(Top Banner Ad)
transphobia
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

transphobia

UK: /ˌtrænzˈfəʊ.bi.ə/ • US: /ˌtrænzˈfoʊ.bi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thị người chuyển giới chứng ghê sợ người chuyển giới ác cảm với người chuyển giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dislike of or prejudice against transsexual or transgender people.

Vietnamese Meaning

Sự ác cảm hoặc thành kiến đối với người chuyển giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report documented numerous instances of transphobia in the workplace."

    "Bản báo cáo ghi lại nhiều trường hợp kỳ thị người chuyển giới tại nơi làm việc."

  • "Transphobia can manifest in subtle forms of microaggression."

    "Sự kỳ thị người chuyển giới có thể biểu hiện dưới những hình thức vi phạm nhỏ tinh vi."

  • "Efforts are being made to combat transphobia through education and awareness campaigns."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để chống lại sự kỳ thị người chuyển giới thông qua giáo dục và các chiến dịch nâng cao nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transphobia Sự kỳ thị, sợ hãi hoặc ghét bỏ người chuyển giới.
Adjective transphobic Có tính chất kỳ thị, sợ hãi hoặc ghét bỏ người chuyển giới.
Noun transphobe Người có thái độ kỳ thị, sợ hãi hoặc ghét bỏ người chuyển giới (thường là cách gọi không chính thức).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Ancient Greek
phobos
English (prefix)
trans-
English (suffix)
-phobia
English (coined late 20th century)
transphobia

Nguồn gốc của 'transphobia'

Từ 'transphobia' là sự kết hợp của tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thay đổi', như trong từ 'transgender' - người chuyển giới) và hậu tố '-phobia' (xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phobos', nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'ác cảm mạnh mẽ'). Nó được tạo ra vào cuối thế kỷ 20 để mô tả sự sợ hãi, ghê tởm, hoặc thành kiến đối với người chuyển giới và sự chuyển đổi giới tính.

Usage Note

Transphobia chỉ một loạt các thái độ và cảm xúc tiêu cực đối với người chuyển giới, bao gồm sợ hãi, ghét bỏ, không tin tưởng, không thoải mái và thù địch. Nó có thể biểu hiện qua các hành vi phân biệt đối xử, bạo lực lời nói và thể chất, và loại trừ xã hội. Khác với 'homophobia' (kỳ thị đồng tính), 'transphobia' tập trung đặc biệt vào sự kỳ thị đối với người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học của họ. Nó cũng khác với 'sexism' (phân biệt giới tính), mặc dù những khái niệm này có thể liên quan đến nhau trong một số trường hợp.

Prepositions

of towards

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị đối tượng của sự sợ hãi hoặc ác cảm (ví dụ: 'cases of transphobia'). Khi sử dụng 'towards', nó biểu thị hướng mà sự sợ hãi hoặc ác cảm được nhắm đến (ví dụ: 'transphobia towards transgender individuals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transphobia
  • rampant rampant transphobia
    (Sự kỳ thị người chuyển giới tràn lan, phổ biến.)
  • institutional institutional transphobia
    (Sự kỳ thị người chuyển giới mang tính thể chế (trong luật pháp, chính sách của tổ chức).)
  • internalized internalized transphobia
    (Sự kỳ thị người chuyển giới nội hóa (khi một người chuyển giới tự ghét bỏ bản thân hoặc người khác chuyển giới vì định kiến xã hội).)
  • blatant blatant transphobia
    (Sự kỳ thị người chuyển giới rõ ràng, trắng trợn.)
  • subtle subtle transphobia
    (Sự kỳ thị người chuyển giới tinh tế, khó nhận ra.)
Verb + transphobia
  • combat combat transphobia
    (Chống lại, đấu tranh chống lại sự kỳ thị người chuyển giới.)
  • experience experience transphobia
    (Trải nghiệm, phải chịu đựng sự kỳ thị người chuyển giới.)
  • address address transphobia
    (Giải quyết vấn đề kỳ thị người chuyển giới.)
  • challenge challenge transphobia
    (Thách thức, phản đối sự kỳ thị người chuyển giới.)

Idioms

  • zero tolerance for transphobia

    Không khoan nhượng đối với hành vi kỳ thị người chuyển giới (chính sách nghiêm cấm và trừng phạt).

    "The university declared zero tolerance for transphobia on campus."

    (Trường đại học tuyên bố không khoan nhượng đối với hành vi kỳ thị người chuyển giới trong khuôn viên trường.)

  • speak out against transphobia

    Lên tiếng chống lại sự kỳ thị người chuyển giới.

    "It's important to speak out against transphobia whenever you witness it."

    (Điều quan trọng là phải lên tiếng chống lại sự kỳ thị người chuyển giới bất cứ khi nào bạn chứng kiến.)

  • root out transphobia

    Nhổ tận gốc, loại bỏ triệt để sự kỳ thị người chuyển giới.

    "Our goal is to root out transphobia from all levels of society."

    (Mục tiêu của chúng tôi là nhổ tận gốc sự kỳ thị người chuyển giới khỏi mọi cấp độ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transphobia

noun
Lật mặt

Sự ác cảm hoặc thành kiến đối với người chuyển giới.

"The report documented numerous instances of transphobia in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented diversity training, the transphobic incident would have been avoided.
Nếu công ty đã triển khai đào tạo về sự đa dạng, sự cố kỳ thị người chuyển giới đã có thể tránh được.
Phủ định
If he hadn't been transphobic, he wouldn't have lost his job due to discrimination.
Nếu anh ta không kỳ thị người chuyển giới, anh ta đã không mất việc vì phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Would she have felt safer if the school had addressed transphobia more effectively?
Liệu cô ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu trường học giải quyết vấn đề kỳ thị người chuyển giới hiệu quả hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Challenge transphobic attitudes in your community.
Thách thức những thái độ kỳ thị người chuyển giới trong cộng đồng của bạn.
Phủ định
Don't tolerate transphobia, speak up against it.
Đừng dung túng cho sự kỳ thị người chuyển giới, hãy lên tiếng chống lại nó.
Nghi vấn
Please, show empathy to those affected by transphobia.
Làm ơn, hãy thể hiện sự đồng cảm với những người bị ảnh hưởng bởi sự kỳ thị người chuyển giới.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His views on the community are more transphobic than those of his peers.
Quan điểm của anh ấy về cộng đồng có tính kỳ thị người chuyển giới hơn so với những người đồng trang lứa.
Phủ định
This legislation is not as transphobic as some critics have claimed.
Luật này không kỳ thị người chuyển giới như một số nhà phê bình đã tuyên bố.
Nghi vấn
Is her behavior toward trans people less transphobic now than it was last year?
Hành vi của cô ấy đối với người chuyển giới bây giờ có ít kỳ thị hơn so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transphobia".

Tác động của kỳ thị người chuyển giới

Kỳ thị người chuyển giới (transphobia) không chỉ là sự sợ hãi hay định kiến, mà còn dẫn đến phân biệt đối xử, bạo lực và khó khăn trong cuộc sống hàng ngày của người chuyển giới. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, cơ hội việc làm, giáo dục và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của họ, tạo ra một môi trường xã hội không an toàn và thiếu công bằng.

Phong trào chống kỳ thị người chuyển giới

Phong trào chống kỳ thị người chuyển giới là một phần quan trọng của phong trào quyền LGBTQ+. Nó đấu tranh để tăng cường sự chấp nhận, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và thúc đẩy sự bình đẳng cho người chuyển giới. Mục tiêu là tạo ra một xã hội nơi mọi người, bất kể bản dạng giới, đều được tôn trọng và an toàn.