(Top Banner Ad)
bionics
C1
noun C1 Kỹ thuật, Y học

bionics

UK: /baɪˈɒnɪks/ • US: /baɪˈɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện sinh học kỹ thuật sinh học công nghệ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of designing artificial body parts and systems that duplicate or are based on biological ones.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học thiết kế các bộ phận và hệ thống nhân tạo mô phỏng hoặc dựa trên các bộ phận sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bionics is rapidly advancing, offering hope to people with disabilities."

    "Bionics đang phát triển nhanh chóng, mang lại hy vọng cho những người khuyết tật."

  • "The patient received a bionic arm after the accident."

    "Bệnh nhân đã nhận được một cánh tay bionic sau tai nạn."

  • "Research in bionics is leading to more sophisticated artificial limbs."

    "Nghiên cứu trong bionics đang dẫn đến sự ra đời của các chi nhân tạo tinh vi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bionic thuộc về công nghệ sinh học điện tử; có các bộ phận cơ thể được thay thế bằng thiết bị điện tử để tăng cường sức mạnh hoặc khả năng.
Adverb bionically bằng phương pháp sinh học điện tử, một cách siêu phàm.
Noun bionicist nhà nghiên cứu công nghệ sinh học điện tử.

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos)
English Suffix (from 'electronics')
-onics
English
bionics

Sự ra đời của một từ ghép

Từ 'bionics' được Thiếu tá Không quân Hoa Kỳ Jack E. Steele đặt ra vào năm 1958. Đây là một từ ghép, kết hợp 'biology' (sinh học) và 'electronics' (điện tử học). Mục đích của ngành này là áp dụng các nguyên lý và hệ thống tìm thấy trong tự nhiên vào việc thiết kế các hệ thống kỹ thuật và công nghệ hiện đại.

Usage Note

Bionics là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp sinh học và kỹ thuật. Nó khác với robotics (ngành chế tạo robot) ở chỗ bionics tập trung vào việc tạo ra các bộ phận thay thế hoặc tăng cường chức năng sinh học, trong khi robotics tập trung vào việc tạo ra các máy móc tự động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bionics
  • advanced bionics
    (công nghệ sinh học điện tử tiên tiến)
  • medical bionics
    (công nghệ sinh học điện tử y học)
  • military bionics
    (công nghệ sinh học điện tử quân sự)
Verb + bionics
  • study bionics
    (nghiên cứu công nghệ sinh học điện tử)
  • apply bionics
    (ứng dụng công nghệ sinh học điện tử)
  • develop bionics
    (phát triển công nghệ sinh học điện tử)
Noun + bionics
  • field of bionics
    (lĩnh vực công nghệ sinh học điện tử)
  • principles of bionics
    (các nguyên tắc của công nghệ sinh học điện tử)
  • research in bionics
    (nghiên cứu trong ngành công nghệ sinh học điện tử)

Idioms

  • a bionic man / woman

    một người có sức mạnh hoặc khả năng siêu phàm nhờ các bộ phận cơ thể được tăng cường bằng công nghệ.

    "After the surgery, he recovered so fast he felt like a bionic man."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy hồi phục nhanh đến mức cảm thấy mình như một người siêu phàm.)

  • to have a bionic ear / eye

    có tai rất thính / mắt rất tinh, như thể được máy móc hỗ trợ.

    "She must have a bionic ear to hear us whispering from across the room."

    (Chắc hẳn cô ấy phải có đôi tai thính như máy mới nghe được chúng ta thì thầm từ phía bên kia phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bionics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học thiết kế các bộ phận và hệ thống nhân tạo mô phỏng hoặc dựa trên các bộ phận sinh học.

"Bionics is rapidly advancing, offering hope to people with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bionic arm is being developed by leading scientists.
Cánh tay bionic đang được phát triển bởi các nhà khoa học hàng đầu.
Phủ định
The potential of bionics in healthcare has not been fully explored.
Tiềm năng của bionics trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vẫn chưa được khám phá đầy đủ.
Nghi vấn
Will bionic eyes be widely available in the next decade?
Liệu mắt bionic có được phổ biến rộng rãi trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bionics".

'Người Đàn Ông Sáu Triệu Đô' và Văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'bionic' trở nên cực kỳ phổ biến trong những năm 1970 nhờ loạt phim truyền hình Mỹ 'The Six Million Dollar Man' và 'The Bionic Woman'. Trong phim, các nhân vật chính bị tai nạn nghiêm trọng và được chính phủ tái tạo bằng các bộ phận máy móc công nghệ cao, ban cho họ sức mạnh siêu nhân. Điều này đã định hình hình ảnh 'bionic' trong tâm trí công chúng là sự kết hợp giữa người và máy để tạo ra khả năng phi thường.

Từ Viễn Tưởng đến Hiện Thực Y Học

Ngày nay, công nghệ sinh học điện tử không còn là khoa học viễn tưởng. Nó đã trở thành một lĩnh vực y học quan trọng, giúp cải thiện cuộc sống. Các ví dụ thực tế bao gồm chân, tay giả tiên tiến có thể điều khiển bằng suy nghĩ, ốc tai điện tử giúp người điếc nghe lại được, và võng mạc nhân tạo giúp phục hồi một phần thị lực.