(Top Banner Ad)
bipolar
C1
Tính từ C1 Y học, Tâm lý học

bipolar

UK: /ˌbaɪˈpəʊlər/ • US: /ˌbaɪˈpoʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng cực rối loạn lưỡng cực hưng trầm cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or relating to two poles or extremities.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến hai cực hoặc hai thái cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with bipolar disorder."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lưỡng cực."

  • "The company's performance has been bipolar lately, with periods of high growth followed by significant losses."

    "Hiệu suất của công ty gần đây rất thất thường, với những giai đoạn tăng trưởng cao, sau đó là những khoản lỗ đáng kể."

  • "Bipolar disorder is a complex mental health condition that requires professional treatment."

    "Rối loạn lưỡng cực là một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp đòi hỏi điều trị chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bipolarity tính lưỡng cực, trạng thái có hai cực đối lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polus + bi-
Late Latin
polaris
English
bipolar

Từ khoa học đến y học

Từ 'bipolar' được ghép từ 'bi-' (nghĩa là 'hai' trong tiếng Latin) và 'polar' (nghĩa là 'thuộc về cực', từ 'polus' - 'cực'). Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để chỉ những thứ có hai cực đối lập, như nam châm có cực Bắc và cực Nam, hay Trái Đất có Bắc Cực và Nam Cực.

Hai cực của tâm trạng

Vào cuối thế kỷ 19, các nhà tâm thần học bắt đầu dùng từ này để mô tả một chứng bệnh về tâm trạng. 'Bipolar disorder' (rối loạn lưỡng cực) ám chỉ sự dao động giữa hai 'cực' cảm xúc: cực hưng cảm (mania - cực kỳ vui vẻ, năng động) và cực trầm cảm (depression - vô cùng buồn bã, mệt mỏi).

Usage Note

Nghĩa đen mô tả một vật có hai cực, như nam châm. Nghĩa bóng và phổ biến nhất dùng để mô tả rối loạn lưỡng cực, một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi cực độ trong tâm trạng, từ hưng cảm (mania) đến trầm cảm (depression). Cần phân biệt với 'hypomanic', trạng thái hưng cảm nhẹ.

Prepositions

with in

'with' thường dùng để mô tả đối tượng đang xét có thuộc tính lưỡng cực. Ví dụ: 'a bipolar magnet'. 'in' thường dùng trong cụm 'bipolar disorder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Bipolar + Noun
  • disorder bipolar disorder
    (rối loạn lưỡng cực (thuật ngữ y học chính thức))
  • illness bipolar illness
    (bệnh lưỡng cực)
  • depression bipolar depression
    (trầm cảm lưỡng cực (giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực))
  • patient a bipolar patient
    (một bệnh nhân (bị) rối loạn lưỡng cực)
Verb + Bipolar
  • be to be bipolar
    (bị rối loạn lưỡng cực)
  • diagnose diagnose someone with bipolar disorder
    (chẩn đoán ai đó mắc chứng rối loạn lưỡng cực)
  • suffer from suffer from bipolar disorder
    (chịu đựng/mắc phải chứng rối loạn lưỡng cực)

Idioms

  • The weather is bipolar.

    (Nói suồng sã) Thời tiết thay đổi thất thường, lúc nắng lúc mưa.

    "It was sunny an hour ago, and now it's hailing. The weather here is so bipolar."

    (Một tiếng trước trời còn nắng mà giờ đã có mưa đá. Thời tiết ở đây thật là thất thường.)

  • My feelings for him are bipolar.

    (Nói suồng sã) Cảm xúc của tôi dành cho anh ấy rất mâu thuẫn, lúc yêu lúc ghét.

    "One minute I miss him, the next I can't stand him. My feelings for him are totally bipolar."

    (Có lúc tôi nhớ anh ấy, lúc sau lại không thể chịu nổi. Tình cảm của tôi dành cho anh ấy đúng là mâu thuẫn/thất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bipolar

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến hai cực hoặc hai thái cực.

"He was diagnosed with bipolar disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipolar".

Ngôn ngữ và sự kỳ thị (Stigma)

Ở các nước phương Tây, việc dùng từ 'bipolar' một cách suồng sã để mô tả thời tiết hay cảm xúc đang bị chỉ trích. Cách nói này có thể bị coi là thiếu nhạy cảm vì nó tầm thường hóa sự nghiêm trọng của rối loạn lưỡng cực, một căn bệnh y khoa thực sự. Nhiều người đang kêu gọi sử dụng ngôn ngữ tôn trọng hơn để tránh gây tổn thương cho người bệnh.

Người nổi tiếng và nâng cao nhận thức

Nhiều người nổi tiếng như ca sĩ Demi Lovato, Mariah Carey, và Selena Gomez đã công khai chia sẻ về cuộc sống với rối loạn lưỡng cực. Việc họ dũng cảm lên tiếng đã giúp phá vỡ sự im lặng và kỳ thị xung quanh bệnh tâm lý, đồng thời khuyến khích nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ và thấu hiểu hơn về căn bệnh này.