(Top Banner Ad)
homophobia
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Politics

homophobia

UK: /ˌhɒməˈfəʊbiə/ • US: /ˌhoʊməˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỳ thị người đồng tính chứng sợ đồng tính ác cảm với người đồng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dislike of or prejudice against homosexual people.

Vietnamese Meaning

Sự ghét bỏ, kỳ thị hoặc ác cảm đối với người đồng tính luyến ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's comments were criticized for their homophobia."

    "Những bình luận của chính trị gia đã bị chỉ trích vì sự kỳ thị người đồng tính của họ."

  • "Homophobia is still prevalent in many societies."

    "Sự kỳ thị người đồng tính vẫn còn phổ biến ở nhiều xã hội."

  • "The organization works to combat homophobia and promote equality."

    "Tổ chức này hoạt động để chống lại sự kỳ thị người đồng tính và thúc đẩy sự bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homophobe Người có thái độ kỳ thị đồng tính
Adjective homophobic Kỳ thị đồng tính (thuộc về, có tính chất kỳ thị đồng tính)
Adverb homophobically Một cách kỳ thị đồng tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos (ὁμός)
Greek
phobos (φόβος)
English
homophobia

Nguồn gốc của 'Homophobia'

Từ 'homophobia' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Homos' (ὁμός) có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng loại', và 'phobos' (φόβος) có nghĩa là 'nỗi sợ hãi sâu sắc', 'ác cảm', hoặc 'ghê tởm'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ nỗi sợ hãi hoặc sự ghê tởm đối với người đồng tính luyến ái hoặc đồng tính luyến ái nói chung. Thuật ngữ này được nhà tâm lý học George Weinberg đặt ra vào cuối những năm 1960.

Usage Note

Homophobia là một thuật ngữ rộng bao gồm một loạt các thái độ và hành vi tiêu cực đối với người đồng tính, bao gồm sợ hãi, thù hận, phân biệt đối xử và bạo lực. Nó khác với 'heterosexism,' vốn là niềm tin rằng dị tính luyến ái là chuẩn mực và vượt trội hơn.

Prepositions

of

'Homophobia of': thường dùng để chỉ sự kỳ thị hoặc ác cảm của một người hoặc một nhóm đối với người đồng tính. Ví dụ: 'The homophobia of the older generation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homophobia
  • rampant rampant homophobia
    (Nạn kỳ thị đồng tính tràn lan)
  • ingrained ingrained homophobia
    (Sự kỳ thị đồng tính ăn sâu (trong xã hội/tâm trí))
  • subtle subtle homophobia
    (Kỳ thị đồng tính tinh tế (khó nhận thấy))
Verb + homophobia
  • combat combat homophobia
    (Chống lại nạn kỳ thị đồng tính)
  • tackle tackle homophobia
    (Giải quyết vấn đề kỳ thị đồng tính)
  • challenge challenge homophobia
    (Thách thức/phản đối sự kỳ thị đồng tính)
Noun + of homophobia
  • acts acts of homophobia
    (Những hành vi kỳ thị đồng tính)
  • forms forms of homophobia
    (Các hình thức kỳ thị đồng tính)

Idioms

  • internalized homophobia

    Kỳ thị đồng tính nội hóa (là sự tự kỳ thị, tự căm ghét xu hướng tính dục của chính mình, thường do tiếp xúc với định kiến xã hội)

    "Some individuals experience internalized homophobia, leading to self-doubt and mental health struggles."

    (Một số cá nhân trải qua kỳ thị đồng tính nội hóa, dẫn đến sự nghi ngờ bản thân và các vấn đề về sức khỏe tinh thần.)

  • fight homophobia

    Chống lại nạn kỳ thị đồng tính

    "Organizations around the world are working hard to fight homophobia and promote acceptance."

    (Các tổ chức trên khắp thế giới đang nỗ lực đấu tranh chống lại nạn kỳ thị đồng tính và thúc đẩy sự chấp nhận.)

  • address homophobia

    Giải quyết vấn đề kỳ thị đồng tính

    "Schools are beginning to address homophobia through inclusive curricula and awareness campaigns."

