(Top Banner Ad)
molecular biology
C1
Danh từ C1 Sinh học

molecular biology

UK: /məˈlɛkjʊlə baɪˈɒlədʒi/ • US: /məˈlɛkjələr baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that deals with the molecular basis of biological activity.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu cơ sở phân tử của các hoạt động sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Molecular biology plays a crucial role in understanding genetic diseases."

    "Sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các bệnh di truyền."

  • "Advances in molecular biology have led to new cancer therapies."

    "Những tiến bộ trong sinh học phân tử đã dẫn đến các liệu pháp điều trị ung thư mới."

  • "Molecular biology techniques are used to diagnose infectious diseases."

    "Các kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecular biologist nhà sinh học phân tử
Noun biologist nhà sinh học
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Adjective biological thuộc về sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios
Greek
logia
Latin
moles
French
molécule
English
molecule
English
biology
English
molecular
English
molecular biology

Sự ra đời của một lĩnh vực khoa học mới

Cụm từ 'molecular biology' (sinh học phân tử) là sự kết hợp của hai từ. 'Molecular' (phân tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moles' (khối lượng nhỏ) qua tiếng Pháp 'molécule'. 'Biology' (sinh học) đến từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống) và 'logos' (nghiên cứu). Lần đầu tiên thuật ngữ này được nhà khoa học Warren Weaver sử dụng vào năm 1938 để mô tả một lĩnh vực nghiên cứu mới, tập trung vào các hiện tượng sinh học ở cấp độ phân tử, mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc về sự sống.

Usage Note

Molecular biology tập trung vào việc hiểu các quá trình sinh học ở cấp độ phân tử, bao gồm tương tác giữa DNA, RNA, protein và các con đường sinh hóa. Nó khác với sinh học tế bào (cell biology), mặc dù có sự giao thoa, vì sinh học tế bào tập trung vào cấu trúc và chức năng của tế bào. Nó cũng khác với sinh học truyền thống ở chỗ nó tập trung vào cơ chế phân tử hơn là chỉ mô tả các hiện tượng sinh học.

Prepositions

in of

‘In molecular biology’ được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực này. ‘Of molecular biology’ được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + molecular biology
  • study study molecular biology
    (nghiên cứu sinh học phân tử)
  • apply apply molecular biology
    (ứng dụng sinh học phân tử)
  • understand understand molecular biology
    (hiểu về sinh học phân tử)
Noun + of / in + molecular biology
  • field field of molecular biology
    (lĩnh vực sinh học phân tử)
  • advances advances in molecular biology
    (những tiến bộ trong sinh học phân tử)
  • pioneers pioneers in molecular biology
    (những người tiên phong trong sinh học phân tử)

Idioms

  • the era of molecular biology

    kỷ nguyên sinh học phân tử

    "We are living in the era of molecular biology, with rapid discoveries shaping our future."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên sinh học phân tử, với những khám phá nhanh chóng định hình tương lai của chúng ta.)

  • at the forefront of molecular biology

    ở vị trí tiên phong trong sinh học phân tử

    "Her lab is at the forefront of molecular biology research, making significant discoveries in genetic engineering."

    (Phòng thí nghiệm của cô ấy đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu sinh học phân tử, thực hiện những khám phá quan trọng trong kỹ thuật di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular biology

Danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu cơ sở phân tử của các hoạt động sinh học.

"Molecular biology plays a crucial role in understanding genetic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study molecular biology at university next year.
Cô ấy sẽ học ngành sinh học phân tử tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to specialize in molecular biology; they prefer biochemistry.
Họ sẽ không chuyên về sinh học phân tử; họ thích hóa sinh hơn.
Nghi vấn
Are you going to apply for a research position in molecular biology?
Bạn có dự định nộp đơn xin vị trí nghiên cứu về sinh học phân tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular biology".

Phát hiện cấu trúc DNA: Nền tảng của sinh học phân tử

Năm 1953, James Watson và Francis Crick, cùng với những đóng góp quan trọng từ Rosalind Franklin và Maurice Wilkins, đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA. Phát hiện mang tính cách mạng này được coi là nền tảng của sinh học phân tử, mở đường cho những hiểu biết sâu sắc về di truyền và cách các sinh vật hoạt động. Sự kiện này đã được trao giải Nobel Y học năm 1962.

Sinh học phân tử và y học hiện đại

Sinh học phân tử đã cách mạng hóa y học hiện đại. Từ việc chẩn đoán các bệnh di truyền, phát triển các loại thuốc mới (như liệu pháp gen), đến việc hiểu rõ hơn về ung thư và các bệnh truyền nhiễm, sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sức khỏe con người và kéo dài tuổi thọ. Nó cũng là cơ sở cho các công nghệ như công nghệ CRISPR.