(Top Banner Ad)
carte du jour
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

carte du jour

UK: kɑːt djuː ˈʒʊə(r) • US: kɑːrt duː ˈʒʊər

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn trong ngày thực đơn hôm nay món ăn đặc biệt trong ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A menu of the dishes available on a particular day at a restaurant.

Vietnamese Meaning

Thực đơn các món ăn có sẵn trong một ngày cụ thể tại một nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carte du jour featured fresh seafood risotto."

    "Thực đơn hôm nay có món risotto hải sản tươi sống."

  • "I decided to order the soup from the carte du jour."

    "Tôi quyết định gọi món súp từ thực đơn hôm nay."

  • "Be sure to check the carte du jour for any special dishes."

    "Hãy nhớ kiểm tra thực đơn hôm nay để xem có món đặc biệt nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase à la carte chọn món lẻ trong thực đơn (thay vì chọn theo suất cố định)
Noun Phrase plat du jour món ăn đặc biệt của ngày (một món duy nhất)
Noun menu thực đơn
Noun bistro quán ăn nhỏ kiểu Pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
carte du jour
English
carte du jour

Tấm thẻ của ngày

Cụm từ 'carte du jour' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 19. Trong tiếng Pháp, 'carte' có nghĩa là 'tấm thẻ' hoặc 'thực đơn', và 'du jour' có nghĩa là 'của ngày'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'thực đơn của ngày', dùng để chỉ những món ăn đặc biệt không có trong thực đơn chính và được nhà hàng phục vụ trong một ngày cụ thể, thường dựa trên nguyên liệu tươi ngon nhất có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'thẻ của ngày'. Nó thường được sử dụng để chỉ các món ăn đặc biệt hoặc các món ăn thay đổi hàng ngày, thường là các món theo mùa hoặc được làm từ nguyên liệu tươi ngon nhất hiện có. Khác với 'menu' (thực đơn cố định, toàn bộ các món ăn), 'carte du jour' tập trung vào những món đặc biệt, có tính thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carte du jour
  • check the carte du jour
    (xem thực đơn trong ngày)
  • read the carte du jour
    (đọc thực đơn trong ngày)
  • ask for the carte du jour
    (hỏi xin thực đơn trong ngày)
  • offer a carte du jour
    (cung cấp một thực đơn trong ngày)
Adjective + carte du jour
  • today's carte du jour
    (thực đơn của ngày hôm nay)
  • special carte du jour
    (thực đơn đặc biệt trong ngày)
  • daily carte du jour
    (thực đơn hàng ngày)

Idioms

  • be the carte du jour

    (Nghĩa bóng) Là chủ đề chính, là vấn đề được quan tâm nhất trong một tình huống cụ thể.

    "At the tech conference, artificial intelligence was the carte du jour."

    (Tại hội nghị công nghệ, trí tuệ nhân tạo là chủ đề chính của ngày hôm đó.)

  • what's on the carte du jour?

    (Nghĩa bóng) Kế hoạch là gì? Chương trình nghị sự hôm nay có gì?

    "Good morning, team. So, what's on the carte du jour for our project today?"

    (Chào buổi sáng cả nhóm. Vậy, kế hoạch cho dự án của chúng ta hôm nay là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carte du jour

Danh từ
Lật mặt

Thực đơn các món ăn có sẵn trong một ngày cụ thể tại một nhà hàng.

"The carte du jour featured fresh seafood risotto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiter said that the chef had changed the carte du jour.
Người phục vụ nói rằng đầu bếp đã thay đổi thực đơn hàng ngày.
Phủ định
She mentioned that the restaurant did not have the carte du jour available yesterday.
Cô ấy nói rằng nhà hàng đã không có thực đơn hàng ngày vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
He asked if the restaurant offered a vegetarian option on the carte du jour.
Anh ấy hỏi liệu nhà hàng có cung cấp lựa chọn ăn chay trong thực đơn hàng ngày không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carte du jour".

Carte du Jour và Bảng Phấn

Ở nhiều nhà hàng và quán cà phê kiểu Âu, đặc biệt là ở Pháp, 'carte du jour' thường không được in ra giấy. Thay vào đó, đầu bếp sẽ viết nó bằng tay lên một tấm bảng đen. Truyền thống này nhấn mạnh sự tươi mới và độc đáo của các món ăn, vì chúng có thể thay đổi hàng ngày tùy thuộc vào nguyên liệu theo mùa mà đầu bếp tìm được ở chợ.

Sự khác biệt: Carte du Jour vs. À la Carte

'Carte du jour' là một thực đơn hoàn chỉnh (gồm món khai vị, món chính, tráng miệng) với mức giá cố định, thường rẻ hơn. Ngược lại, 'à la carte' có nghĩa là bạn chọn từng món ăn riêng lẻ từ thực đơn chính. Chọn 'à la carte' cho bạn nhiều lựa chọn hơn nhưng tổng chi phí thường sẽ cao hơn.