(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ carte du jour
B1

carte du jour

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn trong ngày thực đơn hôm nay món ăn đặc biệt trong ngày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Carte du jour'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực đơn các món ăn có sẵn trong một ngày cụ thể tại một nhà hàng.

Definition (English Meaning)

A menu of the dishes available on a particular day at a restaurant.

Ví dụ Thực tế với 'Carte du jour'

  • "The carte du jour featured fresh seafood risotto."

    "Thực đơn hôm nay có món risotto hải sản tươi sống."

  • "I decided to order the soup from the carte du jour."

    "Tôi quyết định gọi món súp từ thực đơn hôm nay."

  • "Be sure to check the carte du jour for any special dishes."

    "Hãy nhớ kiểm tra thực đơn hôm nay để xem có món đặc biệt nào không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Carte du jour'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

menu of the day(thực đơn trong ngày)
daily specials(món đặc biệt hàng ngày)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Carte du jour'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'thẻ của ngày'. Nó thường được sử dụng để chỉ các món ăn đặc biệt hoặc các món ăn thay đổi hàng ngày, thường là các món theo mùa hoặc được làm từ nguyên liệu tươi ngon nhất hiện có. Khác với 'menu' (thực đơn cố định, toàn bộ các món ăn), 'carte du jour' tập trung vào những món đặc biệt, có tính thời điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Carte du jour'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)