(Top Banner Ad)
monolingualism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

monolingualism

UK: /ˌmɒnəʊˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /ˌmɑːnoʊˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đơn ngữ sự đơn ngữ người chỉ biết một thứ tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to speak only one language.

Vietnamese Meaning

Khả năng chỉ nói một ngôn ngữ duy nhất; sự đơn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevalence of monolingualism in the United States is decreasing as the country becomes more diverse."

    "Sự phổ biến của chủ nghĩa đơn ngữ ở Hoa Kỳ đang giảm khi đất nước trở nên đa dạng hơn."

  • "Monolingualism can limit one's understanding of different cultures."

    "Chủ nghĩa đơn ngữ có thể hạn chế sự hiểu biết của một người về các nền văn hóa khác nhau."

  • "Some studies suggest that bilingualism offers cognitive advantages over monolingualism."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng song ngữ mang lại những lợi thế về nhận thức so với đơn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monolingual Người đơn ngữ (người chỉ nói một ngôn ngữ)
Adjective monolingual Đơn ngữ (chỉ nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ)
Adverb monolingually Một cách đơn ngữ (theo cách của người đơn ngữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (monos)
Latin
lingua
English
monolingual
English
monolingualism

Nguồn gốc của 'Monolingualism'

Từ "monolingualism" (tình trạng đơn ngữ) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba yếu tố chính. Phần "mono-" có nghĩa là "một" hoặc "đơn lẻ", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. "Lingual" liên quan đến "lưỡi" hoặc "ngôn ngữ", bắt nguồn từ tiếng Latin "lingua". Cuối cùng, hậu tố "-ism" (cũng có gốc Hy Lạp) được dùng để chỉ một trạng thái, một học thuyết hoặc một hành vi. Ghép lại, từ này miêu tả trạng thái chỉ nói hoặc sử dụng duy nhất một ngôn ngữ.

Usage Note

Monolingualism thường được dùng để mô tả trạng thái của một cá nhân hoặc một cộng đồng chỉ sử dụng một ngôn ngữ. Nó có thể đề cập đến cả khả năng thực tế (chỉ nói được một ngôn ngữ) và quan điểm (coi trọng sự thông thạo một ngôn ngữ duy nhất hơn là đa ngôn ngữ). Khác với 'bilingualism' (song ngữ) và 'multilingualism' (đa ngôn ngữ).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ một ví dụ hoặc một đặc điểm của sự đơn ngữ. Ví dụ: 'The disadvantages of monolingualism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monolingualism
  • prevalent prevalent monolingualism
    (tình trạng đơn ngữ phổ biến)
  • widespread widespread monolingualism
    (tình trạng đơn ngữ lan rộng)
  • dominant dominant monolingualism
    (tình trạng đơn ngữ chiếm ưu thế)
Verb + monolingualism
  • address address monolingualism
    (giải quyết vấn đề đơn ngữ)
  • overcome overcome monolingualism
    (vượt qua tình trạng đơn ngữ)
  • challenge challenge monolingualism
    (thách thức tư tưởng/tình trạng đơn ngữ)
Noun + of + monolingualism
  • the prevalence the prevalence of monolingualism
    (sự phổ biến của tình trạng đơn ngữ)
  • the decline the decline of monolingualism
    (sự suy giảm của tình trạng đơn ngữ)
  • the challenges the challenges of monolingualism
    (những thách thức từ tình trạng đơn ngữ)

Idioms

  • a barrier of monolingualism

    rào cản của việc đơn ngữ

    "For many, a barrier of monolingualism limits their global communication and cultural understanding."

    (Đối với nhiều người, việc chỉ nói một ngôn ngữ là một rào cản hạn chế giao tiếp toàn cầu và hiểu biết văn hóa.)

  • the myth of monolingualism

    quan niệm sai lầm/huyền thoại về đơn ngữ

    "Educators are trying to dismantle the myth of monolingualism in schools, encouraging students to learn multiple languages."

    (Các nhà giáo dục đang nỗ lực phá bỏ quan niệm sai lầm rằng đơn ngữ là chuẩn mực trong trường học, khuyến khích học sinh học nhiều ngôn ngữ.)

  • escape monolingualism

    thoát khỏi tình trạng đơn ngữ

    "Learning a new language is a great way to escape monolingualism and open up new opportunities."

    (Học một ngôn ngữ mới là một cách tuyệt vời để thoát khỏi việc chỉ nói một ngôn ngữ và mở ra nhiều cơ hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolingualism

noun
Lật mặt

Khả năng chỉ nói một ngôn ngữ duy nhất; sự đơn ngữ.

"The prevalence of monolingualism in the United States is decreasing as the country becomes more diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monolingualism can limit one's understanding of different cultures.
Sự đơn ngữ có thể hạn chế sự hiểu biết của một người về các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
Monolingualism is not always a disadvantage in a globalized world.
Sự đơn ngữ không phải lúc nào cũng là một bất lợi trong một thế giới toàn cầu hóa.
Nghi vấn
Is monolingualism a barrier to effective international communication?
Liệu sự đơn ngữ có phải là một rào cản đối với giao tiếp quốc tế hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolingualism".

Thế giới đa ngôn ngữ và thách thức của việc chỉ nói một ngôn ngữ

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ (đa ngôn ngữ) là một lợi thế lớn trong mọi lĩnh vực từ kinh doanh, du lịch đến ngoại giao và hiểu biết văn hóa. Tình trạng chỉ nói một ngôn ngữ (đơn ngữ) có thể tạo ra những rào cản nhất định trong việc hòa nhập và tương tác hiệu quả trong một thế giới ngày càng kết nối.

Sự thay đổi trong giáo dục ngôn ngữ

Trong quá khứ, nhiều quốc gia có ngôn ngữ bản địa mạnh thường ít chú trọng đến việc học ngoại ngữ, dẫn đến xu hướng đơn ngữ trong hệ thống giáo dục. Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của đa ngôn ngữ đang tăng lên, thúc đẩy các chương trình học ngôn ngữ thứ hai và thứ ba được phát triển rộng rãi hơn, khuyến khích học sinh vượt qua rào cản đơn ngữ.