(Top Banner Ad)
dual language proficiency
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

dual language proficiency

UK: /ˈdjuːəl ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/ • US: /ˈduːəl ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ song ngữ khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and use two languages at a high level.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và sử dụng hai ngôn ngữ ở trình độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for candidates with dual language proficiency in English and Mandarin."

    "Công ty đang tìm kiếm ứng viên có trình độ song ngữ thành thạo tiếng Anh và tiếng Quan Thoại."

  • "Dual language proficiency is a valuable asset in today's globalized world."

    "Trình độ song ngữ là một tài sản quý giá trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."

  • "The school offers a dual language program to promote bilingualism."

    "Trường cung cấp một chương trình song ngữ để thúc đẩy khả năng song ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duality tính hai mặt, sự nhị nguyên
Adjective dual kép, đôi
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective proficient thành thạo, giỏi
Adverb proficiently một cách thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dualis
Latin
lingua
Latin
proficientia
English
dual language proficiency

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'dual language proficiency' là một thuật ngữ học thuật và giáo dục hiện đại, được ghép từ ba từ gốc. 'Dual' có nghĩa là 'kép' hoặc 'hai', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dualis'. 'Language' (ngôn ngữ) xuất phát từ tiếng Latinh 'lingua' (lưỡi, lời nói) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. 'Proficiency' (sự thành thạo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'proficientia' (sự tiến bộ, sự thành công). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ khác nhau một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục song ngữ, tuyển dụng và nghiên cứu ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh không chỉ việc biết hai ngôn ngữ, mà còn có khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả và thành thạo trong nhiều tình huống khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dual language proficiency
  • high high dual language proficiency
    (trình độ song ngữ cao)
  • strong strong dual language proficiency
    (năng lực song ngữ vững chắc)
  • native-like native-like dual language proficiency
    (trình độ song ngữ gần như người bản xứ)
  • full full dual language proficiency
    (năng lực song ngữ toàn diện)
  • limited limited dual language proficiency
    (năng lực song ngữ hạn chế)
  • advanced advanced dual language proficiency
    (năng lực song ngữ nâng cao)
Verb + dual language proficiency
  • achieve achieve dual language proficiency
    (đạt được năng lực song ngữ)
  • develop develop dual language proficiency
    (phát triển năng lực song ngữ)
  • demonstrate demonstrate dual language proficiency
    (thể hiện năng lực song ngữ)
  • acquire acquire dual language proficiency
    (tiếp thu năng lực song ngữ)
  • maintain maintain dual language proficiency
    (duy trì năng lực song ngữ)
  • foster foster dual language proficiency
    (thúc đẩy năng lực song ngữ)
Noun + of dual language proficiency
  • level of level of dual language proficiency
    (mức độ năng lực song ngữ)
  • assessment of assessment of dual language proficiency
    (đánh giá năng lực song ngữ)
  • benefits of benefits of dual language proficiency
    (lợi ích của năng lực song ngữ)

Idioms

  • Achieve dual language proficiency

    Đạt được năng lực song ngữ

    "The school's new curriculum aims to help all students achieve dual language proficiency by graduation."

    (Chương trình giảng dạy mới của trường đặt mục tiêu giúp tất cả học sinh đạt được năng lực song ngữ khi tốt nghiệp.)

  • Demonstrate dual language proficiency

    Thể hiện năng lực song ngữ

    "Candidates for this position must demonstrate dual language proficiency in English and Spanish."

    (Các ứng viên cho vị trí này phải thể hiện năng lực song ngữ tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)

  • Develop dual language proficiency

    Phát triển năng lực song ngữ

    "Early childhood programs are crucial to help children develop dual language proficiency."

    (Các chương trình mầm non rất quan trọng để giúp trẻ phát triển năng lực song ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual language proficiency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu và sử dụng hai ngôn ngữ ở trình độ cao.

"The company is looking for candidates with dual language proficiency in English and Mandarin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she has dual language proficiency makes her a valuable asset to the company.
Việc cô ấy có song ngữ giúp cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho công ty.
Phủ định
Whether he possesses dual language proficiency isn't clear from his resume.
Việc anh ấy có khả năng song ngữ hay không không rõ ràng từ sơ yếu lý lịch của anh ấy.
Nghi vấn
Whether dual language proficiency is a requirement depends on the specific job.
Việc thành thạo hai thứ tiếng có phải là một yêu cầu hay không phụ thuộc vào công việc cụ thể.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that dual language proficiency will give their children a competitive edge.
Họ tin rằng sự thông thạo song ngữ sẽ mang lại cho con cái họ một lợi thế cạnh tranh.
Phủ định
Not everyone considers dual language proficiency essential for success.
Không phải ai cũng cho rằng sự thông thạo song ngữ là điều cần thiết để thành công.
Nghi vấn
Does she think that his dual language ability helped him get the job?
Cô ấy có nghĩ rằng khả năng song ngữ của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual language proficiency".

Lợi ích nhận thức của Song ngữ

Ở các nước phương Tây, nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thành thạo song ngữ (dual language proficiency) không chỉ là một kỹ năng giao tiếp mà còn mang lại nhiều lợi ích nhận thức đáng kể. Người song ngữ thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, linh hoạt hơn trong tư duy, và có thể trì hoãn sự suy giảm nhận thức khi về già. Điều này thúc đẩy sự quan tâm và đầu tư vào giáo dục song ngữ.

Chương trình giáo dục song ngữ

Nhiều quốc gia và khu vực ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, đã triển khai các chương trình học nhập vai song ngữ (dual-language immersion programs) trong các trường học công lập. Mục tiêu là giúp học sinh, cả bản xứ và người nhập cư, đạt được năng lực song ngữ và hiểu biết văn hóa, qua đó chuẩn bị tốt hơn cho một thế giới đa văn hóa và toàn cầu hóa.