(Top Banner Ad)
bisexual
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Giới tính học

bisexual

UK: /ˌbaɪˈsekʃuəl/ • US: /ˌbaɪˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

song tính người song tính lưỡng tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexually attracted not exclusively to people of one particular gender; attracted to both men and women.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng tình dục với cả nam và nữ; bị thu hút bởi cả hai giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as bisexual."

    "Cô ấy tự nhận mình là người song tính."

  • "The survey included questions about sexual orientation, including whether participants identified as heterosexual, homosexual, or bisexual."

    "Cuộc khảo sát bao gồm các câu hỏi về xu hướng tính dục, bao gồm việc người tham gia xác định là dị tính, đồng tính hay song tính."

  • "Bisexual people often face prejudice from both the heterosexual and homosexual communities."

    "Người song tính thường phải đối mặt với định kiến từ cả cộng đồng dị tính và đồng tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bisexuality song tính luyến ái, sự song tính
Adverb bisexually một cách song tính, theo kiểu song tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giới tính học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (hai) + sexus (giới tính)
Neo-Latin
bisexualis
English
bisexual

Từ thực vật học đến con người

Từ 'bisexual' có gốc từ tiếng Latin: 'bi' nghĩa là 'hai' và 'sexus' nghĩa là 'giới tính'. Ban đầu, vào thế kỷ 18, từ này được các nhà thực vật học sử dụng để mô tả những loài cây có cả cơ quan sinh sản đực và cái. Mãi đến đầu thế kỷ 20, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ xu hướng tính dục của con người, mô tả những người bị hấp dẫn bởi cả nam và nữ.

Usage Note

Tính từ 'bisexual' dùng để mô tả một người có sự hấp dẫn tình dục hoặc tình cảm với cả nam và nữ. Nó khác với 'homosexual' (chỉ hấp dẫn với người cùng giới) và 'heterosexual' (chỉ hấp dẫn với người khác giới). Lưu ý rằng, sự hấp dẫn không nhất thiết phải đồng đều giữa hai giới; một người có thể có sở thích thiên về một giới hơn giới kia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bisexual
  • openly bisexual
    (công khai là người song tính)
  • proudly bisexual
    (tự hào là người song tính)
Verb + ... + bisexual
  • identify as bisexual
    (nhận mình là người song tính)
  • come out as bisexual
    (công khai là người song tính)
Noun + bisexual
  • bisexual community
    (cộng đồng người song tính)
  • bisexual identity
    (bản dạng song tính)
  • bisexual rights
    (quyền của người song tính)

Idioms

  • playing for both teams

    Một cách nói ẩn dụ, không trang trọng, để chỉ một người bị hấp dẫn bởi cả nam và nữ.

    "I was surprised when he mentioned his ex-girlfriend; I didn't know he was playing for both teams."

    (Tôi đã ngạc nhiên khi anh ấy nhắc đến bạn gái cũ; tôi không biết anh ấy 'chơi cho cả hai đội'.)

  • bisexual erasure / bi-erasure

    Một thuật ngữ xã hội chỉ hiện tượng xu hướng song tính bị phớt lờ, phủ nhận, hoặc diễn giải sai trong truyền thông và lịch sử, thường bằng cách gọi người song tính là dị tính hoặc đồng tính.

    "Bi-erasure is common in media, where bisexual characters are often depicted as just confused or going through a phase."

    ('Sự xóa bỏ song tính' rất phổ biến trên truyền thông, nơi các nhân vật song tính thường bị miêu tả là đang bối rối hoặc chỉ đang trong một giai đoạn nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bisexual

Tính từ
Lật mặt

Có xu hướng tình dục với cả nam và nữ; bị thu hút bởi cả hai giới.

"She identifies as bisexual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more understanding, I would tell her I am bisexual.
Nếu cô ấy hiểu chuyện hơn, tôi sẽ nói với cô ấy rằng tôi là người song tính.
Phủ định
If I weren't bisexual, I wouldn't have such a complex dating life.
Nếu tôi không phải là người song tính, tôi đã không có một đời sống hẹn hò phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Would you be more open-minded if you knew he was bisexual?
Bạn có cởi mở hơn không nếu bạn biết anh ấy là người song tính?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the LGBTQ+ conference starts, Alex will have been identifying as bisexual for five years.
Vào thời điểm hội nghị LGBTQ+ bắt đầu, Alex sẽ đã tự nhận mình là người song tính được năm năm.
Phủ định
By next year, she won't have been hiding her bisexual identity anymore because she came out to everyone.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn che giấu bản dạng song tính của mình nữa vì cô ấy đã công khai với mọi người.
Nghi vấn
Will they have been researching bisexual history for very long by the time they present their thesis?
Liệu họ đã nghiên cứu lịch sử song tính trong một thời gian dài trước khi họ trình bày luận án của mình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hiding the fact that she was bisexual for years before finally coming out.
Cô ấy đã che giấu sự thật rằng mình là người song tính trong nhiều năm trước khi cuối cùng công khai.
Phủ định
They hadn't been discussing his bisexual identity openly before the support group meeting.
Họ đã không thảo luận cởi mở về bản dạng song tính của anh ấy trước cuộc họp nhóm hỗ trợ.
Nghi vấn
Had the politician been campaigning as a bisexual candidate before the scandal broke?
Có phải chính trị gia đã vận động tranh cử với tư cách là một ứng cử viên song tính trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think being bisexual was just a phase.
Cô ấy từng nghĩ rằng việc là người song tính chỉ là một giai đoạn.
Phủ định
He didn't use to be open about being bisexual.
Anh ấy đã không từng cởi mở về việc mình là người song tính.
Nghi vấn
Did you use to believe that all bisexual people were promiscuous?
Bạn đã từng tin rằng tất cả những người song tính đều lăng nhăng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisexual".

Lá cờ Tự hào Song tính

Lá cờ tự hào của người song tính được thiết kế năm 1998, có ba sọc màu: hồng cánh sen (tượng trưng cho sự hấp dẫn đồng giới), xanh dương (tượng trưng cho sự hấp dẫn khác giới), và một dải màu tím ở giữa (sự pha trộn của hai màu trên, tượng trưng cho sự hấp dẫn với nhiều hơn một giới).

Song tính (Bisexual) vs. Toàn tính (Pansexual)

Trong tiếng Anh hiện đại, 'bisexual' thường có nghĩa là bị hấp dẫn bởi nhiều hơn một giới tính. 'Pansexual' (toàn tính) có nghĩa là bị hấp dẫn bất kể giới tính của đối phương. Nhiều người song tính cũng định nghĩa xu hướng của mình theo cách này, vì vậy sự lựa chọn giữa hai thuật ngữ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân.