(Top Banner Ad)
biphobia
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu Giới

biphobia

UK: /ˌbaɪfəˈbiːə/ • US: /ˌbaɪfoʊˈbiːə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ song tính sự kỳ thị người song tính thái độ kỳ thị người song tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dislike of or prejudice against bisexual people.

Vietnamese Meaning

Sự ác cảm, ghét bỏ hoặc thành kiến chống lại những người song tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biphobia can manifest as denial of bisexuality's validity or assumptions of promiscuity."

    "Biphobia có thể biểu hiện như sự phủ nhận tính hợp lệ của song tính luyến ái hoặc những giả định về sự lăng nhăng."

  • "Efforts are needed to combat biphobia and promote acceptance of bisexual individuals."

    "Cần có những nỗ lực để chống lại chứng sợ người song tính và thúc đẩy sự chấp nhận những cá nhân song tính."

  • "Many bisexual individuals face discrimination due to biphobia."

    "Nhiều cá nhân song tính phải đối mặt với sự phân biệt đối xử do chứng sợ người song tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biphobic Có tính chất kỳ thị hoặc thành kiến với người song tính.
Noun biphobe Người có thái độ kỳ thị, thành kiến với người song tính.

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu Giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Ancient Greek
φόβος (phóbos)
Modern English
biphobia

Sự kết hợp của hai thế giới cổ đại

Từ 'biphobia' được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'bi-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'hai') với hậu tố '-phobia' từ tiếng Hy Lạp cổ 'phóbos' (nghĩa là 'nỗi sợ'). Đây là một từ mới, xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1990 để mô tả sự căm ghét, định kiến hoặc kỳ thị đối với người song tính (bisexual).

Không chỉ là một 'nỗi sợ'

Mặc dù '-phobia' có nghĩa là 'nỗi sợ', các thuật ngữ xã hội như 'biphobia', 'homophobia' hay 'transphobia' không chỉ đơn thuần nói về một nỗi sợ hãi cá nhân. Chúng mô tả một hệ thống thành kiến, phân biệt đối xử và thù ghét rộng lớn hơn trong xã hội nhắm vào một nhóm người cụ thể.

Usage Note

Biphobia biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những trò đùa vô hại trên bề mặt đến những hành vi phân biệt đối xử và bạo lực. Nó bắt nguồn từ sự hiểu lầm, sợ hãi hoặc bài xích những người không tuân theo những khuôn mẫu giới tính và xu hướng tính dục truyền thống. Biphobia khác với homophobia ở chỗ nó nhắm vào những người song tính, những người thường bị coi là 'không đủ thẳng' hoặc 'không đủ đồng tính', và do đó không được chấp nhận hoàn toàn bởi cả cộng đồng dị tính và đồng tính luyến ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biphobia
  • combat biphobia
    (chống lại sự kỳ thị người song tính)
  • experience biphobia
    (trải qua / đối mặt với sự kỳ thị người song tính)
  • challenge biphobia
    (thách thức / phản đối sự kỳ thị người song tính)
  • perpetuate biphobia
    (duy trì / làm gia tăng sự kỳ thị người song tính)
Adjective + biphobia
  • internalized biphobia
    (sự kỳ thị người song tính nội tại (tự kỳ thị bản thân))
  • blatant biphobia
    (sự kỳ thị người song tính một cách trắng trợn)
  • systemic biphobia
    (sự kỳ thị người song tính có hệ thống (trong xã hội, luật pháp))
  • casual biphobia
    (sự kỳ thị người song tính thông thường / vô ý)

Idioms

  • Bisexual erasure is a form of biphobia.

    Sự xóa bỏ/phớt lờ sự tồn tại của người song tính là một hình thức kỳ thị. Cụm từ này chỉ hành động hoặc quan niệm cho rằng song tính không có thật, chỉ là một giai đoạn, hoặc gộp họ vào nhóm đồng tính hoặc dị tính.

    "Claiming that a bisexual person in a relationship with someone of the opposite sex is now 'straight' is a common example of how bisexual erasure is a form of biphobia."

    (Việc cho rằng một người song tính trong mối quan hệ với người khác giới giờ đã trở thành 'người dị tính' là một ví dụ phổ biến cho thấy sự xóa bỏ song tính là một hình thức của kỳ thị người song tính.)

  • Biphobia is not a phobia.

    Cụm từ này nhấn mạnh rằng 'biphobia' không phải là một 'nỗi sợ' theo nghĩa y học (như chứng sợ độ cao), mà là một dạng định kiến xã hội cần được nhận diện và thay đổi.

    "Remember, biphobia is not a phobia; it is a prejudice. You are not scared, you are being prejudiced."

    (Hãy nhớ rằng, kỳ thị người song tính không phải là một nỗi sợ; đó là một định kiến. Bạn không hề sợ hãi, bạn đang có thành kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biphobia

noun
Lật mặt

Sự ác cảm, ghét bỏ hoặc thành kiến chống lại những người song tính.

"Biphobia can manifest as denial of bisexuality's validity or assumptions of promiscuity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biphobia".

Kỳ thị Kép (Double Discrimination)

Một trong những khía cạnh đặc biệt của 'biphobia' là người song tính có thể đối mặt với định kiến từ hai phía. Họ có thể bị cộng đồng người dị tính kỳ thị, đồng thời cũng có thể không được chấp nhận hoàn toàn trong cộng đồng LGBT+, nơi một số người có thể cho rằng họ 'không đủ đồng tính' hoặc đang 'lưỡng lự'. Hiện tượng này được gọi là 'kỳ thị kép'.

Ngày Hiển thị của người Song tính (Bisexual Visibility Day)

Để nâng cao nhận thức và chống lại 'biphobia', ngày 23 tháng 9 hàng năm được công nhận là Ngày Hiển thị của người Song tính. Đây là dịp để tôn vinh và công nhận sự tồn tại cũng như những đóng góp của cộng đồng người song tính trên toàn thế giới, thúc đẩy sự chấp nhận và thấu hiểu.