(Top Banner Ad)
biomedical engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật, Y học

biomedical engineering

UK: /ˌbaɪəʊˈmedɪkəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌbaɪoʊˈmedɪkəl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật y sinh công nghệ kỹ thuật y sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of engineering principles and design concepts to medicine and biology for healthcare purposes.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật và các khái niệm thiết kế vào y học và sinh học cho các mục đích chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biomedical engineering is a rapidly growing field with many opportunities for innovation."

    "Kỹ thuật y sinh là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng với nhiều cơ hội đổi mới."

  • "She is studying biomedical engineering at university."

    "Cô ấy đang học kỹ thuật y sinh tại trường đại học."

  • "Biomedical engineers design prosthetics and medical equipment."

    "Các kỹ sư y sinh thiết kế các bộ phận giả và thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomedical engineer kỹ sư y sinh (người làm trong lĩnh vực này)
Noun biomedicine y sinh học (một lĩnh vực rộng hơn, tập trung vào kiến thức sinh học cho mục đích y tế)
Noun biotechnology công nghệ sinh học (lĩnh vực liên quan, sử dụng hệ thống sinh học để tạo ra sản phẩm)
Adjective biomedical (thuộc) y sinh

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos (sống, cuộc sống)
Ancient Greek
βίος (bíos - cuộc sống)
Latin
medicus (thầy thuốc) & ingenium (sự tài tình, phát minh)
Old French
engigneor (người chế tạo máy móc)
Modern English
bio- (liên quan đến sự sống) + medical (y khoa) + engineering (kỹ thuật)

Sự Giao Thoa Của Ba Lĩnh Vực

Thuật ngữ 'biomedical engineering' là sự kết hợp của ba từ gốc: 'bio' (sự sống), 'medical' (y khoa), và 'engineering' (kỹ thuật). Nó ra đời vào thế kỷ 20 khi các kỹ sư bắt đầu áp dụng các nguyên tắc thiết kế và giải quyết vấn đề của mình vào lĩnh vực y tế, tạo ra những đột phá như máy tạo nhịp tim và thận nhân tạo.

Từ Chiến Tranh Đến Chữa Bệnh

Ngành kỹ thuật y sinh phát triển mạnh mẽ sau Thế chiến thứ hai. Những tiến bộ trong điện tử và vật liệu phục vụ chiến tranh đã được các nhà khoa học và kỹ sư tái định hướng để phục vụ con người, đặc biệt là trong việc tạo ra các bộ phận cơ thể giả (prosthetics) tiên tiến cho thương binh, mở đường cho một lĩnh vực hoàn toàn mới.

Usage Note

Biomedical engineering là một lĩnh vực liên ngành kết hợp kỹ thuật với y học và sinh học. Nó tập trung vào việc thiết kế và phát triển các thiết bị, quy trình và hệ thống để giải quyết các vấn đề y tế và cải thiện chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật mô, kỹ thuật di truyền, kỹ thuật thần kinh, và phát triển thiết bị y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biomedical engineering
  • study biomedical engineering
    (học ngành kỹ thuật y sinh)
  • specialize in biomedical engineering
    (chuyên về kỹ thuật y sinh)
  • pursue a degree in biomedical engineering
    (theo đuổi bằng cấp ngành kỹ thuật y sinh)
Adjective + biomedical engineering
  • cutting-edge biomedical engineering
    (kỹ thuật y sinh tiên tiến/hiện đại nhất)
  • innovative biomedical engineering
    (kỹ thuật y sinh đầy sáng tạo/đột phá)
  • advanced biomedical engineering
    (kỹ thuật y sinh cao cấp)
biomedical engineering + Noun
  • biomedical engineering department
    (khoa kỹ thuật y sinh)
  • biomedical engineering research
    (nghiên cứu kỹ thuật y sinh)
  • biomedical engineering solutions
    (các giải pháp kỹ thuật y sinh)

Idioms

  • the cutting edge of biomedical engineering

    Đi đầu/đỉnh cao của ngành kỹ thuật y sinh; những phát triển mới nhất và tiên tiến nhất trong ngành.

    "Their lab is working on the cutting edge of biomedical engineering, developing artificial organs from stem cells."

    (Phòng thí nghiệm của họ đang hoạt động ở đỉnh cao của ngành kỹ thuật y sinh, phát triển các cơ quan nhân tạo từ tế bào gốc.)

  • It's not rocket science, it's biomedical engineering.

    Một cách nói đùa dựa trên câu 'It's not rocket science' (Không phải là khoa học tên lửa đâu), ngụ ý rằng kỹ thuật y sinh thậm chí còn phức tạp hơn cả khoa học tên lửa.

    "My brother tried to explain his PhD topic to me. All I understood was that it's not rocket science, it's biomedical engineering – way over my head."

    (Anh trai tôi cố giải thích đề tài tiến sĩ của anh ấy cho tôi. Tất cả những gì tôi hiểu là nó không phải khoa học tên lửa, mà là kỹ thuật y sinh – quá tầm hiểu biết của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomedical engineering

noun
Lật mặt

Sự ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật và các khái niệm thiết kế vào y học và sinh học cho các mục đích chăm sóc sức khỏe.

"Biomedical engineering is a rapidly growing field with many opportunities for innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomedical engineering".

Con Người 'Bionic' và Khoa Học Viễn Tưởng

Trong văn hóa phương Tây, kỹ thuật y sinh gắn liền với ý tưởng về 'con người bionic' hay 'cyborg' - người có các bộ phận cơ thể được thay thế hoặc tăng cường bằng máy móc. Các thiết bị như tay chân giả robot, mắt nhân tạo, và cấy ghép não không chỉ là công nghệ y tế mà còn là chủ đề phổ biến trong phim ảnh và sách khoa học viễn tưởng, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa người và máy.

Tranh Cãi Về Đạo Đức

Các tiến bộ trong kỹ thuật y sinh thường làm dấy lên những cuộc tranh luận đạo đức sâu sắc trong xã hội phương Tây. Các chủ đề như kỹ thuật di truyền (genetic engineering), nhân bản vô tính (cloning), và các công nghệ kéo dài sự sống đặt ra những câu hỏi phức tạp về định nghĩa sự sống, vai trò của con người, và những hậu quả xã hội không lường trước được.