appetizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small dish of food served before the main course of a meal to stimulate the appetite.
Vietnamese Meaning
Món khai vị, món ăn nhỏ được phục vụ trước món chính của bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered several appetizers to share before our main courses."
"Chúng tôi đã gọi vài món khai vị để chia sẻ trước các món chính."
-
"The restaurant is known for its delicious and creative appetizers."
"Nhà hàng này nổi tiếng với những món khai vị ngon và sáng tạo."
-
"Can I see the appetizer menu, please?"
"Tôi có thể xem thực đơn các món khai vị được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appetite | Sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng |
| Verb | appetize | Kích thích sự thèm ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Appetizer thường có kích thước nhỏ và hương vị đậm đà, nhằm đánh thức vị giác và chuẩn bị cho những món ăn tiếp theo. Nó khác với 'starter', 'hors d'oeuvre' và 'entrée' mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau. 'Starter' có thể là bất kỳ món nào được phục vụ đầu tiên, trong khi 'hors d'oeuvre' thường là những món ăn nhẹ, bày biện cầu kỳ được phục vụ trong các bữa tiệc. 'Entrée' ở Bắc Mỹ dùng để chỉ món chính, nhưng ở các nơi khác lại chỉ món khai vị.
Prepositions
'- Appetizer of: món khai vị của (ví dụ: appetizer of seafood). - Appetizer for: món khai vị cho (ví dụ: appetizer for dinner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious appetizer (món khai vị ngon tuyệt)
-
tasty tasty appetizer (món khai vị đậm đà)
-
light light appetizer (món khai vị nhẹ nhàng)
-
serve serve an appetizer (phục vụ món khai vị)
-
eat eat an appetizer (ăn món khai vị)
-
order order an appetizer (gọi món khai vị)
Idioms
-
a mere appetizer
chỉ là món khai vị (nghĩa bóng: chỉ là sự khởi đầu, điều gì đó nhỏ bé so với những gì sẽ đến)
"This small victory is a mere appetizer for what we're going to achieve."
(Chiến thắng nhỏ này chỉ là món khai vị cho những gì chúng ta sẽ đạt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appetizer
Danh từMón khai vị, món ăn nhỏ được phục vụ trước món chính của bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.
"We ordered several appetizers to share before our main courses."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restaurant had offered a wider selection of appetizers, we would have stayed longer and ordered more drinks. |
Nếu nhà hàng đã cung cấp nhiều món khai vị hơn, chúng tôi đã ở lại lâu hơn và gọi thêm đồ uống. |
| Phủ định | If I hadn't eaten so many appetizers, I might not have felt so full before the main course arrived. |
Nếu tôi không ăn quá nhiều món khai vị, có lẽ tôi đã không cảm thấy no trước khi món chính được mang ra. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the dinner more if you had skipped the appetizers? |
Bạn có thích bữa tối hơn không nếu bạn bỏ qua các món khai vị? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be preparing appetizers for the guests when they arrive. |
Đầu bếp sẽ đang chuẩn bị món khai vị cho khách khi họ đến. |
| Phủ định | They won't be serving appetizers before the main course. |
Họ sẽ không phục vụ món khai vị trước món chính. |
| Nghi vấn | Will you be offering appetizers at the party tonight? |
Bạn sẽ cung cấp món khai vị tại bữa tiệc tối nay chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to order appetizers before the main course at every restaurant. |
Bà tôi thường gọi món khai vị trước món chính ở mọi nhà hàng. |
| Phủ định | I didn't use to like appetizers, but now I love them. |
Tôi đã từng không thích món khai vị, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng. |
| Nghi vấn | Did they use to serve free appetizers at this bar? |
Họ có từng phục vụ món khai vị miễn phí ở quán bar này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appetizer".
