(Top Banner Ad)
available
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

available

UK: /əˈveɪləbl/ • US: /əˈveɪləbl/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn sẵn có rảnh chưa có ai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used or obtained; at someone's disposal.

Vietnamese Meaning

Có thể sử dụng hoặc có được; tùy ý sử dụng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tickets are available online."

    "Vé có sẵn trực tuyến."

  • "Is this seat available?"

    "Ghế này có ai ngồi chưa?"

  • "The information is readily available on the internet."

    "Thông tin này có sẵn trên internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability Sự sẵn có, tính khả dụng
Adjective unavailable Không có sẵn, không rảnh
Adverb unavailably Một cách không sẵn có (hiếm dùng)
Verb avail Tận dụng, giúp ích (thường dùng trong cụm 'avail oneself of')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
a vaillir
Middle English
avail
English (15th Century)
available

Nguồn gốc của sự hữu dụng

Từ 'available' được hình thành từ động từ 'avail' (có ích, có lợi) kết hợp với hậu tố '-able' (có khả năng). Gốc rễ sâu xa của nó nằm ở tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Vì vậy, một thứ 'available' ban đầu có nghĩa là một thứ có đủ 'sức mạnh' để được sử dụng hoặc có đủ 'giá trị' để có sẵn cho người khác.

Sự Khác biệt với 'Avail'

Trong tiếng Anh hiện đại, động từ gốc 'to avail' hiếm khi được dùng một mình mà thường xuất hiện trong cụm 'to avail oneself of' (tận dụng), hoặc trong danh từ 'of no avail' (vô ích). Tuy nhiên, tính từ 'available' đã trở nên phổ biến hơn rất nhiều, giữ lại ý nghĩa cơ bản là 'có thể lấy được' hoặc 'có thể gặp được'.

Usage Note

Từ 'available' thường được dùng để chỉ sự sẵn có của một vật, dịch vụ hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp cận và sử dụng một cách dễ dàng. Phân biệt với 'accessible' (dễ tiếp cận), 'available' tập trung vào khả năng sử dụng, trong khi 'accessible' tập trung vào khả năng đến được hoặc tiếp cận được.

Prepositions

to for

'available to' thường dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó có sẵn cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This service is available to all members.' ('available for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This room is available for rent.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + available (Mức độ sẵn có)
  • readily readily available
    (có sẵn một cách dễ dàng, ngay lập tức)
  • widely widely available
    (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
  • currently currently available
    (hiện tại đang có sẵn)
Verb + available (Hành động liên quan)
  • make make something available
    (cung cấp, làm cho thứ gì đó có sẵn)
  • become become available
    (trở nên có sẵn, được phát hành)
  • keep keep available
    (giữ cho luôn sẵn có)
available + Noun (Đối tượng được cung cấp)
  • resources available resources
    (các nguồn lực sẵn có)
  • seats available seats
    (các ghế trống)
  • data available data
    (dữ liệu hiện có)

Idioms

  • make oneself available

    Dành thời gian cho người khác; sẵn lòng giúp đỡ hoặc gặp mặt

    "Please make yourself available for the meeting at 3 PM."

    (Xin vui lòng dành thời gian tham gia cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)

  • best available option

    Lựa chọn tốt nhất hiện có (trong số những thứ có thể dùng được)

    "This old laptop is the best available option right now."

    (Chiếc máy tính xách tay cũ này là lựa chọn tốt nhất hiện có lúc này.)

  • for the first time available

    Lần đầu tiên được công bố hoặc có thể sử dụng được

    "The new film will be available for streaming for the first time available this weekend."

    (Bộ phim mới sẽ có sẵn để phát trực tuyến lần đầu tiên vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available

tính từ
Lật mặt

Có thể sử dụng hoặc có được; tùy ý sử dụng của ai đó.

"The tickets are available online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available".

Tính Sẵn Có trong Văn hóa Công sở

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc nói rằng bạn 'available' (có sẵn) thường ám chỉ tính chuyên nghiệp và khả năng phản hồi ngay lập tức. Điều này thể hiện sự sẵn sàng tham gia các cuộc họp khẩn cấp hoặc trả lời email ngoài giờ làm việc, mặc dù khái niệm này đang dần thay đổi do sự quan tâm đến cân bằng cuộc sống và công việc.

'Available' trong Ngữ cảnh Hẹn hò

Trong bối cảnh xã hội và hẹn hò, 'available' có nghĩa là 'độc thân' hoặc 'chưa có đối tác'. Nếu một người 'unavailable', điều đó có nghĩa là họ đang trong một mối quan hệ. Tuy nhiên, khi nói về thời gian, 'available' chỉ đơn giản là 'rảnh rỗi'.