(Top Banner Ad)
prosthetics
C1
Noun C1 Y học

prosthetics

UK: /prɒsˈθetɪks/ • US: /prɑsˈθɛtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phục hình chân tay giả ngành phục hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of surgery concerned with the design, production, and fitting of artificial replacements for missing parts of the human body.

Vietnamese Meaning

Ngành phẫu thuật liên quan đến việc thiết kế, sản xuất và lắp đặt các bộ phận thay thế nhân tạo cho các bộ phận cơ thể người bị mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in prosthetics have significantly improved the quality of life for amputees."

    "Những tiến bộ trong ngành phục hình đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người bị cắt cụt chi."

  • "The patient received extensive training in the use of his new prosthetics."

    "Bệnh nhân đã được đào tạo chuyên sâu về cách sử dụng các bộ phận giả mới của mình."

  • "The company specializes in advanced prosthetics for athletes."

    "Công ty chuyên về các bộ phận giả tiên tiến cho vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prosthesis Bộ phận giả (ví dụ: tay giả, chân giả, mắt giả).
Adjective prosthetic Thuộc về hoặc liên quan đến bộ phận giả.
Noun prosthetist Chuyên gia chế tạo và lắp đặt bộ phận giả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προσθετικός (prosthetikos)
Latin
prosthesis
English (17th C.)
prosthesis
English (Modern)
prosthetics

Nguồn gốc của 'Prosthetics'

Từ 'prosthetics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prosthetikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến sự thêm vào'. Nó xuất phát từ 'prosthetos' ('được thêm vào, đặt lên') và 'prostithenai' ('thêm vào, đặt vào'), vốn được tạo thành từ 'pros-' ('thêm vào') và 'tithenai' ('đặt'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một vật gì đó được thêm vào. Sau này, nó được dùng trong y học để chỉ các bộ phận giả được 'thêm vào' cơ thể để thay thế phần bị thiếu.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (prosthetics), ám chỉ ngành khoa học hoặc tập hợp các bộ phận giả. Sự khác biệt với 'artificial limbs' là 'prosthetics' mang tính chuyên môn và khoa học hơn, trong khi 'artificial limbs' là cách diễn đạt thông thường.

Prepositions

in for

in prosthetics: đề cập đến lĩnh vực prosthetics nói chung. for prosthetics: đề cập đến việc sử dụng trong prosthetics cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosthetics
  • advanced advanced prosthetics
    (các bộ phận giả tiên tiến)
  • robotic robotic prosthetics
    (các bộ phận giả robot (có khả năng cử động phức tạp))
  • custom-made custom-made prosthetics
    (các bộ phận giả được làm riêng theo yêu cầu)
  • high-tech high-tech prosthetics
    (các bộ phận giả công nghệ cao)
Verb + prosthetics
  • develop develop prosthetics
    (phát triển các bộ phận giả)
  • design design prosthetics
    (thiết kế các bộ phận giả)
  • wear wear prosthetics
    (mang/đeo các bộ phận giả)
  • fit fit prosthetics
    (lắp đặt bộ phận giả)

Idioms

  • advances in prosthetics

    những tiến bộ trong lĩnh vực bộ phận giả

    "Recent advances in prosthetics have significantly improved the quality of life for amputees."

    (Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực bộ phận giả đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người cụt chi.)

  • life-changing prosthetics

    các bộ phận giả giúp thay đổi cuộc đời

    "For many, life-changing prosthetics offer a new sense of independence and mobility."

    (Đối với nhiều người, các bộ phận giả giúp thay đổi cuộc đời mang lại cảm giác độc lập và khả năng di chuyển mới.)

  • the future of prosthetics

    tương lai của ngành bộ phận giả

    "The future of prosthetics includes bionic limbs controlled by brain signals."

    (Tương lai của ngành bộ phận giả bao gồm các chi sinh học được điều khiển bằng tín hiệu não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosthetics

Noun
Lật mặt

Ngành phẫu thuật liên quan đến việc thiết kế, sản xuất và lắp đặt các bộ phận thay thế nhân tạo cho các bộ phận cơ thể người bị mất.

"Advances in prosthetics have significantly improved the quality of life for amputees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering prosthetics is crucial for improving the quality of life for amputees.
Cân nhắc việc sử dụng chân tay giả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị cắt cụt chi.
Phủ định
He avoids discussing needing prosthetics after the accident.
Anh ấy tránh thảo luận về việc cần chân tay giả sau tai nạn.
Nghi vấn
Is researching advanced prosthetics helping to develop more functional limbs?
Nghiên cứu về chân tay giả tiên tiến có giúp phát triển các chi hoạt động tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosthetics".

Lịch sử và Công nghệ

Lịch sử của bộ phận giả đã có từ hàng nghìn năm trước, với những bằng chứng cổ nhất được tìm thấy là ngón chân giả bằng gỗ ở Ai Cập cổ đại. Ngày nay, ngành 'prosthetics' đã phát triển vượt bậc nhờ công nghệ cao. Các bộ phận giả không chỉ khôi phục chức năng mà còn giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, giảm thiểu sự kỳ thị và nâng cao sự tự tin cho người khuyết tật. Công nghệ in 3D và các chi robot điều khiển bằng suy nghĩ là những bước tiến mang tính cách mạng.

Từ Stigma đến Empowerment

Trong quá khứ, việc sử dụng bộ phận giả đôi khi còn bị nhìn nhận với sự kỳ thị. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, 'prosthetics' đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường, khả năng thích nghi và sức mạnh của khoa học kỹ thuật. Các vận động viên Paralympic với những chi giả hiện đại đã truyền cảm hứng mạnh mẽ, cho thấy rằng bộ phận giả không chỉ là sự thay thế mà còn có thể là một công cụ giúp con người vượt qua mọi giới hạn.