(Top Banner Ad)
biological role
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

biological role

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl rəʊl/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò sinh học chức năng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The function or purpose that something (such as a gene, protein, cell, organism, or species) serves within a biological system or process.

Vietnamese Meaning

Chức năng hoặc mục đích mà một thứ gì đó (ví dụ như gen, protein, tế bào, sinh vật hoặc loài) đảm nhiệm trong một hệ thống hoặc quá trình sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biological role of vitamin D includes calcium absorption and bone health."

    "Vai trò sinh học của vitamin D bao gồm hấp thụ canxi và sức khỏe xương."

  • "Understanding the biological role of each protein in the pathway is crucial for drug development."

    "Hiểu được vai trò sinh học của mỗi protein trong con đường tín hiệu là rất quan trọng cho việc phát triển thuốc."

  • "The biological role of the gut microbiome is increasingly recognized for its impact on overall health."

    "Vai trò sinh học của hệ vi sinh vật đường ruột ngày càng được công nhận về tác động của nó đối với sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học, có tính sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + λογία (logía)
New Latin
biologia
French
biologique + rôle
English
biological role

Gốc từ Hy Lạp của 'Biological'

Từ 'biological' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'βίος' (bíos), nghĩa là 'sự sống', và '-λογία' (-logía), nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'biology' theo nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về sự sống'.

Nguồn gốc của 'Role' từ sân khấu

Từ 'role' (vai trò) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rôle', dùng để chỉ cuộn giấy da ('rolle') mà các diễn viên ngày xưa dùng để ghi lời thoại của mình. Dần dần, nó mang ý nghĩa là 'vai diễn' của một người, cả trên sân khấu lẫn trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò cụ thể của một yếu tố sinh học trong một hệ thống phức tạp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố đó đối với chức năng tổng thể của hệ thống. Không giống như 'function' chung chung, 'biological role' thường ám chỉ một vai trò đã được nghiên cứu và hiểu rõ trong bối cảnh sinh học cụ thể.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The biological role *in* cell signaling', 'The biological role *of* a protein'. Giới từ 'in' thường chỉ ra bối cảnh rộng hơn mà vai trò được thực hiện. Giới từ 'of' thường chỉ ra vai trò của một thực thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological role
  • essential /crucial biological role
    (vai trò sinh học thiết yếu/cực kỳ quan trọng)
  • fundamental biological role
    (vai trò sinh học cơ bản/nền tảng)
  • primary biological role
    (vai trò sinh học chính/chủ yếu)
  • specific biological role
    (vai trò sinh học cụ thể/đặc trưng)
Verb + biological role
  • play a biological role
    (đóng một vai trò sinh học)
  • have a biological role
    (có một vai trò sinh học)
  • understand the biological role of something
    (hiểu vai trò sinh học của một thứ gì đó)
  • determine the biological role
    (xác định vai trò sinh học)

Idioms

  • to fulfill one's biological role

    Hoàn thành vai trò sinh học của mình (thường ám chỉ việc sinh sản, duy trì nòi giống).

    "In many traditional views, a primary goal for an individual is to marry and fulfill their biological role by having children."

    (Theo nhiều quan điểm truyền thống, một mục tiêu chính của cá nhân là kết hôn và hoàn thành vai trò sinh học của mình bằng việc sinh con.)

  • the biological role of a mother/father

    Một cụm từ cố định để chỉ những chức năng và bản năng tự nhiên gắn liền với việc làm mẹ/cha, như chăm sóc và bảo vệ con cái.

    "The strong instinct to protect her baby is part of the biological role of a mother."

    (Bản năng mạnh mẽ bảo vệ con mình là một phần trong vai trò sinh học của người mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological role

Danh từ
Lật mặt

Chức năng hoặc mục đích mà một thứ gì đó (ví dụ như gen, protein, tế bào, sinh vật hoặc loài) đảm nhiệm trong một hệ thống hoặc quá trình sinh học.

"The biological role of vitamin D includes calcium absorption and bone health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding its biological role is crucial for developing effective conservation strategies.
Hiểu rõ vai trò sinh học của nó là rất quan trọng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả.
Phủ định
Ignoring a species' biological role is not a responsible approach to ecosystem management.
Bỏ qua vai trò sinh học của một loài không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với quản lý hệ sinh thái.
Nghi vấn
Is studying the biological role of microorganisms essential for advancing medical research?
Có phải việc nghiên cứu vai trò sinh học của vi sinh vật là rất cần thiết cho việc thúc đẩy nghiên cứu y học?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the biological role of a protein, scientists often conduct experiments.
Để hiểu vai trò sinh học của một protein, các nhà khoa học thường tiến hành các thí nghiệm.
Phủ định
It is important not to underestimate the biological role of microorganisms in the ecosystem.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp vai trò sinh học của vi sinh vật trong hệ sinh thái.
Nghi vấn
Why is it crucial to investigate the biological role of this specific gene?
Tại sao việc nghiên cứu vai trò sinh học của gen cụ thể này lại quan trọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the biological role of gut bacteria is truly fascinating!
Chà, vai trò sinh học của vi khuẩn đường ruột thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, the biological role of this newly discovered enzyme isn't fully understood yet.
Than ôi, vai trò sinh học của enzyme mới được khám phá này vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, is the biological role of telomeres really that important in aging?
Này, vai trò sinh học của telomere có thực sự quan trọng trong quá trình lão hóa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biological role of enzymes is crucial for metabolic processes.
Vai trò sinh học của các enzyme rất quan trọng đối với các quá trình trao đổi chất.
Phủ định
That gene does not play a significant biological role in development.
Gen đó không đóng vai trò sinh học quan trọng trong sự phát triển.
Nghi vấn
Does this protein have a specific biological role in the cell?
Protein này có vai trò sinh học cụ thể nào trong tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological role".

Tranh luận 'Nature vs. Nurture' (Tự nhiên vs. Nuôi dưỡng)

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn và lâu đời về việc liệu hành vi của con người được quyết định bởi 'nature' (bản chất tự nhiên, gen, vai trò sinh học) hay 'nurture' (sự nuôi dưỡng, môi trường, giáo dục). 'Biological role' chính là trọng tâm của vế 'nature' trong cuộc tranh luận này.

Vai trò Giới và Sinh học

Các xã hội phương Tây hiện đại đang ngày càng thảo luận và đặt câu hỏi về việc 'vai trò sinh học' (ví dụ khả năng mang thai ở phụ nữ) nên định hình 'vai trò xã hội' của một người đến mức độ nào. Nhiều người cho rằng vai trò xã hội không nên bị giới hạn bởi các yếu tố sinh học.