(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bill of fare
B1

bill of fare

noun

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn bảng thực đơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bill of fare'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng; thực đơn.

Definition (English Meaning)

A list of dishes available in a restaurant; a menu.

Ví dụ Thực tế với 'Bill of fare'

  • "The waiter presented us with the bill of fare."

    "Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn."

  • "The old inn still uses a chalkboard as its bill of fare."

    "Quán trọ cũ vẫn sử dụng bảng đen làm thực đơn."

  • "Let me see the bill of fare before I decide what to order."

    "Hãy cho tôi xem thực đơn trước khi tôi quyết định gọi món gì."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bill of fare'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bill of fare
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dish(món ăn)
course(món (trong bữa ăn))
appetizer(món khai vị)
dessert(món tráng miệng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nhà hàng

Ghi chú Cách dùng 'Bill of fare'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'bill of fare' là một cách diễn đạt trang trọng và hơi cổ điển để chỉ 'menu'. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một danh sách đầy đủ các lựa chọn có sẵn cho khách hàng. Trong cách sử dụng hiện đại, 'menu' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng 'bill of fare' vẫn có thể được bắt gặp, đặc biệt trong các nhà hàng sang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bill of fare'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's bill of fare's descriptions were very enticing.
Các mô tả trong thực đơn của nhà hàng rất hấp dẫn.
Phủ định
That small cafe's bill of fare's prices aren't clearly displayed.
Giá cả trong thực đơn của quán cà phê nhỏ đó không được hiển thị rõ ràng.
Nghi vấn
Is this diner's bill of fare's dessert selection any good?
Các món tráng miệng trong thực đơn của quán ăn này có ngon không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)