(Top Banner Ad)
biomedical
C1
adjective C1 Y học

biomedical

UK: /ˌbaɪ.əʊˈmed.ɪ.kəl/ • US: /ˌbaɪ.oʊˈmed.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

y sinh thuộc về y sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to both biology and medicine.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cả sinh học và y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biomedical research has led to significant advances in the treatment of diseases."

    "Nghiên cứu y sinh đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong điều trị bệnh tật."

  • "The biomedical engineering department is developing new prosthetics."

    "Khoa kỹ thuật y sinh đang phát triển các loại chân tay giả mới."

  • "Biomedical waste must be disposed of properly to prevent infection."

    "Chất thải y sinh phải được xử lý đúng cách để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomedicine Y sinh học (lĩnh vực nghiên cứu).
Adverb biomedically Về mặt y sinh học, theo phương diện y sinh học.
Noun bioengineering Ngành kỹ thuật sinh học.
Noun bioethicist Nhà đạo đức sinh học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
medicus
Modern English
biomedical

Nguồn gốc 'Bio': Sự sống trong ngôn ngữ

Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'βίος' (bíos), có nghĩa là 'sự sống'. Đây là một trong những khối xây dựng cơ bản nhất cho các từ khoa học, xuất hiện trong 'biology' (sinh học), 'biography' (tiểu sử), và 'biochemistry' (hóa sinh). Khi bạn thấy 'bio-', hãy nghĩ ngay đến sự sống và các cơ thể sống.

Nguồn gốc 'Medical': Chữa lành từ La Mã

Phần 'medical' của từ đến từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'thuộc về y tế' hoặc 'thầy thuốc'. Gốc từ này liên quan đến việc chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe. Việc kết hợp 'bio-' và 'medical' tạo ra một lĩnh vực mạnh mẽ, áp dụng các nguyên tắc sinh học vào y học để tìm ra phương pháp chữa trị mới.

Usage Note

Từ 'biomedical' thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, công nghệ, hoặc thiết bị kết hợp kiến thức và kỹ thuật từ cả hai lĩnh vực sinh học và y học. Nó nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa khoa học sự sống và thực hành y tế. Khác với 'medical' (chỉ liên quan đến y học), 'biomedical' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm các quá trình sinh học cơ bản. Nó cũng khác với 'biological' (chỉ liên quan đến sinh học) bằng cách tập trung vào ứng dụng trong lĩnh vực sức khỏe.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'biomedical research in cancer'. Khi dùng 'to', nó chỉ sự liên quan hoặc ứng dụng: 'a biomedical approach to treating diabetes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Biomedical + Noun
  • research biomedical research
    (nghiên cứu y sinh học)
  • engineering biomedical engineering
    (kỹ thuật y sinh)
  • sciences biomedical sciences
    (các ngành khoa học y sinh)
  • device biomedical device
    (thiết bị y sinh)
  • advances biomedical advances
    (những tiến bộ y sinh học)
  • waste biomedical waste
    (chất thải y tế (sinh học))

Idioms

  • the biomedical model (of health)

    Mô hình y sinh học (về sức khỏe) - một cách tiếp cận bệnh tật chỉ tập trung vào các yếu tố sinh học và thể chất, thường bỏ qua các khía cạnh tâm lý xã hội.

    "The biomedical model is effective for treating infections, but less so for chronic lifestyle diseases."

    (Mô hình y sinh học có hiệu quả để điều trị các bệnh nhiễm trùng, nhưng kém hiệu quả hơn đối với các bệnh mãn tính liên quan đến lối sống.)

  • the cutting edge of biomedical science

    Lĩnh vực tiên tiến nhất / đột phá nhất của khoa học y sinh.

    "Gene therapy represents the cutting edge of biomedical science, offering hope for previously incurable diseases."

    (Liệu pháp gen đại diện cho lĩnh vực tiên tiến nhất của khoa học y sinh, mang lại hy vọng cho những căn bệnh trước đây không thể chữa khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomedical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cả sinh học và y học.

