biographer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who writes an account of someone else's life.
Vietnamese Meaning
Người viết tiểu sử, người viết về cuộc đời của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biographer spent years researching her subject's life."
"Người viết tiểu sử đã dành nhiều năm nghiên cứu về cuộc đời của đối tượng của cô ấy."
-
"She is a well-known biographer of famous artists."
"Cô ấy là một người viết tiểu sử nổi tiếng về các nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"The biographer interviewed many of the subject's friends and family."
"Người viết tiểu sử đã phỏng vấn nhiều bạn bè và gia đình của đối tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biography | |
| Noun | autobiography | |
| Adjective | biographical | |
| Adjective | autobiographical | |
| Adverb | biographically |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'biographer' chỉ người chuyên viết tiểu sử, khác với 'autobiographer' (người viết tự truyện) và 'memoirist' (người viết hồi ký). Biographer thường nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tượng trước khi viết.
Prepositions
‘Biographer of [tên người]’: người viết tiểu sử của [tên người]. Ví dụ: 'The biographer of Abraham Lincoln'. ‘Biographer on [chủ đề liên quan đến người]’: Người viết tiểu sử về [chủ đề liên quan đến người đó]. Ví dụ: 'A biographer on Jane Austen's early life'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official biographer (nhà viết tiểu sử chính thức (thường được gia đình hoặc một tổ chức chỉ định))
-
authorized biographer (nhà viết tiểu sử được ủy quyền (được nhân vật chính cho phép và hợp tác))
-
acclaimed biographer (nhà viết tiểu sử được ca ngợi, tán dương)
-
leading biographer (nhà viết tiểu sử hàng đầu, nổi tiếng nhất)
-
sympathetic biographer (nhà viết tiểu sử có thiện cảm, đồng cảm với nhân vật)
-
commission a biographer (ủy thác, thuê một nhà viết tiểu sử)
-
work with a biographer (làm việc cùng một nhà viết tiểu sử)
-
choose a biographer (chọn một nhà viết tiểu sử)
Idioms
-
the biographer's dilemma
Thế khó của nhà viết tiểu sử: sự giằng co giữa việc kể sự thật khách quan và việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, hoặc quyết định nên đưa vào hay bỏ qua những thông tin nhạy cảm.
"The biographer's dilemma is whether to publish the scandalous letters, creating a sensation, or omit them and present an incomplete portrait."
(Thế khó của nhà viết tiểu sử là liệu có nên công bố những lá thư tai tiếng để gây chấn động, hay bỏ chúng đi và trình bày một chân dung không hoàn chỉnh.)
-
to be a hagiographer, not a biographer
Trở thành người viết tiểu sử thánh nhân, chứ không phải người viết tiểu sử. Cụm từ này dùng để chỉ trích một nhà viết tiểu sử chỉ ca ngợi nhân vật một cách mù quáng, bỏ qua mọi khuyết điểm, giống như viết về một vị thánh.
"Critics argued he was a hagiographer, not a biographer, as his book ignored all of the president's political failings."
(Các nhà phê bình cho rằng ông là một người viết tiểu sử thánh nhân, chứ không phải một nhà viết tiểu sử, vì cuốn sách của ông đã lờ đi tất cả những thất bại chính trị của vị tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biographer
Danh từNgười viết tiểu sử, người viết về cuộc đời của người khác.
"The biographer spent years researching her subject's life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biographer".
