(Top Banner Ad)
biographer
B2
Danh từ B2 Văn học

biographer

UK: /baɪˈɒɡrəfər/ • US: /baɪˈɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

người viết tiểu sử nhà viết tiểu sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes an account of someone else's life.

Vietnamese Meaning

Người viết tiểu sử, người viết về cuộc đời của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biographer spent years researching her subject's life."

    "Người viết tiểu sử đã dành nhiều năm nghiên cứu về cuộc đời của đối tượng của cô ấy."

  • "She is a well-known biographer of famous artists."

    "Cô ấy là một người viết tiểu sử nổi tiếng về các nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "The biographer interviewed many of the subject's friends and family."

    "Người viết tiểu sử đã phỏng vấn nhiều bạn bè và gia đình của đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biography
Noun autobiography
Adjective biographical
Adjective autobiographical
Adverb biographically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos, 'life') + γραφία (graphía, 'writing')
Modern Latin
biographia
English
biography (a life story)
English
biographer (biography + -er suffix for a person)

Người Viết Về Cuộc Đời

Từ 'biographer' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bíos' có nghĩa là 'cuộc sống' và 'gráphein' có nghĩa là 'viết'. Vì vậy, một 'biographer' theo nghĩa đen là 'người viết về cuộc đời'. Mặc dù việc viết về cuộc đời của người khác đã có từ thời cổ đại, nhưng thuật ngữ 'biographer' chỉ mới xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'biographer' chỉ người chuyên viết tiểu sử, khác với 'autobiographer' (người viết tự truyện) và 'memoirist' (người viết hồi ký). Biographer thường nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tượng trước khi viết.

Prepositions

of on

‘Biographer of [tên người]’: người viết tiểu sử của [tên người]. Ví dụ: 'The biographer of Abraham Lincoln'. ‘Biographer on [chủ đề liên quan đến người]’: Người viết tiểu sử về [chủ đề liên quan đến người đó]. Ví dụ: 'A biographer on Jane Austen's early life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biographer
  • official biographer
    (nhà viết tiểu sử chính thức (thường được gia đình hoặc một tổ chức chỉ định))
  • authorized biographer
    (nhà viết tiểu sử được ủy quyền (được nhân vật chính cho phép và hợp tác))
  • acclaimed biographer
    (nhà viết tiểu sử được ca ngợi, tán dương)
  • leading biographer
    (nhà viết tiểu sử hàng đầu, nổi tiếng nhất)
  • sympathetic biographer
    (nhà viết tiểu sử có thiện cảm, đồng cảm với nhân vật)
Verb + biographer
  • commission a biographer
    (ủy thác, thuê một nhà viết tiểu sử)
  • work with a biographer
    (làm việc cùng một nhà viết tiểu sử)
  • choose a biographer
    (chọn một nhà viết tiểu sử)

Idioms

  • the biographer's dilemma

    Thế khó của nhà viết tiểu sử: sự giằng co giữa việc kể sự thật khách quan và việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, hoặc quyết định nên đưa vào hay bỏ qua những thông tin nhạy cảm.

    "The biographer's dilemma is whether to publish the scandalous letters, creating a sensation, or omit them and present an incomplete portrait."

    (Thế khó của nhà viết tiểu sử là liệu có nên công bố những lá thư tai tiếng để gây chấn động, hay bỏ chúng đi và trình bày một chân dung không hoàn chỉnh.)

  • to be a hagiographer, not a biographer

    Trở thành người viết tiểu sử thánh nhân, chứ không phải người viết tiểu sử. Cụm từ này dùng để chỉ trích một nhà viết tiểu sử chỉ ca ngợi nhân vật một cách mù quáng, bỏ qua mọi khuyết điểm, giống như viết về một vị thánh.

    "Critics argued he was a hagiographer, not a biographer, as his book ignored all of the president's political failings."

    (Các nhà phê bình cho rằng ông là một người viết tiểu sử thánh nhân, chứ không phải một nhà viết tiểu sử, vì cuốn sách của ông đã lờ đi tất cả những thất bại chính trị của vị tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biographer

Danh từ
Lật mặt

Người viết tiểu sử, người viết về cuộc đời của người khác.

"The biographer spent years researching her subject's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biographer".

Quyền Riêng tư và Lợi ích Công chúng

Ở các nước phương Tây, các nhà viết tiểu sử thường phải đối mặt với cuộc đấu tranh pháp lý và đạo đức giữa 'quyền được biết' của công chúng và quyền riêng tư của nhân vật (hoặc gia đình họ). Sự căng thẳng này là chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận về những gì một nhà viết tiểu sử có thể và nên tiết lộ, đặc biệt là những khía cạnh gây tranh cãi trong cuộc đời một người.

Tiểu sử và Thuyết 'Vĩ nhân'

Trong lịch sử, tiểu sử rất thịnh hành vì nó ủng hộ thuyết 'Vĩ nhân' – quan niệm cho rằng lịch sử được định hình bởi hành động của các cá nhân có ảnh hưởng lớn. Công việc của nhà viết tiểu sử là ghi lại cuộc đời của một vĩ nhân để giải thích các sự kiện lịch sử. Dù thuyết này ngày nay gây nhiều tranh cãi, nó đã giúp xác lập tiểu sử như một thể loại văn học quan trọng ở phương Tây.