(Top Banner Ad)
bill of fare
B1
noun B1 Ẩm thực, Nhà hàng

bill of fare

UK: /ˈbɪl əv ˈfeər/ • US: /ˈbɪl əv ˈfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn bảng thực đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of dishes available in a restaurant; a menu.

Vietnamese Meaning

Danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng; thực đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter presented us with the bill of fare."

    "Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn."

  • "The old inn still uses a chalkboard as its bill of fare."

    "Quán trọ cũ vẫn sử dụng bảng đen làm thực đơn."

  • "Let me see the bill of fare before I decide what to order."

    "Hãy cho tôi xem thực đơn trước khi tôi quyết định gọi món gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill Hóa đơn, dự luật
Noun fare Giá vé (phương tiện giao thông), hoặc thức ăn/đồ ăn (nghĩa cổ)
Noun menu Thực đơn (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn)
Noun bill of lading Vận đơn (danh sách hàng hóa trong vận chuyển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Bulla (seal, document)
Old French
Bille (document)
Old English
Faran (to travel, provision)
Middle English
Bille of fare (list of provisions)
English (17th Century)
Bill of fare (menu)

Nguồn Gốc Của Thực Đơn

Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 17. 'Bill' ban đầu có nghĩa là danh sách hoặc văn bản (tương tự như hóa đơn ngày nay). 'Fare' có nguồn gốc từ các từ liên quan đến sự di chuyển hoặc điều kiện sống, nhưng dần phát triển nghĩa là đồ ăn hoặc thức ăn được cung cấp. Kết hợp lại, 'bill of fare' là một danh sách chi tiết các món ăn có sẵn.

Usage Note

Cụm từ 'bill of fare' là một cách diễn đạt trang trọng và hơi cổ điển để chỉ 'menu'. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một danh sách đầy đủ các lựa chọn có sẵn cho khách hàng. Trong cách sử dụng hiện đại, 'menu' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng 'bill of fare' vẫn có thể được bắt gặp, đặc biệt trong các nhà hàng sang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bill of fare (Hành động với thực đơn)
  • consult consult the bill of fare
    (Tham khảo/xem thực đơn)
  • peruse peruse the bill of fare
    (Đọc kỹ thực đơn (thường mang tính trang trọng))
  • present present the bill of fare
    (Đưa ra thực đơn)
Adjective + bill of fare (Mô tả thực đơn)
  • extensive an extensive bill of fare
    (Một thực đơn phong phú/đa dạng)
  • limited a limited bill of fare
    (Một thực đơn hạn chế)
  • daily the daily bill of fare
    (Thực đơn trong ngày)
Phrase containing bill of fare
  • on what’s on the bill of fare?
    (Có gì trong thực đơn/được phục vụ?)

Idioms

  • A varied bill of fare (metaphorical)

    Một danh sách các lựa chọn đa dạng (không chỉ về thức ăn, mà còn về chương trình, dịch vụ)

    "The museum offers a varied bill of fare of exhibitions and lectures."

    (Bảo tàng cung cấp một danh sách phong phú các cuộc triển lãm và bài giảng.)

  • The intellectual bill of fare

    Các lựa chọn/chương trình mang tính trí tuệ

    "Tonight’s intellectual bill of fare includes a discussion on philosophy."

    (Danh sách chương trình trí tuệ tối nay bao gồm một cuộc thảo luận về triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill of fare

noun
Lật mặt

Danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng; thực đơn.

"The waiter presented us with the bill of fare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's bill of fare's descriptions were very enticing.
Các mô tả trong thực đơn của nhà hàng rất hấp dẫn.
Phủ định
That small cafe's bill of fare's prices aren't clearly displayed.
Giá cả trong thực đơn của quán cà phê nhỏ đó không được hiển thị rõ ràng.
Nghi vấn
Is this diner's bill of fare's dessert selection any good?
Các món tráng miệng trong thực đơn của quán ăn này có ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of fare".