(Top Banner Ad)
biotechnology
C1
Danh từ C1 Sinh học, Công nghệ

biotechnology

UK: /ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌbaɪoʊtekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exploitation of biological processes for industrial and other purposes, especially the genetic manipulation of microorganisms for the production of antibiotics, hormones, etc.

Vietnamese Meaning

Sự khai thác các quy trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt là thao tác di truyền các vi sinh vật để sản xuất thuốc kháng sinh, hormone, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biotechnology has revolutionized the pharmaceutical industry."

    "Công nghệ sinh học đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dược phẩm."

  • "The company is investing heavily in biotechnology research."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu công nghệ sinh học."

  • "Biotechnology offers solutions to many global challenges."

    "Công nghệ sinh học cung cấp các giải pháp cho nhiều thách thức toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biotechnology công nghệ sinh học
Noun biotechnologist nhà công nghệ sinh học, chuyên gia công nghệ sinh học
Adjective biotechnological thuộc về công nghệ sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + τέχνη (tékhnē) 'art, skill' + -λογία (-logía) 'study of'
German (coined by a Hungarian in a German publication)
Biotechnologie
Modern English
biotechnology

Người đặt tên: Kỹ sư người Hungary

Thuật ngữ 'biotechnology' được kỹ sư nông nghiệp người Hungary, Károly Ereky, đặt ra vào năm 1919. Ông đã sử dụng từ 'Biotechnologie' trong một cuốn sách tiếng Đức để mô tả các quy trình biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hữu ích hơn, ví dụ như cách nuôi lợn với số lượng lớn để sản xuất thịt.

Công nghệ sinh học cổ đại

Mặc dù từ 'biotechnology' mới xuất hiện gần đây, con người đã thực hành nó hàng ngàn năm. Việc ủ bia, làm rượu vang, nướng bánh mì và làm phô mai đều là những ví dụ sơ khai của công nghệ sinh học, sử dụng các vi sinh vật sống như men và vi khuẩn để tạo ra thực phẩm.

Usage Note

Biotechnology thường liên quan đến việc sử dụng các sinh vật sống hoặc các bộ phận của chúng để phát triển hoặc tạo ra các sản phẩm mới. Nó bao gồm một loạt các lĩnh vực bao gồm kỹ thuật di truyền, sinh học phân tử và hóa sinh. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như y học, nông nghiệp và môi trường.

Prepositions

in of

‘in biotechnology’ chỉ lĩnh vực mà một công nghệ hay quy trình được sử dụng (ví dụ: advancements in biotechnology). ‘of biotechnology’ thường dùng để chỉ bản chất của một quy trình hay sản phẩm (ví dụ: the applications of biotechnology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biotechnology
  • modern biotechnology
    (công nghệ sinh học hiện đại)
  • agricultural biotechnology
    (công nghệ sinh học nông nghiệp)
  • medical biotechnology
    (công nghệ sinh học y tế)
  • genetic biotechnology
    (công nghệ sinh học di truyền)
Verb + biotechnology
  • apply biotechnology
    (ứng dụng công nghệ sinh học)
  • invest in biotechnology
    (đầu tư vào công nghệ sinh học)
  • use biotechnology
    (sử dụng công nghệ sinh học)
Noun + biotechnology
  • biotechnology company
    (công ty công nghệ sinh học)
  • biotechnology industry
    (ngành công nghệ sinh học)
  • biotechnology research
    (nghiên cứu công nghệ sinh học)
  • advances in biotechnology
    (những tiến bộ trong công nghệ sinh học)

Idioms

  • the cutting edge of biotechnology

    lĩnh vực/công nghệ tiên tiến, đột phá nhất của công nghệ sinh học

    "CRISPR gene editing is considered the cutting edge of biotechnology."

    (Chỉnh sửa gen CRISPR được coi là công nghệ tiên tiến nhất của ngành công nghệ sinh học.)

  • a biotechnology revolution

    một cuộc cách mạng công nghệ sinh học

    "We are living through a biotechnology revolution that is transforming medicine and agriculture."

    (Chúng ta đang sống trong một cuộc cách mạng công nghệ sinh học đang làm thay đổi y học và nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biotechnology

Danh từ
Lật mặt

Sự khai thác các quy trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt là thao tác di truyền các vi sinh vật để sản xuất thuốc kháng sinh, hormone, v.v.

"Biotechnology has revolutionized the pharmaceutical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotechnology".

Cuộc tranh cãi về GMO (Sinh vật biến đổi gen)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là giữa Mỹ và Châu Âu, có một cuộc tranh luận xã hội lớn về thực phẩm biến đổi gen (GMO). Cuộc tranh luận xoay quanh các vấn đề về an toàn thực phẩm, tác động môi trường, quyền của người tiêu dùng được biết những gì họ ăn, và các câu hỏi đạo đức về việc 'chơi đùa với tạo hóa'.

Y học cá nhân hóa và đạo đức sinh học

Công nghệ sinh học đang thúc đẩy một xu hướng y tế lớn ở phương Tây gọi là 'y học cá nhân hóa', nơi các phương pháp điều trị được thiết kế riêng cho cấu trúc gen của từng cá nhân. Điều này làm nảy sinh các câu hỏi đạo đức phức tạp về quyền riêng tư dữ liệu di truyền, chi phí và khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến này.