(Top Banner Ad)
biological chemistry
C1
noun C1 Hóa sinh học

biological chemistry

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈkemɪstri/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa sinh học sinh hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with the chemical and physicochemical processes that occur within living organisms.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học và lý hóa xảy ra bên trong các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological chemistry plays a crucial role in understanding diseases and developing new treatments."

    "Hóa sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các bệnh tật và phát triển các phương pháp điều trị mới."

  • "Advances in biological chemistry have led to the development of new drugs and therapies."

    "Những tiến bộ trong hóa sinh học đã dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc và liệu pháp mới."

  • "Biological chemistry is essential for understanding metabolic pathways."

    "Hóa sinh học rất cần thiết để hiểu các con đường trao đổi chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biochemistry hóa sinh học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)
Noun biochemist nhà hóa sinh
Adjective biochemical thuộc về hóa sinh
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Noun chemistry hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + λόγος (lógos)
Ancient Greek
χημεία (khēmeía)
Arabic
الكيمياء (al-kīmiyā)
Late Latin
biologia + chimia
Modern English
biological chemistry

Sự Kết Hợp Của Sự Sống và Sự Biến Đổi

Thuật ngữ 'biological chemistry' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp: 'bios' (sự sống) và 'khēmeia' (nghệ thuật biến đổi vật chất). Nó mô tả ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong các sinh vật sống. Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn là 'biochemistry' (hóa sinh), được nhà hóa học người Đức Carl Neuberg đặt ra vào năm 1903.

Usage Note

Biological chemistry, often used interchangeably with biochemistry, focuses on the molecular mechanisms underlying biological processes. It explores the structure, function, and interactions of biomolecules such as proteins, carbohydrates, lipids, and nucleic acids.

Prepositions

of in

of: 'The study of biological chemistry'. Chỉ ra đối tượng nghiên cứu.
in: 'Processes in biological chemistry'. Chỉ ra phạm vi, lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological chemistry
  • study biological chemistry
    (nghiên cứu hóa sinh)
  • specialize in biological chemistry
    (chuyên về ngành hóa sinh)
  • teach biological chemistry
    (giảng dạy môn hóa sinh)
Adjective + biological chemistry
  • fundamental biological chemistry
    (hóa sinh cơ bản)
  • complex biological chemistry
    (hóa sinh phức tạp)
  • molecular biological chemistry
    (hóa sinh phân tử)
Noun + biological chemistry
  • the field of biological chemistry
    (lĩnh vực hóa sinh)
  • a degree in biological chemistry
    (bằng cấp về hóa sinh)
  • Journal of Biological Chemistry
    (Tạp chí Hóa Sinh (tên một tạp chí khoa học uy tín))

Idioms

  • have good chemistry

    Chỉ mối quan hệ hòa hợp, ăn ý giữa hai người. Không liên quan trực tiếp đến môn hóa học.

    "The two actors have great chemistry on screen; their scenes feel very real."

    (Hai diễn viên có 'phản ứng hóa học' tuyệt vời trên màn ảnh; các cảnh quay của họ rất chân thực.)

  • it's in his/her DNA

    Chỉ một đặc điểm, kỹ năng là bẩm sinh, ăn sâu vào bản chất của một người.

    "She's a fantastic musician, just like her father. It's in her DNA."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ tuyệt vời, giống hệt cha mình. Điều đó đã ăn vào máu của cô ấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological chemistry

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học và lý hóa xảy ra bên trong các sinh vật sống.

"Biological chemistry plays a crucial role in understanding diseases and developing new treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biological chemistry, which is a crucial field for understanding life processes, has significantly advanced medicine.
Hóa sinh, một lĩnh vực quan trọng để hiểu các quá trình sống, đã có những tiến bộ đáng kể trong y học.
Phủ định
Biological chemistry, which many students find challenging, isn't always a required course.
Hóa sinh, mà nhiều sinh viên thấy khó khăn, không phải lúc nào cũng là một môn học bắt buộc.
Nghi vấn
Is biological chemistry, which helps us understand genetic mutations, essential for developing new treatments?
Hóa sinh, giúp chúng ta hiểu các đột biến gen, có cần thiết cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biological chemistry is a fascinating field of study.
Hóa sinh là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
Phủ định
Biological chemistry is not always easy to understand.
Hóa sinh không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is biological chemistry required for a medical degree?
Hóa sinh có phải là môn bắt buộc để lấy bằng y khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological chemistry".

Hóa Sinh và Giải Nobel

Nhiều khám phá quan trọng nhất trong lịch sử khoa học thuộc về lĩnh vực hóa sinh. Các nhà khoa học đã giành giải Nobel cho việc khám phá ra cấu trúc của DNA, phát triển công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR, và tìm hiểu cách cơ thể chuyển hóa năng lượng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của hóa sinh trong y học và công nghệ hiện đại.

Hóa Sinh Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Hóa sinh không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm. Nó giải thích cách cơ thể chúng ta tiêu hóa thức ăn, tại sao bánh mì lại nở ra khi ủ men (quá trình lên men), cách thuốc tác động lên cơ thể, và tại sao cơ bắp lại mỏi sau khi tập thể dục (sự tích tụ axit lactic). Hiểu biết về hóa sinh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chính cơ thể mình.