    (Các trường học đang bắt đầu giải quyết vấn đề kỳ thị đồng tính thông qua các chương trình giảng dạy hòa nhập và các chiến dịch nâng cao nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homophobia

noun
Lật mặt

Sự ghét bỏ, kỳ thị hoặc ác cảm đối với người đồng tính luyến ái.

"The politician's comments were criticized for their homophobia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the company claims to value diversity, its hiring practices suggest homophobia persists.
Mặc dù công ty tuyên bố coi trọng sự đa dạng, nhưng các hoạt động tuyển dụng của họ cho thấy sự kỳ thị đồng tính vẫn còn tồn tại.
Phủ định
Unless we actively challenge prejudice, homophobia will not disappear from our society.
Trừ khi chúng ta chủ động chống lại thành kiến, sự kỳ thị đồng tính sẽ không biến mất khỏi xã hội của chúng ta.
Nghi vấn
If someone expresses discomfort around LGBTQ+ individuals, could it be because homophobic attitudes have been normalized?
Nếu ai đó bày tỏ sự khó chịu khi ở gần những người thuộc cộng đồng LGBTQ+, có thể là do thái độ kỳ thị đồng tính đã trở nên bình thường hóa?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That society still harbors homophobia is undeniable.
Việc xã hội vẫn còn chứa đựng sự kỳ thị đồng tính là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the politician's homophobic remarks will impact his career is uncertain.
Liệu những phát ngôn kỳ thị đồng tính của chính trị gia có ảnh hưởng đến sự nghiệp của ông ấy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the company tolerates homophobic behavior among its employees is a mystery.
Tại sao công ty dung túng cho hành vi kỳ thị đồng tính giữa các nhân viên của mình là một điều bí ẩn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Homophobia is often fueled by ignorance and fear.
Sự kỳ thị đồng tính thường bị thúc đẩy bởi sự thiếu hiểu biết và sợ hãi.
Phủ định
Homophobic remarks are not tolerated in the workplace.
Những lời nhận xét kỳ thị đồng tính không được dung thứ tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is homophobic behavior being addressed effectively in schools?
Hành vi kỳ thị đồng tính có đang được giải quyết hiệu quả ở trường học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is going to launch a campaign to combat homophobia.
Tổ chức đó sẽ phát động một chiến dịch để chống lại sự kỳ thị người đồng tính.
Phủ định
He is not going to tolerate any homophobic remarks in his classroom.
Anh ấy sẽ không dung thứ bất kỳ lời lẽ kỳ thị người đồng tính nào trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Are they going to address the issue of homophobia in the new policy?
Họ có định giải quyết vấn đề kỳ thị người đồng tính trong chính sách mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being homophobic towards his classmate.
Anh ta đã tỏ ra kỳ thị người đồng tính đối với bạn cùng lớp.
Phủ định
They weren't addressing homophobia in the workplace.
Họ đã không giải quyết vấn đề kỳ thị người đồng tính tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Were you witnessing homophobia during the event?
Bạn có chứng kiến sự kỳ thị người đồng tính trong sự kiện đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homophobia".

Sự phát triển của thuật ngữ

Thuật ngữ 'homophobia' được tạo ra vào cuối những năm 1960 để mô tả không chỉ nỗi sợ hãi mà còn là sự ghê tởm, thành kiến, hoặc phân biệt đối xử đối với người đồng tính luyến ái. Việc sử dụng thuật ngữ này đã giúp định danh và công nhận những thách thức mà cộng đồng LGBTQ+ phải đối mặt, từ đó thúc đẩy các phong trào xã hội và pháp lý nhằm chống lại sự kỳ thị.

Tác động xã hội

'Homophobia' không chỉ là một thái độ cá nhân mà còn thể hiện trong các cấu trúc xã hội, luật pháp và truyền thông, dẫn đến sự phân biệt đối xử, bạo lực và khó khăn tâm lý cho người đồng tính, song tính và chuyển giới. Việc nhận diện và giảm thiểu homophobia là một phần quan trọng của công cuộc xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.