(Top Banner Ad)
genetic
C1
Tính từ C1 Sinh học, Y học

genetic

UK: /dʒɪˈnetɪk/ • US: /dʒəˈnetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về di truyền về mặt di truyền liên quan đến gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to genes or heredity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến gen hoặc sự di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said her illness was genetic."

    "Bác sĩ nói rằng bệnh của cô ấy là do di truyền."

  • "Genetic engineering has revolutionized agriculture."

    "Kỹ thuật di truyền đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp."

  • "He has a genetic predisposition to heart disease."

    "Anh ấy có khuynh hướng di truyền mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Noun genetics ngành di truyền học
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun geneticist nhà di truyền học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
English
gene
English
genetic

Nguồn gốc từ "gene"

Từ 'genetic' có nguồn gốc từ 'gene', một từ được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909. Ông lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'giống, loài, dòng dõi' hoặc 'genesis' nghĩa là 'khởi nguyên, sự sinh ra'. Từ 'gene' dùng để chỉ đơn vị cơ bản của di truyền, và sau đó 'genetic' được hình thành để mô tả những gì liên quan đến gen và di truyền.

Usage Note

Từ 'genetic' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, bệnh tật, hoặc quá trình liên quan đến gen và di truyền. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học, và sinh học. Cần phân biệt với 'inherited', từ này nhấn mạnh việc được thừa hưởng một cách trực tiếp từ cha mẹ, trong khi 'genetic' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các đột biến gen không được thừa hưởng.

Prepositions

in to of

‘In’: thường dùng để chỉ mối quan hệ chung, ví dụ: 'research in genetic engineering'. ‘To’: thường dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'susceptibility to genetic diseases'. 'Of': thường dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'a study of genetic variation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Genetic + Noun
  • engineering genetic engineering
    (kỹ thuật di truyền)
  • disease genetic disease
    (bệnh di truyền)
  • code genetic code
    (mã di truyền)
  • predisposition genetic predisposition
    (khuynh hướng di truyền)
  • testing genetic testing
    (xét nghiệm di truyền)
  • material genetic material
    (vật liệu di truyền)
Adjective + Genetic
  • inherited inherited genetic traits
    (những đặc điểm di truyền được thừa hưởng)
  • rare rare genetic disorder
    (rối loạn di truyền hiếm gặp)

Idioms

  • genetic blueprint

    bản thiết kế di truyền (toàn bộ thông tin gen của một cá thể)

    "Every living organism has a unique genetic blueprint."

    (Mọi sinh vật sống đều có một bản thiết kế di truyền độc đáo.)

  • genetic predisposition

    khuynh hướng di truyền (tăng khả năng mắc bệnh hoặc có đặc điểm nào đó do gen)

    "She has a genetic predisposition to certain types of cancer."

    (Cô ấy có khuynh hướng di truyền mắc một số loại ung thư nhất định.)

  • genetically modified (GM)

    biến đổi gen (chỉ sinh vật có gen đã được thay đổi bằng kỹ thuật di truyền)

    "Genetically modified crops are a subject of much debate."

    (Cây trồng biến đổi gen là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến gen hoặc sự di truyền.

"The doctor said her illness was genetic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic".

Xét nghiệm di truyền và nguồn gốc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xét nghiệm di truyền ngày càng phổ biến. Mọi người sử dụng các bộ kit xét nghiệm ADN để tìm hiểu về tổ tiên, nguồn gốc dân tộc, hoặc phát hiện các khuynh hướng di truyền đối với một số bệnh. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về bản thân và lịch sử gia đình.

Tranh luận 'Thiên bẩm hay do giáo dục' (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'genetic' đóng vai trò trung tâm trong cuộc tranh luận 'Nature vs. Nurture' (Thiên bẩm hay do giáo dục). 'Nature' (Thiên bẩm) đề cập đến những đặc điểm bẩm sinh, di truyền từ gen, trong khi 'Nurture' (Giáo dục/Nuôi dưỡng) là ảnh hưởng từ môi trường và kinh nghiệm sống. Cuộc tranh luận này khám phá mức độ ảnh hưởng của di truyền và môi trường đến sự phát triển của con người.