn. |
| Nghi vấn | I wish I had known how valuable bilingualism was when I was younger. Would I have started learning a second language sooner? |
Tôi ước tôi đã biết song ngữ có giá trị như thế nào khi tôi còn trẻ. Liệu tôi có bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilingualism".
