(Top Banner Ad)
genetically modified
C1
Tính từ C1 Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông nghiệp

genetically modified

UK: /dʒəˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/ • US: /dʒəˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi gen chuyển gen biến đổi di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had its genetic material altered by genetic engineering.

Vietnamese Meaning

Đã được biến đổi vật liệu di truyền bằng kỹ thuật di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the corn grown in the US is genetically modified."

    "Phần lớn ngô được trồng ở Hoa Kỳ là ngô biến đổi gen."

  • "Genetically modified foods are a subject of much debate."

    "Thực phẩm biến đổi gen là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Scientists are developing genetically modified crops that are resistant to drought."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các loại cây trồng biến đổi gen có khả năng chống chịu hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen
Noun genetics ngành di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Verb modify biến đổi, sửa đổi
Noun modification sự biến đổi, sự sửa đổi
Adjective modifiable có thể biến đổi, có thể sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genos (γένος) - birth, race, kind
German
Gen (coined by Wilhelm Johannsen in 1909)
English
gene (1909), genetic (early 20th century)
Latin
modus (measure, limit) + facere (to make)
Old French
modifier (to alter, change)
English
modify (15th century)
English
genetically modified (late 20th century, 1980s-1990s)

Nguồn gốc của 'genetically modified'

'Genetically modified' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một tiến bộ khoa học mới. Từ 'genetic' (di truyền) bắt nguồn từ 'gene' (gen), mà bản thân từ này lại được nhà thực vật học Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'sự sinh ra, chủng loại'. Từ 'modified' (đã biến đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modificare' (điều chỉnh, thay đổi). Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chính xác cho việc thay đổi vật liệu di truyền của sinh vật thông qua kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) mà DNA của chúng đã được thay đổi bằng các phương pháp kỹ thuật di truyền. Sự thay đổi này có thể nhằm mục đích cải thiện các đặc tính của sinh vật, chẳng hạn như tăng năng suất cây trồng, khả năng kháng sâu bệnh hoặc cải thiện giá trị dinh dưỡng. Cần phân biệt với các phương pháp lai tạo truyền thống, vốn cũng thay đổi đặc tính di truyền nhưng không can thiệp trực tiếp vào DNA ở cấp độ phân tử.

Prepositions

in

Có thể sử dụng 'in' khi nói về việc biến đổi gen trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'genetically modified in agriculture' (biến đổi gen trong nông nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases (Danh ngữ)
  • organisms genetically modified organisms (GMOs)
    (sinh vật biến đổi gen (GMO))
  • food genetically modified food
    (thực phẩm biến đổi gen)
  • crops genetically modified crops
    (cây trồng biến đổi gen)
  • ingredients genetically modified ingredients
    (thành phần biến đổi gen)
Verbs with 'genetically modified' (Động từ với 'biến đổi gen')
  • produce produce genetically modified varieties
    (sản xuất các giống biến đổi gen)
  • develop develop genetically modified plants
    (phát triển cây biến đổi gen)
  • label label genetically modified products
    (dán nhãn sản phẩm biến đổi gen)
Phrases about 'genetically modified' (Cụm từ liên quan)
  • concerns concerns about genetically modified organisms
    (những lo ngại về sinh vật biến đổi gen)
  • safety the safety of genetically modified foods
    (sự an toàn của thực phẩm biến đổi gen)
  • debate the debate over genetically modified crops
    (cuộc tranh luận về cây trồng biến đổi gen)

Idioms

  • genetically modified organism (GMO)

    sinh vật biến đổi gen (một loài sinh vật có vật liệu di truyền đã bị thay đổi bằng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền)

    "Many countries have strict regulations on the cultivation and sale of genetically modified organisms."

    (Nhiều quốc gia có quy định chặt chẽ về việc canh tác và buôn bán sinh vật biến đổi gen.)

  • genetically modified food/crops

    thực phẩm/cây trồng biến đổi gen (thực phẩm hoặc cây trồng được tạo ra từ sinh vật biến đổi gen)

    "Some consumers prefer organic produce over genetically modified food."

    (Một số người tiêu dùng ưa chuộng nông sản hữu cơ hơn thực phẩm biến đổi gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetically modified

Tính từ
Lật mặt

Đã được biến đổi vật liệu di truyền bằng kỹ thuật di truyền.

"Most of the corn grown in the US is genetically modified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are currently modifying crops genetically to increase their resistance to pests.
Các nhà khoa học hiện đang biến đổi gen cây trồng để tăng khả năng kháng sâu bệnh của chúng.
Phủ định
The government is not allowing the sale of genetically modified foods without proper labeling.
Chính phủ không cho phép bán thực phẩm biến đổi gen mà không có nhãn mác phù hợp.
Nghi vấn
Are they genetically modifying salmon to grow faster?
Họ có đang biến đổi gen cá hồi để chúng lớn nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetically modified".

Tranh cãi toàn cầu về GMO

Thực phẩm và cây trồng biến đổi gen (GMO) là chủ đề của một cuộc tranh luận toàn cầu sôi nổi. Trong khi những người ủng hộ nhấn mạnh lợi ích tiềm năng như tăng năng suất cây trồng, khả năng kháng sâu bệnh và giá trị dinh dưỡng cao hơn, thì những người phản đối lại lo ngại về tác động lâu dài đến sức khỏe con người, môi trường và đa dạng sinh học. Vấn đề này thường gây ra sự chia rẽ trong công chúng và các chính phủ.

Ghi nhãn sản phẩm biến đổi gen

Việc ghi nhãn các sản phẩm biến đổi gen là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia. Một số nước yêu cầu ghi nhãn rõ ràng để người tiêu dùng có quyền lựa chọn, trong khi những nước khác không bắt buộc hoặc có quy định lỏng lẻo hơn. Sự khác biệt này phản ánh quan điểm đa dạng về quyền của người tiêu dùng, tính minh bạch và sự chấp nhận khoa học đằng sau công nghệ biến đổi gen.