(Top Banner Ad)
bioengineered
C1
Tính từ C1 Công nghệ sinh học

bioengineered

UK: /ˌbaɪəʊˌendʒɪˈnɪəd/ • US: /ˌbaɪoʊˌɛndʒɪˈnɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi gen được thiết kế sinh học công nghệ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genetically modified or engineered; having its genetic structure altered by artificial means.

Vietnamese Meaning

Được biến đổi gen hoặc thiết kế sinh học; có cấu trúc gen bị thay đổi bằng các phương tiện nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bioengineered crops are resistant to pests."

    "Các loại cây trồng được biến đổi gen này có khả năng kháng sâu bệnh."

  • "Scientists are working on bioengineered solutions to climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các giải pháp biến đổi gen để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The company specializes in bioengineered pharmaceuticals."

    "Công ty này chuyên về dược phẩm biến đổi gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioengineering ngành kỹ thuật sinh học, công nghệ sinh học
Noun (Person) bioengineer kỹ sư công nghệ sinh học
Verb to bioengineer thiết kế sinh học, can thiệp/biến đổi gen
Adjective bioengineered được thiết kế sinh học, được biến đổi gen

Synonyms

genetically modified (biến đổi gen)genetically engineered (thiết kế gen)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
βίος (bíos)
Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
engine
Modern English
bio- + engineered -> bioengineered

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Sự khéo léo'

Từ 'bioengineered' là sự kết hợp hiện đại của hai gốc từ cổ xưa. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống'. Phần còn lại, 'engineered', xuất phát từ 'engine', mà gốc của nó là từ Latin 'ingenium', nghĩa là 'tài trí, sự khéo léo, phát minh'. Vì vậy, 'bioengineered' theo nghĩa đen là 'sự sống được tạo ra một cách khéo léo', mô tả chính xác việc con người sử dụng công nghệ để thay đổi các sinh vật sống.

Từ Cỗ máy Chiến tranh đến Cải tiến Di truyền

Thật thú vị, từ 'engine' ban đầu trong tiếng Anh dùng để chỉ các cỗ máy chiến tranh như máy bắn đá. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ bất kỳ loại máy móc phức tạp nào. Ngày nay, khi kết hợp với 'bio-', nó được dùng trong lĩnh vực sinh học, cho thấy công nghệ đã tiến xa đến mức chúng ta có thể 'thiết kế' lại chính những cỗ máy phức tạp nhất: các sinh vật sống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật (ví dụ: cây trồng, động vật, vi sinh vật) đã trải qua quá trình chỉnh sửa gen để mang lại các đặc điểm mong muốn. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ để thay đổi cấu trúc sinh học cơ bản của một sinh vật. So với 'genetically modified', 'bioengineered' có thể mang sắc thái kỹ thuật và chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Bioengineered + Noun
  • food bioengineered food
    (thực phẩm biến đổi gen)
  • organism bioengineered organism
    (sinh vật biến đổi gen)
  • crops bioengineered crops
    (cây trồng biến đổi gen)
  • salmon bioengineered salmon
    (cá hồi biến đổi gen)
Verb + ... + bioengineered
  • label to label food as bioengineered
    (dán nhãn thực phẩm là biến đổi gen)
  • create to create a bioengineered product
    (tạo ra một sản phẩm biến đổi gen)
  • develop to develop a bioengineered virus
    (phát triển một loại virus biến đổi gen)
Adverb + bioengineered
  • specifically specifically bioengineered
    (được biến đổi gen một cách đặc thù/cho mục đích riêng)
  • newly newly bioengineered
    (mới được biến đổi gen)
  • ethically ethically bioengineered
    (được biến đổi gen một cách có đạo đức)

Idioms

  • a bioengineered solution

    (Nghĩa bóng) Một giải pháp được 'thiết kế' riêng, can thiệp sâu để giải quyết một vấn đề phức tạp, thường mang hàm ý thiếu tự nhiên.

    "Their plan to fix the company's culture felt like a bioengineered solution; it was too artificial and ignored human nature."

    (Kế hoạch của họ để sửa chữa văn hóa công ty giống như một giải pháp được 'thiết kế sinh học'; nó quá giả tạo và phớt lờ bản chất con người.)

  • bioengineered for success

    (Nghĩa bóng) Được tạo ra hoặc chuẩn bị một cách hoàn hảo để thành công, như thể được lập trình sẵn.

    "With her intelligence, family connections, and work ethic, she seemed bioengineered for success in the corporate world."

    (Với trí thông minh, các mối quan hệ gia đình và đạo đức làm việc, cô ấy dường như được 'lập trình' để thành công trong thế giới doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioengineered

Tính từ
Lật mặt

Được biến đổi gen hoặc thiết kế sinh học; có cấu trúc gen bị thay đổi bằng các phương tiện nhân tạo.

"The bioengineered crops are resistant to pests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioengineered".

Cuộc Tranh Cãi về GMO/Thực Phẩm Biến Đổi Gen

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, có một cuộc tranh luận công khai lớn về thực phẩm biến đổi gen (bioengineered foods), thường được gọi là GMO. Nhiều người lo ngại về các rủi ro sức khỏe tiềm tàng và tác động môi trường, dẫn đến các luật dán nhãn nghiêm ngặt. Ngược lại, ở Mỹ, các sản phẩm này được chấp nhận rộng rãi hơn, mặc dù việc dán nhãn hiện cũng là bắt buộc. Điều này phản ánh thái độ văn hóa khác nhau đối với khoa học, tự nhiên và sản xuất lương thực.

Kỹ Thuật Sinh Học trong Văn hóa Đại chúng

Ý tưởng về kỹ thuật sinh học là một chủ đề phổ biến trong các bộ phim và sách khoa học viễn tưởng, như 'Jurassic Park' (Công viên kỷ Jura - tạo ra khủng long) hay 'Blade Runner' (Tội phạm nhân bản - tạo ra người nhân tạo). Những câu chuyện này thường khám phá câu hỏi đạo đức: 'Chỉ vì chúng ta có thể làm, có nghĩa là chúng ta nên làm không?'. Chúng phản ánh hy vọng và nỗi sợ hãi của xã hội về sức mạnh của công nghệ này.