"Biomedical research has led to significant advances in the treatment of diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because biomedical research is advancing rapidly, new treatments for diseases are constantly being developed.
Bởi vì nghiên cứu y sinh đang tiến triển nhanh chóng, các phương pháp điều trị bệnh mới liên tục được phát triển.
Phủ định
Unless biomedical engineers collaborate effectively, they cannot design innovative medical devices.
Trừ khi các kỹ sư y sinh hợp tác hiệu quả, họ không thể thiết kế các thiết bị y tế tiên tiến.
Nghi vấn
If the university invests more in biomedical equipment, will researchers be able to make significant breakthroughs?
Nếu trường đại học đầu tư nhiều hơn vào thiết bị y sinh, liệu các nhà nghiên cứu có thể tạo ra những đột phá đáng kể không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team must conduct a biomedical study to test the effectiveness of the new drug.
Đội ngũ nghiên cứu phải tiến hành một nghiên cứu y sinh để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.
Phủ định
The hospital shouldn't use that biomedical device without proper training.
Bệnh viện không nên sử dụng thiết bị y sinh đó mà không có đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Could this biomedical engineering approach revolutionize prosthetics?
Liệu phương pháp kỹ thuật y sinh này có thể cách mạng hóa các bộ phận giả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied biomedical engineering, I would develop new medical devices.
Nếu tôi học kỹ thuật y sinh, tôi sẽ phát triển các thiết bị y tế mới.
Phủ định
If there weren't biomedical breakthroughs, doctors wouldn't be able to treat many diseases effectively.
Nếu không có những đột phá về y sinh, các bác sĩ sẽ không thể điều trị hiệu quả nhiều bệnh.
Nghi vấn
Would researchers be able to understand complex diseases if they didn't have biomedical tools?
Liệu các nhà nghiên cứu có thể hiểu các bệnh phức tạp nếu họ không có các công cụ y sinh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the biomedical research was promising.
Nhà khoa học nói rằng nghiên cứu y sinh học đầy hứa hẹn.
Phủ định
She told me that she did not think the biomedical device was effective.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ thiết bị y sinh học đó hiệu quả.
Nghi vấn
He asked if the biomedical engineer had finished the project.
Anh ấy hỏi liệu kỹ sư y sinh học đã hoàn thành dự án chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been developing biomedical solutions for cancer treatment.
Các nhà nghiên cứu đã và đang phát triển các giải pháp y sinh cho việc điều trị ung thư.
Phủ định
The company hasn't been investing in biomedical research recently.
Gần đây công ty đã không đầu tư vào nghiên cứu y sinh.
Nghi vấn
Has she been working on biomedical engineering projects for long?
Cô ấy đã làm việc trong các dự án kỹ thuật y sinh lâu chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had pursued biomedical engineering in college; it seems like such a rewarding field.
Tôi ước tôi đã theo học ngành kỹ thuật y sinh ở đại học; nó có vẻ là một lĩnh vực rất đáng làm.
Phủ định
If only the government wouldn't cut funding for biomedical research, we could make more progress in fighting diseases.
Giá mà chính phủ không cắt giảm tài trợ cho nghiên cứu y sinh, chúng ta có thể đạt được nhiều tiến bộ hơn trong việc chống lại bệnh tật.
Nghi vấn
If only we could understand the ethical implications of biomedical advancements better, wouldn't we be more prepared for the future?
Giá mà chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những tác động đạo đức của những tiến bộ y sinh, liệu chúng ta có chuẩn bị tốt hơn cho tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomedical".

Dự án Bản đồ Gen Người (The Human Genome Project)

Đây là một dự án nghiên cứu y sinh học quốc tế mang tính bước ngoặt (1990-2003) nhằm xác định và lập bản đồ tất cả các gen của bộ gen người. Thành công của dự án đã cách mạng hóa việc chẩn đoán bệnh, phát triển thuốc và y học cá nhân hóa, cho thấy sức mạnh của khoa học y sinh trong việc giải mã những bí mật của sự sống.

Đạo đức sinh học (Bioethics): Những câu hỏi lớn

Những tiến bộ trong lĩnh vực y sinh học, như nhân bản vô tính, chỉnh sửa gen (CRISPR), và nghiên cứu tế bào gốc, đã tạo ra những cuộc tranh luận đạo đức sâu sắc trên toàn thế giới. Các câu hỏi như 'Chúng ta có nên thay đổi DNA của con người?' hay 'Sự sống bắt đầu khi nào?' là trung tâm của ngành đạo đức sinh học, một lĩnh vực quan trọng song hành cùng nghiên cứu y sinh.