(Top Banner Ad)
medical engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật y sinh

medical engineering

UK: /ˈmedɪkəl endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈmedɪkəl endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật y sinh công nghệ kỹ thuật y học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of engineering principles and design concepts to medicine and biology for healthcare purposes.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng các nguyên tắc và khái niệm thiết kế kỹ thuật vào y học và sinh học cho các mục đích chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medical engineering plays a crucial role in the development of advanced prosthetics."

    "Kỹ thuật y sinh đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các bộ phận giả tiên tiến."

  • "The use of medical engineering has revolutionized the field of diagnostics."

    "Việc sử dụng kỹ thuật y sinh đã cách mạng hóa lĩnh vực chẩn đoán."

  • "Researchers in medical engineering are constantly developing new technologies to improve patient outcomes."

    "Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh liên tục phát triển các công nghệ mới để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun engineer kỹ sư
Noun medication dược phẩm, thuốc men
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Noun medical engineer kỹ sư y sinh
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adverb medically về mặt y tế, theo y học
Verb engineer thiết kế, chế tạo, sắp đặt (một hệ thống, giải pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
mederi
Old French
médical
English
medical
Latin
ingenium
Old French
engignier
English
engineer (verb/noun)
English
engineering (noun)
English (compound)
medical engineering

Nguồn gốc 'Medical' và 'Engineering'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (nghĩa là thầy thuốc) và động từ 'mederi' (chữa lành). 'Engineering' lại có gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (sự khéo léo, tài năng, phát minh) qua tiếng Pháp cổ 'engignier' (sáng tạo, thiết kế). 'Medical engineering' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện rõ nét vào giữa thế kỷ 20 để chỉ lĩnh vực kết hợp y học và kỹ thuật.

Sự ra đời của Kỹ thuật Y sinh

Lĩnh vực 'kỹ thuật y sinh' (medical engineering, còn gọi là biomedical engineering) thực sự phát triển mạnh mẽ từ sau Thế chiến thứ II. Khi đó, các công nghệ kỹ thuật được ứng dụng ngày càng nhiều vào việc chẩn đoán, điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe con người. Đây là sự kết hợp tinh hoa của kiến thức y khoa sâu rộng và năng lực sáng tạo kỹ thuật.

Usage Note

Medical engineering is a broad interdisciplinary field. It focuses on the advancement of healthcare treatment, diagnosis, and prevention by integrating engineering technologies with medical science. It is often used interchangeably with biomedical engineering, though 'biomedical engineering' can also include applications outside of direct medical care, such as agricultural applications of bioengineering. Medical engineering places a greater emphasis on design and problem-solving.

Prepositions

in of

The preposition 'in' is used to indicate the context or field where medical engineering is applied (e.g., 'advances in medical engineering'). 'Of' is used to express a relation or origin (e.g., 'the principles of medical engineering').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + medical engineering
  • field the field of medical engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật y sinh)
  • advances advances in medical engineering
    (những tiến bộ trong kỹ thuật y sinh)
  • breakthroughs breakthroughs in medical engineering
    (những đột phá trong kỹ thuật y sinh)
  • department department of medical engineering
    (khoa kỹ thuật y sinh)
Verb + medical engineering
  • study study medical engineering
    (học ngành kỹ thuật y sinh)
  • pursue pursue a career in medical engineering
    (theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật y sinh)
  • develop develop medical engineering solutions
    (phát triển các giải pháp kỹ thuật y sinh)
  • apply apply medical engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật y sinh)
Adjective + medical engineering
  • cutting-edge cutting-edge medical engineering technology
    (công nghệ kỹ thuật y sinh tiên tiến nhất)
  • innovative innovative medical engineering research
    (nghiên cứu kỹ thuật y sinh đổi mới)
  • advanced advanced medical engineering techniques
    (các kỹ thuật kỹ thuật y sinh cao cấp)

Idioms

  • the cutting edge of medical engineering

    đi đầu/công nghệ tiên tiến nhất trong kỹ thuật y sinh

    "Researchers are working at the cutting edge of medical engineering to create artificial organs."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở tuyến đầu của kỹ thuật y sinh để tạo ra các cơ quan nhân tạo.)

  • a breakthrough in medical engineering

    một đột phá trong kỹ thuật y sinh

    "The new imaging technique represents a major breakthrough in medical engineering."

    (Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mới đại diện cho một đột phá lớn trong kỹ thuật y sinh.)

  • specialize in medical engineering

    chuyên về kỹ thuật y sinh

    "Many students choose to specialize in medical engineering due to its vast impact on healthcare."

    (Nhiều sinh viên chọn chuyên ngành kỹ thuật y sinh vì tầm ảnh hưởng to lớn của nó đối với chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical engineering

noun
Lật mặt

Sự ứng dụng các nguyên tắc và khái niệm thiết kế kỹ thuật vào y học và sinh học cho các mục đích chăm sóc sức khỏe.

"Medical engineering plays a crucial role in the development of advanced prosthetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical engineering".

Cầu nối giữa Khoa học và Sức khỏe

Kỹ thuật y sinh (medical engineering) là một lĩnh vực liên ngành quan trọng, kết nối kiến thức từ y học, sinh học với các nguyên tắc và kỹ thuật của kỹ thuật. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các thiết bị, phương pháp điều trị và giải pháp chăm sóc sức khỏe hiện đại, từ máy MRI, máy tạo nhịp tim đến chân tay giả thông minh.

Đổi mới và Cải thiện Chất lượng Cuộc sống

Ngành kỹ thuật y sinh không ngừng đổi mới để cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Những phát minh trong lĩnh vực này giúp chẩn đoán bệnh sớm hơn, điều trị hiệu quả hơn, và phục hồi chức năng tốt hơn cho bệnh nhân, góp phần kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.