bill of fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of dishes available in a restaurant; a menu.
Vietnamese Meaning
Danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng; thực đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waiter presented us with the bill of fare."
"Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn."
-
"The old inn still uses a chalkboard as its bill of fare."
"Quán trọ cũ vẫn sử dụng bảng đen làm thực đơn."
-
"Let me see the bill of fare before I decide what to order."
"Hãy cho tôi xem thực đơn trước khi tôi quyết định gọi món gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bill | Hóa đơn, dự luật |
| Noun | fare | Giá vé (phương tiện giao thông), hoặc thức ăn/đồ ăn (nghĩa cổ) |
| Noun | menu | Thực đơn (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn) |
| Noun | bill of lading | Vận đơn (danh sách hàng hóa trong vận chuyển) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bill of fare' là một cách diễn đạt trang trọng và hơi cổ điển để chỉ 'menu'. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một danh sách đầy đủ các lựa chọn có sẵn cho khách hàng. Trong cách sử dụng hiện đại, 'menu' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng 'bill of fare' vẫn có thể được bắt gặp, đặc biệt trong các nhà hàng sang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consult consult the bill of fare (Tham khảo/xem thực đơn)
-
peruse peruse the bill of fare (Đọc kỹ thực đơn (thường mang tính trang trọng))
-
present present the bill of fare (Đưa ra thực đơn)
-
extensive an extensive bill of fare (Một thực đơn phong phú/đa dạng)
-
limited a limited bill of fare (Một thực đơn hạn chế)
-
daily the daily bill of fare (Thực đơn trong ngày)
-
on what’s on the bill of fare? (Có gì trong thực đơn/được phục vụ?)
Idioms
-
A varied bill of fare (metaphorical)
Một danh sách các lựa chọn đa dạng (không chỉ về thức ăn, mà còn về chương trình, dịch vụ)
"The museum offers a varied bill of fare of exhibitions and lectures."
(Bảo tàng cung cấp một danh sách phong phú các cuộc triển lãm và bài giảng.)
-
The intellectual bill of fare
Các lựa chọn/chương trình mang tính trí tuệ
"Tonight’s intellectual bill of fare includes a discussion on philosophy."
(Danh sách chương trình trí tuệ tối nay bao gồm một cuộc thảo luận về triết học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bill of fare
nounDanh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng; thực đơn.
"The waiter presented us with the bill of fare."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's bill of fare's descriptions were very enticing. |
Các mô tả trong thực đơn của nhà hàng rất hấp dẫn. |
| Phủ định | That small cafe's bill of fare's prices aren't clearly displayed. |
Giá cả trong thực đơn của quán cà phê nhỏ đó không được hiển thị rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is this diner's bill of fare's dessert selection any good? |
Các món tráng miệng trong thực đơn của quán ăn này có ngon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of fare".
