available
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể sử dụng hoặc có được; tùy ý sử dụng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tickets are available online."
"Vé có sẵn trực tuyến."
-
"Is this seat available?"
"Ghế này có ai ngồi chưa?"
-
"The information is readily available on the internet."
"Thông tin này có sẵn trên internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | Sự sẵn có, tính khả dụng |
| Adjective | unavailable | Không có sẵn, không rảnh |
| Adverb | unavailably | Một cách không sẵn có (hiếm dùng) |
| Verb | avail | Tận dụng, giúp ích (thường dùng trong cụm 'avail oneself of') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'available' thường được dùng để chỉ sự sẵn có của một vật, dịch vụ hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp cận và sử dụng một cách dễ dàng. Phân biệt với 'accessible' (dễ tiếp cận), 'available' tập trung vào khả năng sử dụng, trong khi 'accessible' tập trung vào khả năng đến được hoặc tiếp cận được.
Prepositions
'available to' thường dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó có sẵn cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This service is available to all members.' ('available for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This room is available for rent.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily available (có sẵn một cách dễ dàng, ngay lập tức)
-
widely widely available (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
-
currently currently available (hiện tại đang có sẵn)
-
make make something available (cung cấp, làm cho thứ gì đó có sẵn)
-
become become available (trở nên có sẵn, được phát hành)
-
keep keep available (giữ cho luôn sẵn có)
-
resources available resources (các nguồn lực sẵn có)
-
seats available seats (các ghế trống)
-
data available data (dữ liệu hiện có)
Idioms
-
make oneself available
Dành thời gian cho người khác; sẵn lòng giúp đỡ hoặc gặp mặt
"Please make yourself available for the meeting at 3 PM."
(Xin vui lòng dành thời gian tham gia cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
-
best available option
Lựa chọn tốt nhất hiện có (trong số những thứ có thể dùng được)
"This old laptop is the best available option right now."
(Chiếc máy tính xách tay cũ này là lựa chọn tốt nhất hiện có lúc này.)
-
for the first time available
Lần đầu tiên được công bố hoặc có thể sử dụng được
"The new film will be available for streaming for the first time available this weekend."
(Bộ phim mới sẽ có sẵn để phát trực tuyến lần đầu tiên vào cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
available
tính từCó thể sử dụng hoặc có được; tùy ý sử dụng của ai đó.
"The tickets are available online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available".
